| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,202,935 | 1,145,467 | 1,246,417 | 923,441 | 808,155 | 804,845 | 720,202 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 172,888 | 155,313 | 189,723 | 119,820 | 115,167 | 121,170 | 101,251 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 67,849 | 62,901 | 47,793 | 50,777 | 42,913 | 44,333 | 15,300 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 620,906 | 590,227 | 651,504 | 441,690 | 343,055 | 361,896 | 316,192 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 336,781 | 334,195 | 356,856 | 309,528 | 304,032 | 275,949 | 286,666 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,511 | 2,832 | 542 | 1,625 | 2,987 | 1,497 | 793 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 93,596 | 97,377 | 88,229 | 79,808 | 78,691 | 83,771 | 92,230 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | 919 | 881 | 810 | 772 |
| II. Tài sản cố định | 77,241 | 77,585 | 73,318 | 69,702 | 70,307 | 73,616 | 78,579 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | 2,719 | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 16,355 | 17,074 | 14,911 | 9,186 | 7,503 | 8,691 | 12,143 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | 654 | 736 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,296,531 | 1,242,845 | 1,334,647 | 1,003,249 | 886,846 | 888,616 | 812,432 |
| A. Nợ phải trả | 937,314 | 896,612 | 1,014,022 | 726,925 | 633,093 | 646,234 | 575,392 |
| I. Nợ ngắn hạn | 935,619 | 894,744 | 1,011,356 | 723,738 | 630,311 | 642,263 | 570,340 |
| II. Nợ dài hạn | 1,695 | 1,868 | 2,666 | 3,187 | 2,782 | 3,971 | 5,052 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 359,217 | 346,233 | 320,625 | 276,323 | 253,753 | 242,382 | 237,040 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,296,531 | 1,242,845 | 1,334,647 | 1,003,249 | 886,846 | 888,616 | 812,432 |