CTCP Thuận Đức (tdp)

34
2
(6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32
31.90
34.20
30.20
478,700
11.6K
1.1K
29.8x
2.9x
3% # 10%
0.6
3,000 Bi
110 Mi
108,023
36.2 - 28.6
2,922 Bi
1,024 Bi
285.3%
25.96%
626 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.10 100 34.00 900
30.25 100 34.10 100
30.20 400 34.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 38.20 (-1.65) 46.4%
DGC 68.10 (0.60) 16.9%
DCM 36.00 (0.20) 8.5%
DPM 23.60 (0.30) 6.2%
BMP 160.50 (-2.40) 5.6%
NTP 63.00 (-0.10) 5.0%
PHR 62.70 (-1.30) 2.9%
CSV 28.80 (-0.35) 1.9%
DPR 40.30 (-1.45) 1.5%
TDP 34.00 (2.00) 1.4%
AAA 7.82 (0.02) 1.3%
DNP 19.20 (-0.20) 1.3%
BFC 46.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 31.90 -0.10 70,000 70,000
09:26 31.90 -0.10 50,000 120,000
09:28 31.90 -0.10 50,000 170,000
09:53 31.90 -0.10 56,000 226,000
09:59 30.20 -1.80 40,000 266,000
10:10 30.20 -1.80 120,100 386,100
10:23 31.75 -0.25 100 386,200
10:24 31.90 -0.10 53,400 439,600
13:13 32 0 600 440,200
13:19 32.10 0.10 1,800 442,000
13:22 32.10 0.10 100 442,100
13:23 32.10 0.10 500 442,600
13:30 32.10 0.10 3,000 445,600
13:32 33.80 1.80 800 446,400
13:36 34.20 2.20 200 446,600
13:40 34 2 200 446,800
13:50 34 2 100 446,900
13:55 32.25 0.25 20,700 467,600
13:58 32.10 0.10 100 467,700
14:19 32.15 0.15 10,800 478,500
14:22 34 2 200 478,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.75) 0% 25 (0.04) 0%
2019 1,100 (1.20) 0% 42 (0.06) 0%
2020 1,450 (1.38) 0% 94 (0.07) 0%
2021 1,968 (2.44) 0% 88 (0.09) 0%
2022 3,100 (3.21) 0% 90 (0.09) 0%
2023 3,932 (0.90) 0% 95 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,132,1351,058,8751,006,0241,097,8614,294,8953,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế26,77442,56142,65025,314137,29870,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 19,75731,70131,36717,826100,65142,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,75731,70131,36717,826100,65142,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản3,946,4203,812,6443,691,9513,859,3973,946,4203,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ2,922,0592,808,0402,716,7712,931,9302,922,0592,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,024,3611,004,604975,179927,4671,024,361856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |