CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

25.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,646259,633407,606364,394398,7321,348,2791,555,3992,162,4072,151,7711,782,4541,847,2972,148,0011,892,3281,015,693861,205
Giá vốn hàng bán267,620214,692325,978294,928307,1251,103,2191,227,7541,726,7571,765,8611,440,4791,503,6871,814,8531,623,929862,166740,803
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV49,02644,94181,62869,46590,838245,060326,877394,385351,080311,273337,905333,144268,399152,391120,273
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,08213,24026,69425,36318,02686,38076,509130,679125,11397,823108,147102,50692,06881,62068,571
Tổng lợi nhuận trước thuế21,26513,23526,57825,44518,44586,52378,540130,853127,67898,331108,028102,40292,10381,71368,645
Lợi nhuận sau thuế 16,83410,57620,71320,21114,57468,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,890
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,83410,57620,71320,21114,57468,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,890
Tổng tài sản ngắn hạn563,377597,509666,454599,321658,634563,377658,788733,989655,080552,039546,536462,130416,825259,126275,066
Tiền mặt92,258125,488128,163114,279107,66692,258107,66696,401120,07587,97145,38716,08614,74766,41821,166
Đầu tư tài chính ngắn hạn41,40241,40240,47840,47839,60041,40239,6005,3752,289
Hàng tồn kho390,758378,425322,459289,269321,924390,758321,924356,191493,901302,460338,857317,882343,922168,89757,719
Tài sản dài hạn171,538163,152167,736155,271165,399171,538164,220157,581109,830124,572138,303151,957140,195122,589135,408
Tài sản cố định108,708113,200114,975108,269109,475108,708112,93462,83161,85267,99868,26074,35656,21432,82925,167
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản734,915760,661834,190754,592824,033734,915823,008891,570764,909676,611684,839614,087557,019381,715410,474
Tổng nợ338,393380,767464,675356,114445,107338,393444,431493,424387,473338,763370,939302,003258,11099,107164,165
Vốn chủ sở hữu396,522379,894369,515398,478378,927396,522378,577398,146377,436337,849313,900312,084298,910282,607246,309

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.97K2.71K4.50K4.46K3.45K3.77K3.62K3.44K2.84K2.39K2.11K2K
Giá cuối kỳ26.50K30.26K43.82K21.72K21K14.67K15.34K12.24K13.34K23.60K23.60K23.60K
Giá / EPS (PE)8.92 (lần)11.15 (lần)9.74 (lần)4.87 (lần)6.08 (lần)3.90 (lần)4.23 (lần)3.56 (lần)4.70 (lần)9.89 (lần)11.19 (lần)11.79 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.45 (lần)0.45 (lần)0.47 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.30 (lần)0.63 (lần)0.75 (lần)0.75 (lần)
Giá sổ sách17.24K16.46K17.31K16.41K14.69K13.65K13.57K13K12.29K10.71K11.27K5.18K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.54 (lần)1.84 (lần)2.53 (lần)1.32 (lần)1.43 (lần)1.07 (lần)1.13 (lần)0.94 (lần)1.09 (lần)2.20 (lần)2.09 (lần)4.55 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.66%80.05%82.33%85.64%81.59%79.81%75.25%74.83%67.88%67.01%50.86%54.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.34%19.95%17.67%14.36%18.41%20.19%24.75%25.17%32.12%32.99%49.14%45.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.05%54%55.34%50.66%50.07%54.16%49.18%46.34%25.96%39.99%16.45%12.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu85.34%117.40%123.93%102.66%100.27%118.17%96.77%86.35%35.07%66.65%19.70%14.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.95%46%44.66%49.34%49.93%45.84%50.82%53.66%74.04%60.01%83.55%87.21%
6/ Thanh toán hiện hành166.49%148.23%148.75%169.06%162.96%147.34%153.02%161.49%261.46%167.55%309.07%423.75%
7/ Thanh toán nhanh51.01%75.80%76.57%41.60%73.67%55.99%47.76%28.24%91.04%132.40%221.47%2.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.26%24.23%19.54%30.99%25.97%12.24%5.33%5.71%67.02%12.89%0.01%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản183.46%188.99%242.54%281.31%263.44%269.74%349.79%339.72%266.09%209.81%234.52%528.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn239.32%236.10%294.61%328.47%322.89%338%464.80%453.99%391.97%313.09%461.15%976.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu340.03%410.85%543.12%570.10%527.59%588.50%688.28%633.08%359.40%349.64%280.71%606.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho282.33%381.38%484.78%357.53%476.25%443.75%570.92%472.18%510.47%1,283.46%1,413.32%623.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.07%4.01%4.78%4.77%4.45%4.69%3.88%4.18%6.43%6.37%6.67%6.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.30%7.58%11.60%13.42%11.74%12.65%13.57%14.21%17.11%13.37%15.64%33.68%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.23%16.49%25.98%27.19%23.50%27.59%26.71%26.48%23.10%22.29%18.72%38.61%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%6%6%6%6%5%5%8%7%8%10%
Tăng trưởng doanh thu-13.32%-28.07%0.49%20.72%-3.51%-14%13.51%86.31%17.94%18.40%0.64%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.49%-39.67%0.79%29.25%-8.33%3.91%5.33%21.21%18.95%13.15%5.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-23.86%-9.93%27.34%14.38%-8.67%22.83%17.01%160.44%-39.63%221.69%192.05%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.74%-4.92%5.49%11.72%7.63%0.58%4.41%5.77%14.74%-4.94%117.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-10.70%-7.69%16.56%13.05%-1.20%11.52%10.25%45.93%-7.01%32.35%126.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |