CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

8.60
0.53
(6.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,354,5221,210,4561,425,6252,116,7812,043,3711,767,4042,231,8262,408,3192,008,6041,379,4131,035,4871,457,9291,454,4521,099,307935,783505,959372,576275,677
4. Giá vốn hàng bán1,081,7201,047,0261,232,9811,741,2381,667,9061,510,3951,874,8542,072,7931,772,4981,229,542848,2241,244,7481,275,820924,734756,846387,699297,875241,129
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)271,279163,227192,082373,294374,483255,271354,130334,910216,555128,743187,212212,769177,228174,476178,063118,26174,70134,528
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,83212,87631,06129,34018,04311,48414,27911,0938,01983713,8442,1267,0913,63225,54517,3401,5322,949
7. Chi phí tài chính135,35885,76854,05748,3648,69221,63835,20553,40829,77029,52252,91512,54221,06618,69947,49321,15829,07119,726
-Trong đó: Chi phí lãi vay42,91817,12817,3359,1285,31916,39230,71429,03727,46916,3765,1237,58413,85917,96518,1007,0438,6187,008
9. Chi phí bán hàng10,29512,47319,66419,44827,14523,67926,90633,51431,71725,48724,08531,64534,30628,07919,6388,6672,7741,997
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,73052,32260,44064,11671,51157,22357,92156,23558,66045,15438,15135,29033,52034,12530,20722,2019,5769,885
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,72725,53988,982270,705285,178164,036248,190202,344104,42829,41885,905135,41795,42697,206106,27183,57534,8125,870
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)92,67318,90191,002269,463285,739164,489252,920199,269105,00030,66886,647136,16495,24196,761106,51683,12435,2786,545
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,59971,321106,10774,40084,20282,49278,34531,0226,106
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,59971,321106,10774,40084,20282,49278,34531,0226,106

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,326,102997,0611,395,9361,199,951986,230633,372879,672804,312613,148593,658466,641463,417404,294312,434289,642221,757157,20085,777
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,929105,602109,476235,284366,20695,106150,026153,072116,61686,6376,583148,16475,56224,09969,23436,06175,4521,772
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,051180,00026,00080,00045,0002,830
III. Các khoản phải thu ngắn hạn88,491105,313450,139225,98787,02397,68898,41565,39762,92784,74274,185111,723102,61084,65358,03293,94036,20521,622
IV. Tổng hàng tồn kho984,258616,099615,023466,137471,505400,543524,958509,769399,379402,420356,170183,507210,312194,752143,26473,48227,49353,479
V. Tài sản ngắn hạn khác195,425170,047167,24792,54461,49714,03526,27331,07434,22619,85829,70320,02415,8108,93019,11218,27418,0516,074
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,829,0802,814,1831,577,923925,082984,9091,070,0171,191,6011,315,1221,365,3951,430,8951,252,418781,535621,177704,145584,940434,273272,651252,596
I. Các khoản phải thu dài hạn11,28011,2805008001,000
II. Tài sản cố định996,860560,684642,369730,567806,745913,9221,048,0211,178,7921,207,7611,349,914607,360498,795575,870647,333461,588219,510247,306124,403
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,704,5052,111,112783,10240,94324,1785641,2761,6621,6131,271563,438245,3191,77212,29875,401202,882958107,874
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,80013,80013,8006,0977,6161,6981,88527,05039,99239,99211,41111,411
VI. Tổng tài sản dài hạn khác127,716128,586138,652139,772136,609136,635140,606132,783128,97039,71841,62737,42243,03543,71446,95111,88212,9768,908
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,155,1833,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,5531,719,0581,244,9531,025,4711,016,578874,582656,030429,851338,373
A. Nợ phải trả2,398,2922,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,4441,029,281570,135522,408547,331484,404326,880260,343209,983
I. Nợ ngắn hạn1,373,4361,311,166935,575583,672711,866568,582823,669862,133732,355677,575401,462207,534306,047267,042315,005153,341186,513102,208
II. Nợ dài hạn1,024,856792,723409,39527128052,015164,485348,248467,537651,869627,819362,601216,360280,288169,399173,53973,831107,776
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,756,8911,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109689,777674,817503,063469,248390,179329,150169,508128,390
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,155,1833,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,5531,719,0581,244,9531,025,4711,016,578874,582656,030429,851338,373
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |