CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

23.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn563,377658,788733,989655,080552,039546,536462,130416,825259,126275,066157,72574,046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,258107,66696,401120,07587,97145,38716,08614,74766,41821,1663
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,40239,6005,3752,289
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,704181,359274,45218,928150,186159,822125,81050,86522,897196,101111,392325
IV. Tổng hàng tồn kho390,758321,924356,191493,901302,460338,857317,882343,922168,89757,71944,70573,617
V. Tài sản ngắn hạn khác10,2568,2396,94516,8019,1332,4702,3527,291914801,625103
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn171,538164,220157,581109,830124,572138,303151,957140,195122,589135,408152,41262,622
I. Các khoản phải thu dài hạn332339351324212875050
II. Tài sản cố định108,708112,93462,83161,85267,99868,26074,35656,21432,82925,16725,60415,814
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,90222856,2303,3801,1011,0242022021,167230596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,59650,71938,16944,27455,26068,93177,34983,72888,593110,011126,74846,803
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN734,915823,008891,570764,909676,611684,839614,087557,019381,715410,474310,137136,668
A. Nợ phải trả338,393444,431493,424387,473338,763370,939302,003258,11099,107164,16551,03217,474
I. Nợ ngắn hạn338,393444,431493,424387,473338,763370,939302,003258,11099,107164,16551,03217,474
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu396,522378,577398,146377,436337,849313,900312,084298,910282,607246,309259,105119,194
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN734,915823,008891,570764,909676,611684,839614,087557,019381,715410,474310,137136,668
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |