CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

22.60
-0.10
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.70
22.60
22.60
22.50
4,200
16.7K
3.0K
7.5x
1.3x
9% # 18%
0.7
518 Bi
23 Mi
3,463
26.9 - 22.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.60 400 23.20 2,000
22.50 2,200 23.30 1,000
22.00 1,000 23.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 22.50 -0.80 1,800 1,800
10:10 22.60 -0.70 300 2,100
10:53 22.60 -0.70 500 2,600
11:24 22.60 -0.70 1,500 4,100
13:10 22.60 -0.70 100 4,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,646259,633407,606364,3941,348,2791,555,3992,162,4072,151,7711,782,4541,847,2972,148,0011,892,3281,015,693861,205
Tổng lợi nhuận trước thuế21,26513,23526,57825,44586,52378,540130,853127,67898,331108,028102,40292,10381,71368,645
Lợi nhuận sau thuế 16,83410,57620,71320,21168,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,890
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,83410,57620,71320,21168,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,890
Tổng tài sản734,915760,661834,190754,592734,915823,008891,570764,909676,611684,839614,087557,019381,715410,474
Tổng nợ338,393380,767464,675356,114338,393444,431493,424387,473338,763370,939302,003258,11099,107164,165
Vốn chủ sở hữu396,522379,894369,515398,478396,522378,577398,146377,436337,849313,900312,084298,910282,607246,309


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc