CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

25.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh316,646259,633407,606364,394398,732324,026471,490361,151610,228427,794488,997635,387425,638587,648589,198550,134566,375195,084482,337554,230
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7688,9678,2979,00015,0025,3099,82419,35130,70315,572
3. Doanh thu thuần (1)-(2)316,646259,633407,606364,394397,964324,026471,490361,151601,261419,497479,997620,386420,328577,824569,847550,134535,672195,084466,765554,230
4. Giá vốn hàng bán267,620214,692325,978294,928307,125255,033376,594288,217497,392337,522381,274510,568340,874484,857476,556464,417444,106155,411383,376456,988
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,02644,94181,62869,46590,83868,99394,89672,935103,87081,97598,723109,81879,45592,96793,29185,71791,56739,67483,38997,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9235261,3594411,2155684753025358021,4001,7281,51439255740645646042546
7. Chi phí tài chính2,0392,1592,4321,9181,8101,1321,1352,1557981,4472,0502,2636022,1036981,0941,1299091,2941,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8062,1591,7731,8221,4081,0551,1351,4237961,2341,2522,1066022,0516361,0949959091,1971,204
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,75117,70536,85027,03852,62144,38049,23830,02956,61435,95640,16449,27942,62336,73042,80637,16951,10316,33239,75347,389
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,07712,36217,01115,58719,59615,01018,64417,47118,68714,95321,68622,87512,27920,59216,93615,20714,8188,14616,95416,047
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,08213,24026,69425,36318,0269,04026,35423,58228,30530,42036,22437,12925,46433,93433,40932,65324,97114,74625,81332,215
12. Thu nhập khác251541373087031,3712642119093661,4261553,27323426613929415104234
13. Chi phí khác68592532262839715329431032,53321,26554244167845
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)183-5-117824191,275111182866263-1,1071532,008180242135279-63104189
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,26513,23526,57825,44518,44510,31426,46523,76429,17130,68335,11737,28227,47234,11333,65132,78825,25014,68325,91732,404
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4322,6595,8645,2343,8712,2355,3694,7535,7556,0298,6167,2875,2506,8216,2066,7704,8632,9734,6796,395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4322,6595,8645,2343,8712,2355,3694,7535,7556,0298,6167,2875,2506,8216,2066,7704,8632,9734,6796,395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,83410,57620,71320,21114,5748,07921,09619,01123,41624,65426,50129,99522,22227,29327,44526,01820,38611,71021,23926,009
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,83410,57620,71320,21114,5748,07921,09619,01123,41624,65426,50129,99522,22227,29327,44526,01820,38611,71021,23926,009

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn563,377597,509666,454599,321658,634583,151647,036571,046733,709578,431601,885586,743653,971535,878532,001451,935552,080440,365519,609508,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,258125,488128,163114,279107,66699,422126,90277,48896,401124,807129,748128,739120,075131,01373,644109,74787,97192,296157,188111,669
1. Tiền65,57173,82476,91588,40582,06234,48459,32535,21854,39862,99868,57147,55040,07590,8236,2508,45937,63839,786104,833109,421
2. Các khoản tương đương tiền26,68751,66451,24725,87425,60464,93867,57742,27042,00361,80961,17781,18980,00040,19067,394101,28850,33352,51052,3542,248
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,40241,40240,47840,47839,60020,00023,0005,3752,3752,3322,3322,289
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn41,40241,40240,47840,47839,60020,00023,0005,3752,3752,3322,3322,289
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,70434,110157,222142,698181,302229,424252,108206,847274,452153,983118,95499,45218,73584,624118,236120,653150,21166,836132,677145,508
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,44322,419143,766131,836170,805215,050233,389197,055257,843130,172103,13276,10614,28278,620113,338113,691146,35861,802127,690138,747
2. Trả trước cho người bán4,3259,08610,2447,9737,69211,8038,6257,63715,45920,96613,28220,6093,4843,2282,6192,4722,1202,7142,6361,658
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,9362,6043,2122,8892,8052,5712,0942,1551,1502,8452,5392,7389682,7762,2804,4901,7332,3202,3525,103
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho390,758378,425322,459289,269321,924248,888264,522283,908356,191295,853330,534330,408493,901313,479334,011208,938302,460276,437227,157246,481
1. Hàng tồn kho390,758378,425322,459289,269321,924248,888264,522283,908356,191295,853330,534330,408493,901313,479334,011208,938302,460276,437227,157246,481
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác10,25618,08518,13212,5978,1435,4173,5042,8036,6653,7892,6505,14315,8854,3873,77810,2649,1494,7962,5874,740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9651,2441,0221,4231,5732,2772,6262,4371,6502,4852,2722,8942,4893,3902,6703,1642,3602,7362,1282,320
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ108
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,29116,84017,11011,1736,5703,1418783675,0151,3043782,24913,3969971,1087,1016,7892,0614592,312
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn171,538163,152167,736155,271165,399168,936164,611162,825157,581133,736123,537107,242109,830111,301115,521118,176124,494125,180131,581137,613
I. Các khoản phải thu dài hạn3323323493393393433433513513513513,61032432426526421220020095
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3323323493393393433433513513513513,61032432426526421220020095
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định108,708113,200114,975108,269109,475109,826108,283104,37462,83165,03866,43062,00761,85260,50262,82064,91667,99865,82468,64371,403
1. Tài sản cố định hữu hình103,272107,764109,539102,834104,039104,390102,84798,93857,39559,60360,98356,54956,38355,02157,32959,41362,48460,29863,10665,855
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,4365,4365,4365,4365,4365,4365,4365,4365,4365,4365,4475,4585,4695,4815,4925,5035,5145,5265,5375,548
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,90216,60715,6842764,5825,9749,50822,49556,23030,32717,6693,9863,3803,2222,3721,0661,0241,1481,0241,072
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang24,90216,60715,6842764,5825,9749,50822,49556,23030,32717,6693,9863,3803,2222,3721,0661,0241,1481,0241,072
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,59633,01436,72846,38751,00452,79446,47735,60538,16938,01939,08740,88844,27447,25450,06451,92955,26058,00961,71465,044
1. Chi phí trả trước dài hạn37,59633,01436,72846,38751,00452,79446,47735,60538,16938,01939,08740,88844,27447,25450,06451,92955,26058,00961,71465,044
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN734,915760,661834,190754,592824,033752,088811,647733,870891,290712,166725,422693,985763,801647,179647,523570,111676,575565,545651,190646,010
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả338,393380,767464,675356,114445,107387,454455,016316,840492,024335,383372,858287,165386,365291,147318,068206,402338,788247,764344,945306,785
I. Nợ ngắn hạn338,393380,767464,675356,114445,107387,454455,016316,840492,024335,383372,858287,165386,365291,147318,068206,402338,788247,764344,945306,785
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn98,325215,122208,997188,707183,353179,043131,812174,400144,447121,654128,619116,20493,32158,59497,12287,57868,66889,98794,138
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn144,11781,378137,787114,524165,584140,196182,05190,368240,58297,159109,27974,570129,75671,91090,23794,938112,24558,22464,86190,521
4. Người mua trả tiền trước32,0956,2861,6849,6042602392934394278052,9292,89458,9333629332,1541,0848055831,167
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7411,1251,8701,3225,23110,89311,13911,16212,70815,58910,16410,65012,9959,3969,4773,6422,1958,8349,267
6. Phải trả người lao động45,91643,40036,54522,62960,95532,51227,27120,09575,24581,76193,26964,00073,573112,81683,07163,01885,35576,07076,07055,593
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,07121,18923,1109,54120,62314,22913,8574,2397,0003304,7456,6395,7176,33210,32415,0826,08815,27416,313
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,9894,46446,5785,7165,9306,60375,59311,6144,3637,8003,7865,6275,5524,9745,4375,2318,7926,72760,5415,312
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,8818,1878,8483,5237,0799,40213,2464,5468,79813,16714,6417,06814,58023,78025,54021,25925,01228,98828,79434,474
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu396,522379,894369,515398,478378,927364,633356,631417,031399,266376,783352,564406,819377,436356,032329,455363,709337,787317,781306,245339,226
I. Vốn chủ sở hữu396,521379,893369,514398,476378,925364,632356,630417,029399,265376,724352,479406,856377,442355,807329,130363,361337,788317,781306,245339,226
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000230,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,350
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển91,20691,16591,12678,70178,63978,49978,46058,07458,01057,57357,36837,08736,79636,50336,36820,81720,56320,37420,28615,786
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối71,96455,37845,03886,42566,93652,78344,820125,605107,90585,80161,761136,418107,29685,95359,411109,19483,87564,05752,60890,089
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1111111115985-36-6226325348-2
1. Nguồn kinh phí1111111115985-36-6226325348-2
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN734,915760,661834,190754,592824,033752,088811,647733,870891,290712,166725,422693,985763,801647,179647,523570,111676,575565,545651,190646,010
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |