CTCP Thuận Đức (tdp)

32.80
-1.20
(-3.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,978,2862,672,5682,320,0491,785,0851,280,0621,124,035633,799472,711322,909
I. Tiền và các khoản tương đương tiền626,001260,494353,696132,14268,64526,98411,47036,78421,737
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn411,365456,922342,108155,62533,1502,707840300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,317569,067623,315571,438272,947273,405166,073157,06295,875
IV. Tổng hàng tồn kho1,188,4041,352,514964,333910,980896,614782,823438,678276,626203,266
V. Tài sản ngắn hạn khác34,20033,57136,59814,9008,70738,11616,7381,9382,031
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn968,134998,6211,001,052954,001550,085487,908252,432178,888167,383
I. Các khoản phải thu dài hạn151,979159,873258,494225,9933,6019896881,007346
II. Tài sản cố định442,226493,724535,155491,578468,028382,167215,018174,681162,804
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0179492,19625,89012,63548,380356589176
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn362,384334,969191,685191,27248,50043,50033,680
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,5299,10613,52219,26817,32212,8722,6902,6114,057
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,946,4203,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
A. Nợ phải trả2,922,0592,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
I. Nợ ngắn hạn2,681,4342,611,4062,219,8381,700,6411,077,256922,786548,945354,925307,710
II. Nợ dài hạn240,625203,712287,536318,102121,988130,67233,39428,86942,266
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,024,361856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,946,4203,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |