CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

25.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
25.90
25.90
25.90
0
16.5K
2.7K
11.2x
1.9x
8% # 17%
1.1
704 Bi
23 Mi
5,516
43.9 - 28
445 Bi
379 Bi
117.5%
45.98%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.80 1,000 26.00 4,000
25.70 1,800 26.50 1,000
25.60 2,000 27.00 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,116 (1.89) 0% 72 (0.08) 0%
2019 2,000 (2.15) 0% 81 (0.08) 0%
2020 1,377 (1.85) 0% 79.50 (0.09) 0%
2021 1,860 (1.78) 0% 0.02 (0.08) 332%
2022 1,850 (2.15) 0% 80.50 (0.10) 0%
2023 2,150 (0.64) 0% 103 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,646259,633407,606364,3941,348,2791,555,3992,162,4072,151,7711,782,4541,847,2972,148,0011,892,3281,015,693861,205
Tổng lợi nhuận trước thuế21,26513,23526,57825,44586,52378,540130,853127,67898,331108,028102,40292,10381,71368,645
Lợi nhuận sau thuế 16,83410,57620,71320,21168,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,890
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,83410,57620,71320,21168,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,890
Tổng tài sản734,915760,661834,190754,592734,915823,008891,570764,909676,611684,839614,087557,019381,715410,474
Tổng nợ338,393380,767464,675356,114338,393444,431493,424387,473338,763370,939302,003258,11099,107164,165
Vốn chủ sở hữu396,522379,894369,515398,478396,522378,577398,146377,436337,849313,900312,084298,910282,607246,309


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |