CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,71422,43523,02724,43532,49820,70520,85524,38827,08217,72417,87923,80921,06716,48116,79420,01023,95012,07423,90513,491
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,71422,43523,02724,43532,49820,70520,85524,38827,08217,72417,87923,80921,06716,48116,79420,01023,95012,07423,90513,491
4. Giá vốn hàng bán7,8359,1489,2159,32213,4757,6797,7047,4043,7256,1447,1257,2047,1617,1716,4306,9525,0465,9406,2916,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,87813,28713,81215,11419,02313,02613,15116,98323,35711,57910,75416,60513,9069,31010,36413,05918,9046,13317,6147,000
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8803,7436,7105,6125,4454,8475,1404,9495,5789,9127,2637,0245,2663,3413,9883,1173,1733,1614,5793,359
7. Chi phí tài chính305-1021,0171021,817-800-102-61014088142,644839-940-1,7281,023705957
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,91055,66722,79518,95516,95217,65718,11720,67725,13520,28123,16521,88721,34423,80519,99711,8239,104-8,7432,62016,387
9. Chi phí bán hàng6,7614,6315,0244,4386,8274,2874,7644,7465,5094,3014,0984,0535,1524,0344,0093,6213,7382,4853,5753,764
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,37512,76313,81814,12322,64211,85710,92912,96332,62810,0809,40610,33812,83310,1759,4448,46910,6757,3898,9378,971
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,22855,40523,45821,01810,13420,18620,81625,51015,93126,98426,86428,48221,69322,24720,89716,85018,497-10,34611,59713,054
12. Thu nhập khác1,02438417921617810619012180926341111,038162702476941
13. Chi phí khác6551601183782642261934868081,599247883594189243311616303113
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)369224-101-368-48-48-87-485822-81,57856-696274-3071,029-227-41-591465-72
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,59655,62923,35820,65010,08520,13920,72925,02516,753-54,59426,92027,78721,96721,94021,92616,62318,455-10,93712,06212,982
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,3871,6431,8151,2781,5031,4341,4241,2811,5371,3091,3311,0011,0151,0241,118489-825951,86166
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1944-4502-448202264-16-65-177-3487-23-386-267-28-2113896384
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5811,6471,8121,7811,0561,6361,6871,2651,4721,1321,2971,088993637851461-2939831,925150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,01553,98221,54618,8699,03018,50319,04223,76115,280-55,72625,62426,69920,97421,30321,07516,16218,748-11,92010,13712,831
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-16438-43
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,01553,98221,54618,8699,03018,50319,04223,76115,280-55,72625,62326,69920,97421,31920,63716,16118,791-11,92010,13712,831

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn512,455557,023618,311580,527599,271607,967606,233537,380574,857546,650536,817440,869436,866443,900422,639428,986419,880410,711407,338462,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền195,208208,185354,584207,342224,744161,490107,16796,558107,288103,021174,52067,02077,543374,600322,241326,116293,061282,852287,265295,306
1. Tiền70,395128,93073,02531,42437,77637,82525,66711,71017,1879,54797,28413,18620,95430,55131,65958,02523,55819,89220,35114,868
2. Các khoản tương đương tiền124,81379,255281,559175,917186,968123,66581,50084,84890,10193,47477,23553,83456,589344,049290,582268,091269,503262,960266,915280,438
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,526156,481186,619312,059296,847349,793420,718360,784352,063355,399285,173300,047302,68613,80132,20432,20312,85911,24012,26212,870
1. Chứng khoán kinh doanh13,85913,85913,85913,85913,85913,85913,85913,85913,85913,85813,85813,85713,85213,80113,80013,80013,79913,92513,92413,828
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,333-6,028-6,130-5,113-5,011-5,215-3,994-4,096-4,706-4,705-4,298-3,483-839-940-2,685-1,662-957
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,000148,650178,890303,312287,999341,148410,853351,020342,910346,246275,613289,674289,67418,40318,403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn289,697176,82264,65848,50267,81185,58868,82468,894105,73779,34068,40063,80148,46746,63360,94459,764106,046108,897100,955146,915
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,6129,22915,07314,90915,10551,37845,49540,18766,12549,92243,95236,46927,27625,88638,82936,64526,99433,77225,26321,327
2. Trả trước cho người bán36,01019,57324,7047,1063,4948,3493183,281292811446109421,1176415762642
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn16,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60016,60069,60069,60069,200119,200
6. Phải thu ngắn hạn khác246,110147,05523,91725,52448,24824,89722,05624,47238,65312,0077,40310,6234,5493,0305,4516,5049,3765,4996,4506,388
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,636-15,636-15,636-15,636-15,636-15,636-15,645-15,645-15,933
IV. Tổng hàng tồn kho1,8281,6351,7291,3751,7421,1951,1481,3028289789411,0921,3918211,0661,0631,2721,5871,6521,014
1. Hàng tồn kho1,8281,6351,7291,3751,7421,1951,1481,3028289789411,0921,3918211,0661,0631,2721,5871,6521,014
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác16,19613,90010,72211,2498,1279,9018,3779,8428,9427,9117,7838,9096,7788,0456,1849,8416,6416,1355,2056,019
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,1483,9442,9755,2062,9724,9723,3444,2383,0914,2804,1254,2442,4593,7261,8653,4211,6211,8168851,342
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,5066,8313,9642,8812,1061,2621,360854242451242424242424242424
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,5433,1253,7833,1623,0483,6673,6734,7505,8263,6073,6074,6404,2964,2964,2966,3964,9974,2964,2964,654
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,138,6862,077,3501,988,1582,011,5321,969,3621,935,0111,917,3901,964,8181,910,6801,928,3741,989,7952,062,0942,046,0142,028,5372,023,5591,994,3781,983,0641,981,7011,993,4211,925,293
I. Các khoản phải thu dài hạn144,974140,509140,509140,509114,560111,837111,837111,83785,00286,21586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,18386,1831,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng33,73929,27429,27429,27428,32625,60225,60225,602-1,213
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác111,235111,235111,235111,23586,23586,23586,23586,23586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,18386,1831,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định73,17673,29174,38876,58764,31265,35566,07260,06361,30562,62664,04665,54467,11768,27569,85671,41273,00974,61276,21678,238
1. Tài sản cố định hữu hình70,80970,74071,65373,65561,18262,02862,63559,78060,98362,49463,89465,36866,91168,07269,62771,15672,72774,30475,88177,860
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,3672,5512,7352,9323,1293,3273,437283322132153177206203229256282308335378
III. Bất động sản đầu tư34,40834,82635,24335,66136,07936,49636,91437,33137,74938,167120,380121,653122,925124,198125,470126,743128,016129,288130,561131,833
- Nguyên giá57,81857,81857,81857,81857,81857,81857,81857,81857,81857,818160,418160,418160,418160,418160,418160,418160,418160,418160,418160,418
- Giá trị hao mòn lũy kế-23,409-22,992-22,574-22,157-21,739-21,321-20,904-20,486-20,069-19,651-40,038-38,766-37,493-36,221-34,948-33,675-32,403-31,130-29,858-28,585
IV. Tài sản dở dang dài hạn603,788560,856524,552510,365514,233493,367493,184491,851482,037495,980494,945494,945494,913494,858492,991492,593491,687491,526491,151491,403
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang603,788560,856524,552510,365514,233493,367493,184491,851482,037495,980494,945494,945494,913494,858492,991492,593491,687491,526491,151491,403
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,278,0171,265,2331,210,3311,244,6051,235,7861,222,9651,203,8791,257,7041,240,7741,241,8451,221,5641,290,4881,270,8501,250,0741,245,1491,213,5411,199,9821,196,7881,205,5311,219,330
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,278,0171,265,2331,210,3311,244,6051,235,7861,220,9441,203,8791,257,7041,240,7741,241,8451,221,5641,290,4881,270,8501,250,0741,245,1491,213,5411,199,9821,196,7881,205,5311,219,330
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn2,021
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3222,6353,1343,8054,3924,9915,5046,0303,8133,5422,6453,2493,9944,9183,8783,8754,1563,3053,7793,489
1. Chi phí trả trước dài hạn4,1362,5533,0813,7214,3044,9465,4605,9783,7443,4062,5213,1243,7274,2253,3083,4323,7513,1223,6853,385
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại186815484884444527013612412526769357044240418394103
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,568,6332,542,9792,523,6242,502,1982,485,5372,475,0242,526,6122,502,9622,482,8792,472,4372,446,1982,423,3652,402,9442,392,4132,400,7602,387,417
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả167,266170,513196,592170,321162,283145,658144,806140,823138,738143,505139,367137,229137,360147,893142,172137,737136,164143,176139,602135,907
I. Nợ ngắn hạn51,68955,91481,80655,62549,31131,67931,45127,76627,28031,44926,85124,62420,77230,98325,36420,81719,00426,62823,52919,367
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn26,73926,17724,98629,84119,1833,3165,6182,8711,7971,1091,4181,4007931,1731,0629375695426851,288
4. Người mua trả tiền trước473482478472499523295295295300295295322424310307296380295
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,0342,6152,3672,9591,8153,0201,9082,0903,3567,7913,9132,8261,5594,9731,1111,1311,8248,8545,9242,199
6. Phải trả người lao động2,1852,4422,4112,2068,8172,3752,2852,2933,9232,1752,0542,1037942,5562,0182,0403071,4831,8511,787
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7124713441,0083473,4082,4531,6231274581717261703,5402,3442,1541,1531,08846490
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn881,530271,537801,479241,473721,389361,4461151,36434681021,22034626
11. Phải trả ngắn hạn khác4,0716,41435,4135,2245,6674,3505,6765,5076,0196,2496,9806,7187,9046,8378,3635,5396,4075,1026,5664,636
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,38715,78315,78012,37712,90313,21013,19111,61411,69111,97811,9849,1109,11510,11610,1238,6428,6438,0438,0438,045
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn115,577114,599114,786114,696112,973113,979113,356113,057111,458112,056112,516112,605116,589116,909116,807116,920117,160116,547116,073116,540
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn160
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác112,190111,510111,729111,605111,401112,003111,582111,539110,096110,564110,858110,752115,406115,278114,912114,886115,095114,493114,496115,017
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,3873,0883,0573,0911,5721,9761,7741,5181,3621,4921,6581,6941,1831,6321,8952,0342,0652,0541,5771,523
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,483,8752,463,8592,409,8772,421,7382,406,3502,397,3202,378,8172,361,3752,346,7992,331,5192,387,2452,365,7342,345,5192,324,5452,304,0262,285,6272,266,7802,249,2372,261,1572,251,510
I. Vốn chủ sở hữu2,483,8752,463,8592,409,8772,421,7382,406,3502,397,3202,378,8172,361,3752,346,7992,331,5192,387,2452,365,7342,345,5192,324,5452,304,0262,285,6272,266,7802,249,2372,261,1572,251,510
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển895,925895,925895,925867,539867,539867,539867,539858,651858,651858,651858,651837,216837,216837,216837,216831,834831,834829,423829,423829,423
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối587,950567,935513,953554,200538,811529,782511,279502,724488,148472,868528,594527,784507,569486,595465,276451,522432,675417,500429,420419,283
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7347337331,5342,2722,2722,3152,3152,804
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,568,6332,542,9792,523,6242,502,1982,485,5372,475,0242,526,6122,502,9622,482,8792,472,4372,446,1982,423,3652,402,9442,392,4132,400,7602,387,417
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |