CTCP Thuận Đức (tdp)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30.55
31.20
29
286,100
11.6K
1.1K
29.8x
2.9x
3% # 10%
0.6
3,000 Bi
110 Mi
108,023
36.2 - 28.6
2,922 Bi
1,024 Bi
285.3%
25.96%
626 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.00 300 30.70 100
28.60 100 30.90 200
28.50 1,600 31.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,600 3,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 30.55 0.55 100 100
09:28 30.20 0.20 2,000 2,100
09:31 30.20 0.20 2,000 4,100
09:37 30.20 0.20 5,300 9,400
09:38 30.20 0.20 20,000 29,400
09:42 31.20 1.20 100 29,500
09:44 30.20 0.20 3,000 32,500
09:53 31 1 100 32,600
09:54 30.50 0.50 3,000 35,600
09:55 30.40 0.40 5,000 40,600
09:56 30 0 1,000 41,600
09:57 30.10 0.10 4,000 45,600
09:58 30.20 0.20 5,200 50,800
09:59 30.20 0.20 1,200 52,000
10:10 30.10 0.10 26,000 78,000
10:11 30.10 0.10 1,000 79,000
10:12 30.05 0.05 300 79,300
10:13 30.20 0.20 4,700 84,000
10:16 30.10 0.10 1,500 85,500
10:26 30.30 0.30 3,300 88,800
10:33 30.20 0.20 1,500 90,300
10:36 30.20 0.20 1,000 91,300
10:38 30.20 0.20 1,500 92,800
10:53 30.20 0.20 1,700 94,500
10:54 30.20 0.20 2,000 96,500
10:58 30.20 0.20 1,500 98,000
11:10 30.30 0.30 13,600 111,600
11:11 30.30 0.30 1,000 112,600
11:12 30.20 0.20 1,500 114,100
11:18 30.30 0.30 3,800 117,900
11:19 30.20 0.20 5,200 123,100
11:20 30.20 0.20 5,000 128,100
11:21 30.20 0.20 6,500 134,600
11:22 30.20 0.20 8,400 143,000
11:23 30.20 0.20 12,800 155,800
11:24 30.20 0.20 5,300 161,100
11:28 30.20 0.20 1,500 162,600
11:29 30.20 0.20 500 163,100
13:43 30.20 0.20 5,600 168,700
13:58 30.20 0.20 7,000 175,700
13:59 30.20 0.20 6,100 181,800
14:10 29.90 -0.10 42,000 223,800
14:11 29.50 -0.50 6,100 229,900
14:12 29.50 -0.50 2,200 232,100
14:14 29.90 -0.10 13,000 245,100
14:15 30 0 10,000 255,100
14:16 30 0 15,000 270,100
14:17 30 0 14,800 284,900
14:29 30 0 1,200 286,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.75) 0% 25 (0.04) 0%
2019 1,100 (1.20) 0% 42 (0.06) 0%
2020 1,450 (1.38) 0% 94 (0.07) 0%
2021 1,968 (2.44) 0% 88 (0.09) 0%
2022 3,100 (3.21) 0% 90 (0.09) 0%
2023 3,932 (0.90) 0% 95 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,293,4991,277,8901,119,5591,060,5244,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế32,24943,93035,41621,809133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản4,470,7644,211,7094,034,7233,991,6554,470,7643,943,9163,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ3,351,9823,115,6972,973,7552,956,4513,351,9822,924,0132,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,118,7821,096,0121,060,9681,035,2041,118,7821,019,904856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |