CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

23.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,348,2791,555,3992,162,4072,151,7711,782,4541,847,2972,148,0011,892,3281,015,693861,205727,346722,754660,058620,939596,893
2. Các khoản giảm trừ doanh thu76841,26534,83130,7035,70441,135129169,4629,47346,01442,133
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,348,2791,554,6312,121,1412,116,9411,751,7521,841,5932,147,9971,892,3281,014,558861,076727,330713,292650,585574,924554,759
4. Giá vốn hàng bán1,103,2191,227,7541,726,7571,765,8611,440,4791,503,6871,814,8531,623,929862,166740,803631,825459,186428,607383,737353,663
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,060326,877394,385351,080311,273337,905333,144268,399152,391120,27395,505254,107221,979191,188201,097
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2492,5614,4651,8681,387449340511127343
7. Chi phí tài chính8,5486,2316,5573,4964,9697,85210,0354,7281,16216,65814,48915,46712,240
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,5605,0215,3893,3824,3056,6219,3123,98716,29114,48915,46712,240
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng96,344175,868183,413159,328154,223162,692161,910135,27751,35640,46527,652159,342134,796108,596123,555
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,03770,83178,20065,01055,64659,66359,03336,83718,38011,5815,65419,18613,55914,87418,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,38076,509130,679125,11397,823108,147102,50692,06881,62068,57162,19858,92059,13552,25047,065
12. Thu nhập khác7502,5482,8563,91164839316515729676284
13. Chi phí khác6075172,6821,3471395122691222032
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1432,0311742,564508-119-104359474284
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,52378,540130,853127,67898,331108,028102,40292,10381,71368,64562,20059,00459,13552,25047,065
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,18916,12927,40725,04618,92521,41019,04312,71616,66513,75513,69112,98114,78413,06311,766
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại245-245
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,18916,12927,40725,04618,92521,41019,04312,96116,42013,75513,69112,98114,78413,06311,766
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,89048,50946,02344,35239,18835,299
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,33562,411103,446102,63279,40686,61883,35979,14265,29454,89048,50946,02344,35239,18835,299

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |