CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn512,455578,665546,642438,923419,880435,115405,365631,364656,351778,642830,740412,560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền195,208209,613117,03277,543293,061241,720195,424148,530197,498678,479427,310232,586
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,526311,978352,063302,68612,85935,69113,81416,810125,5408,9252,533
III. Các khoản phải thu ngắn hạn289,69746,87767,37148,457106,046151,829186,055453,050321,82588,656400,190148,318
IV. Tổng hàng tồn kho1,8281,7179511,3911,27266789482967992660
V. Tài sản ngắn hạn khác16,1968,4799,2258,8476,6415,2089,17812,14610,8091,65670731,595
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,138,6861,985,3721,936,1732,043,7751,985,7851,939,8281,907,9231,741,6001,677,4591,629,0541,458,6021,778,112
I. Các khoản phải thu dài hạn144,974139,560112,33886,21586,2151,0001,0001,01310,66310,6604,88337,550
II. Tài sản cố định73,17678,78761,30567,11773,00980,07586,20095,851141,976212,7775,58294,650
III. Bất động sản đầu tư34,40836,07937,749122,925128,016133,106138,197143,287148,41126,74133,110134,480
IV. Tài sản dở dang dài hạn603,788497,862483,766494,913491,687490,712490,514490,330477,292497,771492,228541,290
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,278,0171,228,6391,237,0271,268,6001,202,6771,232,4621,189,9281,007,872896,725878,598914,025887,294
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3224,4443,9874,0054,1812,4742,0843,2472,3922,5088,77382,848
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,651,1402,564,0362,482,8142,482,6982,405,6652,374,9432,313,2882,372,9642,333,8092,407,6962,289,3422,190,672
A. Nợ phải trả167,266161,167145,200143,664136,199136,265139,120196,153237,985290,543220,090158,236
I. Nợ ngắn hạn51,68947,23532,46531,04319,35020,66627,62884,58784,724129,42199,93364,470
II. Nợ dài hạn115,577113,932112,735112,620116,849115,599111,491111,567153,261161,122120,15793,766
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,483,8752,402,8692,337,6142,339,0342,269,4662,238,6792,174,1682,176,8112,095,8252,117,1532,069,2512,032,437
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,651,1402,564,0362,482,8142,482,6982,405,6652,374,9432,313,2882,372,9642,333,8092,407,6962,289,3422,190,672
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |