CTCP Thuận Đức (tdp)

28.25
-0.75
(-2.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
28.60
28.60
28.25
62,900
11.6K
1.2K
24.3x
2.6x
3% # 11%
1.2
3,319 Bi
121 Mi
223,522
32.5 - 22.6
3,664 Bi
1,277 Bi
286.9%
25.85%
1,403 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 2,000 28.85 500
28.05 100 28.90 300
27.95 100 28.95 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,500 1,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.70 (-0.35) 46.4%
DGC 32.95 (0.85) 16.9%
DCM 34.85 (-0.55) 8.5%
DPM 21.40 (-0.30) 6.2%
BMP 138.70 (-0.50) 5.6%
NTP 52.30 (-0.20) 5.0%
PHR 32.50 (-0.05) 2.9%
CSV 23.50 (-0.35) 1.9%
DPR 37.85 (-0.15) 1.5%
TDP 28.25 (-0.75) 1.4%
AAA 7.26 (0.00) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 56.10 (-1.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 28.60 0.20 1,300 1,300
10:13 28.60 0.20 1,700 3,000
10:26 28.30 -0.10 5,000 8,000
10:27 28.30 -0.10 15,000 23,000
10:28 28.30 -0.10 5,500 28,500
10:32 28.30 -0.10 15,000 43,500
10:33 28.25 -0.15 19,400 62,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,293,4991,277,8901,119,5591,060,5244,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế32,24943,93035,41621,809133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản4,470,7644,211,7094,034,7233,991,6554,470,7643,943,9163,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ3,351,9823,115,6972,973,7552,956,4513,351,9822,924,0132,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,118,7821,096,0121,060,9681,035,2041,118,7821,019,904856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc