Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (ted)

59
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,202,9351,145,4671,246,417923,441808,155804,845720,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền172,888155,313189,723119,820115,167121,170101,251
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,84962,90147,79350,77742,91344,33315,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn620,906590,227651,504441,690343,055361,896316,192
IV. Tổng hàng tồn kho336,781334,195356,856309,528304,032275,949286,666
V. Tài sản ngắn hạn khác4,5112,8325421,6252,9871,497793
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn93,59697,37788,22979,80878,69183,77192,230
I. Các khoản phải thu dài hạn919881810772
II. Tài sản cố định77,24177,58573,31869,70270,30773,61678,579
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,719
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,35517,07414,9119,1867,5038,69112,143
VII. Lợi thế thương mại654736
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,296,5311,242,8451,334,6471,003,249886,846888,616812,432
A. Nợ phải trả937,314896,6121,014,022726,925633,093646,234575,392
I. Nợ ngắn hạn935,619894,7441,011,356723,738630,311642,263570,340
II. Nợ dài hạn1,6951,8682,6663,1872,7823,9715,052
B. Nguồn vốn chủ sở hữu359,217346,233320,625276,323253,753242,382237,040
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,296,5311,242,8451,334,6471,003,249886,846888,616812,432
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |