CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

26.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.20
27
27
26.20
5,600
16.5K
2.7K
11.2x
1.9x
8% # 17%
1.1
704 Bi
23 Mi
5,516
43.9 - 28
445 Bi
379 Bi
117.5%
45.98%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 1,900 26.90 3,300
26.20 3,000 27.00 2,000
26.10 100 27.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 27 0.80 800 800
09:11 27 0.80 100 900
09:14 27 0.80 500 1,400
13:36 26.80 0.60 100 1,500
13:49 26.20 0 200 1,700
13:50 26.20 0 2,400 4,100
14:18 26.20 0 1,500 5,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,116 (1.89) 0% 72 (0.08) 0%
2019 2,000 (2.15) 0% 81 (0.08) 0%
2020 1,377 (1.85) 0% 79.50 (0.09) 0%
2021 1,860 (1.78) 0% 0.02 (0.08) 332%
2022 1,850 (2.15) 0% 80.50 (0.10) 0%
2023 2,150 (0.64) 0% 103 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV398,732324,026471,490361,1511,555,3992,162,4072,151,7711,782,4541,847,2972,148,0011,892,3281,015,693861,205727,346
Tổng lợi nhuận trước thuế18,44510,31426,46523,76478,988130,853127,67898,331108,028102,40292,10381,71368,64562,200
Lợi nhuận sau thuế 14,5748,07921,09619,01162,760103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,89048,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,5748,07921,09619,01162,760103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,89048,509
Tổng tài sản824,033752,088811,647733,870824,033891,570764,909676,611684,839614,087557,019381,715410,474310,137
Tổng nợ445,107387,454455,016316,840445,107493,424387,473338,763370,939302,003258,11099,107164,16551,032
Vốn chủ sở hữu378,927364,633356,631417,031378,927398,146377,436337,849313,900312,084298,910282,607246,309259,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |