Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (ted)

59
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV254,831431,830464,715450,967295,5831,365,2331,478,2171,463,888956,227866,169875,109770,489
Giá vốn hàng bán183,766333,568360,026343,607219,6331,031,0181,120,5031,118,540723,231661,965664,146570,369
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV68,96697,297104,410106,35875,639331,453356,471343,023223,615198,576208,381194,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh18,46726,33545,65338,96124,471112,030123,875115,55575,60553,85255,30948,478
Tổng lợi nhuận trước thuế18,49526,42745,58937,56324,536110,410123,846114,26574,48453,07454,26347,748
Lợi nhuận sau thuế 14,69521,01436,43029,15719,30786,84197,52690,61160,11144,16742,80736,540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,86712,96428,77821,43814,93563,55972,01863,05544,18931,23529,15124,788
Tổng tài sản ngắn hạn1,377,4561,295,9091,212,7561,194,3061,131,9271,202,9351,145,4671,246,417923,441808,155804,845720,202
Tiền mặt240,526274,571195,176172,837114,078172,888155,313189,723119,820115,167121,170101,251
Đầu tư tài chính ngắn hạn114,83097,17587,57867,84967,72667,84962,90147,79350,77742,91344,33315,300
Hàng tồn kho306,712252,635268,801330,414335,722339,124334,879361,669313,046305,856277,236287,051
Tài sản dài hạn90,75092,86891,77393,33895,15193,59697,37788,22979,80878,69183,77192,230
Tài sản cố định76,61878,77077,17077,24178,01177,24177,58573,31869,70270,30773,61678,579
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,468,2061,388,7771,304,5291,287,6441,227,0781,296,5311,242,8451,334,6471,003,249886,846888,616812,432
Tổng nợ1,098,8851,034,151917,049928,063896,830937,314896,6121,014,022726,925633,093646,234575,392
Vốn chủ sở hữu369,321354,626387,480359,581330,247359,217346,233320,625276,323253,753242,382237,040

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.92K5.08K5.76K5.04K3.54K2.50K2.33K1.98K
Giá cuối kỳ52.50K55.12K36.21K27.29K30K30K30K30K
Giá / EPS (PE)8.86 (lần)10.84 (lần)6.28 (lần)5.41 (lần)8.49 (lần)12.01 (lần)12.86 (lần)15.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.50 (lần)0.31 (lần)0.23 (lần)0.39 (lần)0.43 (lần)0.43 (lần)0.49 (lần)
Giá sổ sách29.55K28.74K27.70K25.65K22.11K20.30K19.39K18.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.78 (lần)1.92 (lần)1.31 (lần)1.06 (lần)1.36 (lần)1.48 (lần)1.55 (lần)1.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.82%92.78%92.16%93.39%92.05%91.13%90.57%88.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.18%7.22%7.84%6.61%7.95%8.87%9.43%11.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.85%72.29%72.14%75.98%72.46%71.39%72.72%70.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu297.54%260.93%258.96%316.26%263.07%249.49%266.62%242.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.15%27.71%27.86%24.02%27.54%28.61%27.28%29.18%
6/ Thanh toán hiện hành125.57%128.57%128.02%123.24%127.59%128.22%125.31%126.28%
7/ Thanh toán nhanh97.61%92.33%90.59%87.48%84.34%79.69%82.15%75.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.93%18.48%17.36%18.76%16.56%18.27%18.87%17.75%
9/ Vòng quay Tổng tài sản109.14%105.30%118.94%109.68%95.31%97.67%98.48%94.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn116.33%113.49%129.05%117.45%103.55%107.18%108.73%106.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu433.86%380.06%426.94%456.57%346.05%341.34%361.05%325.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho398.08%304.02%334.60%309.27%231.03%216.43%239.56%198.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.62%4.66%4.87%4.31%4.62%3.61%3.33%3.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.04%4.90%5.79%4.72%4.40%3.52%3.28%3.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.05%17.69%20.80%19.67%15.99%12.31%12.03%10.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%6%6%6%6%5%4%4%
Tăng trưởng doanh thu31.09%-7.64%0.98%53.09%10.40%-1.02%13.58%%
Tăng trưởng Lợi nhuận30.93%-11.75%14.21%42.69%41.47%7.15%17.60%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.53%4.54%-11.58%39.49%14.82%-2.03%12.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.83%3.75%7.99%16.03%8.89%4.69%2.25%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.65%4.32%-6.88%33.03%13.13%-0.20%9.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |