CTCP Thuận Đức (tdp)

29.85
0.40
(1.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.45
28.25
30
28.25
162,700
11.6K
1.1K
29.8x
2.9x
3% # 10%
0.6
3,000 Bi
110 Mi
108,023
36.2 - 28.6
2,922 Bi
1,024 Bi
285.3%
25.96%
626 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 200 29.85 1,200
28.30 1,000 30.00 700
28.25 200 30.10 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 25,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.75 (-0.95) 46.4%
DGC 48.60 (-3.60) 16.9%
DCM 42.90 (2.70) 8.5%
DPM 26.40 (0.55) 6.2%
BMP 158.00 (8.00) 5.6%
NTP 61.60 (0.50) 5.0%
PHR 62.70 (-1.20) 2.9%
CSV 25.85 (-0.35) 1.9%
DPR 41.75 (0.15) 1.5%
TDP 29.85 (0.40) 1.4%
AAA 7.14 (-0.05) 1.3%
DNP 19.20 (0.00) 1.3%
BFC 63.40 (-1.80) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 28.25 -1.20 100 100
09:33 29.25 -0.20 100 200
09:51 30 0.55 7,600 7,800
10:17 28.90 -0.55 2,100 9,900
10:18 28.85 -0.60 3,500 13,400
10:24 28.80 -0.65 8,200 21,600
10:28 28.90 -0.55 4,700 26,300
10:29 28.80 -0.65 3,000 29,300
10:30 28.80 -0.65 2,700 32,000
10:42 28.75 -0.70 1,000 33,000
10:43 28.80 -0.65 3,300 36,300
13:57 28.80 -0.65 8,000 44,300
13:58 28.80 -0.65 9,400 53,700
13:59 28.80 -0.65 3,300 57,000
14:10 28.80 -0.65 36,700 93,700
14:11 28.80 -0.65 8,300 102,000
14:12 28.80 -0.65 4,000 106,000
14:14 28.85 -0.60 8,900 114,900
14:15 28.80 -0.65 14,000 128,900
14:16 28.80 -0.65 16,000 144,900
14:17 28.85 -0.60 3,000 147,900
14:18 28.80 -0.65 3,400 151,300
14:19 28.80 -0.65 4,000 155,300
14:20 28.90 -0.55 6,400 161,700
14:21 28.90 -0.55 100 161,800
14:25 29.85 0.40 900 162,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.75) 0% 25 (0.04) 0%
2019 1,100 (1.20) 0% 42 (0.06) 0%
2020 1,450 (1.38) 0% 94 (0.07) 0%
2021 1,968 (2.44) 0% 88 (0.09) 0%
2022 3,100 (3.21) 0% 90 (0.09) 0%
2023 3,932 (0.90) 0% 95 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,293,4991,277,8901,119,5591,060,5244,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế32,24943,93035,41621,809133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản4,470,7644,211,7094,034,7233,991,6554,470,7643,943,9163,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ3,351,9823,115,6972,973,7552,956,4513,351,9822,924,0132,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,118,7821,096,0121,060,9681,035,2041,118,7821,019,904856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |