| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 6,365 | 5,514 | 5,342 | 6,226 | 5,910 | 5,711 | 4,734 | 7,186 | 5,880 | 6,710 | 5,430 | 5,969 | 5,748 | 5,725 | 5,770 | 5,755 | 5,688 | 5,670 | 5,574 | 5,661 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 6,365 | 5,514 | 5,342 | 6,226 | 5,910 | 5,711 | 4,734 | 7,186 | 5,880 | 6,710 | 5,430 | 5,969 | 5,748 | 5,725 | 5,770 | 5,755 | 5,688 | 5,670 | 5,574 | 5,661 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,469 | 3,181 | 3,529 | 3,934 | 4,042 | 3,985 | 4,121 | 3,264 | 3,270 | 3,155 | 2,722 | 2,304 | 2,195 | 2,114 | 2,105 | 2,003 | 784 | 2,010 | 2,095 | 2,092 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,897 | 2,333 | 1,812 | 2,292 | 1,868 | 1,726 | 613 | 3,922 | 2,610 | 3,555 | 2,707 | 3,664 | 3,552 | 3,611 | 3,665 | 3,752 | 4,904 | 3,660 | 3,480 | 3,568 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,023 | 980 | 1,938 | 8 | 1,021 | 979 | 1,953 | 9 | 3,655 | 11 | 3,567 | 27 | 1,267 | 1,091 | 1,397 | 70 | 1,537 | 58 | 1,423 | 57 |
| 7. Chi phí tài chính | 1 | |||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,200 | 1,704 | 1,731 | 1,745 | 1,751 | 1,672 | 1,810 | 1,738 | 948 | 1,804 | 1,530 | 1,381 | 1,500 | 1,485 | 1,282 | 1,392 | 884 | 1,504 | 1,437 | 1,404 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,720 | 1,609 | 2,019 | 555 | 1,138 | 1,033 | 756 | 2,194 | 5,316 | 1,763 | 4,745 | 2,310 | 3,320 | 3,217 | 3,780 | 2,430 | 5,557 | 2,214 | 3,465 | 2,221 |
| 12. Thu nhập khác | 349 | 431 | 8,463 | 292 | 320 | 350 | 2,025 | 262 | 328 | 383 | 2,454 | 214 | 324 | 436 | 370 | 282 | 353 | 444 | 431 | 324 |
| 13. Chi phí khác | 437 | 533 | 3,680 | 384 | 417 | 452 | 431 | 357 | 387 | 428 | 828 | 409 | 408 | 466 | 413 | 375 | 368 | 473 | 503 | 304 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -88 | -101 | 4,784 | -92 | -97 | -103 | 1,594 | -95 | -59 | -45 | 1,627 | -195 | -84 | -30 | -43 | -93 | -15 | -29 | -71 | 20 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,632 | 1,508 | 6,803 | 462 | 1,040 | 931 | 2,350 | 2,099 | 5,257 | 1,718 | 6,371 | 2,116 | 3,236 | 3,187 | 3,737 | 2,337 | 5,541 | 2,185 | 3,394 | 2,241 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 372 | 353 | 1,421 | 145 | 264 | 240 | 526 | 472 | 1,105 | 398 | 1,414 | 496 | 706 | 692 | 803 | 519 | 297 | 492 | 731 | 501 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 372 | 353 | 1,421 | 145 | 264 | 240 | 526 | 472 | 1,105 | 398 | 1,414 | 496 | 706 | 692 | 803 | 519 | 297 | 492 | 731 | 501 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,260 | 1,155 | 5,382 | 317 | 776 | 691 | 1,824 | 1,627 | 4,152 | 1,320 | 4,957 | 1,620 | 2,530 | 2,495 | 2,934 | 1,819 | 5,244 | 1,693 | 2,663 | 1,740 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,260 | 1,155 | 5,382 | 317 | 776 | 691 | 1,824 | 1,627 | 4,152 | 1,320 | 4,957 | 1,620 | 2,530 | 2,495 | 2,934 | 1,819 | 5,244 | 1,693 | 2,663 | 1,740 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 98,258 | 95,989 | 93,470 | 91,243 | 87,666 | 88,114 | 85,044 | 88,752 | 87,294 | 83,822 | 80,378 | 82,446 | 79,393 | 79,890 | 77,088 | 75,255 | 73,093 | 72,901 | 69,257 | 69,465 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 83,333 | 28,789 | 25,539 | 32,235 | 80,157 | 26,836 | 23,107 | 27,102 | 76,243 | 23,276 | 20,124 | 25,127 | 75,866 | 22,377 | 19,020 | 49,506 | 70,388 | 46,646 | 42,505 | 44,052 |
| 1. Tiền | 78,333 | 23,789 | 20,539 | 32,235 | 75,157 | 21,836 | 18,107 | 22,102 | 71,243 | 18,276 | 15,124 | 20,127 | 70,866 | 8,377 | 14,020 | 11,506 | 32,388 | 8,646 | 9,505 | 11,052 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 14,000 | 5,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 33,000 | 33,000 | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 9,935 | 62,665 | 62,219 | 56,441 | 5,117 | 59,061 | 58,189 | 59,540 | 7,526 | 58,745 | 58,789 | 57,275 | 3,512 | 57,466 | 56,423 | 25,294 | 515 | 26,247 | 26,502 | 25,297 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 505 | 1,005 | 1,010 | 669 | 657 | 716 | 200 | 4 | 26 | 4 | 1 | 43 | 2 | |||||||
| 2. Trả trước cho người bán | 362 | 4,173 | 4,190 | 348 | 563 | 440 | 440 | 440 | 440 | 225 | 225 | 2,224 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 234 | 225 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 55,000 | 25,000 | ||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,573 | 57,987 | 57,024 | 55,082 | 3,885 | 57,963 | 2,033 | 58,900 | 7,085 | 58,520 | 58,564 | 55,051 | 3,287 | 57,236 | 56,172 | 25,065 | 288 | 1,022 | 25,000 | 25,069 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 1,224 | |||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,873 | 3,984 | 3,170 | 2,541 | 2,352 | 2,157 | 1,962 | 2,072 | 2,530 | 1,620 | 824 | 44 | 14 | |||||||
| 1. Hàng tồn kho | 8,283 | 8,409 | 6,546 | 4,711 | 4,522 | 3,962 | 3,767 | 2,530 | 1,620 | 824 | 44 | 14 | ||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,410 | -4,426 | -3,376 | -2,170 | -2,170 | -1,805 | -1,805 | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,117 | 551 | 2,543 | 26 | 39 | 60 | 1,786 | 38 | 996 | 181 | 641 | 48 | 1,646 | 455 | 2,191 | 8 | 251 | 117 | ||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 25 | 40 | 41 | 26 | 39 | 60 | 56 | 38 | 108 | 181 | 190 | 48 | 122 | 103 | 86 | 8 | 24 | 117 | ||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,092 | 511 | 2,503 | 1,729 | 888 | 450 | 1,523 | 352 | 2,104 | 226 | ||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 25,200 | 25,988 | 26,776 | 30,873 | 31,309 | 32,174 | 33,039 | 33,907 | 34,776 | 35,624 | 36,503 | 34,475 | 35,125 | 35,774 | 36,430 | 37,074 | 37,725 | 38,382 | 39,040 | 39,697 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 24,495 | 25,016 | 25,537 | 29,359 | 29,993 | 30,626 | 31,260 | 31,896 | 32,534 | 33,177 | 33,826 | 34,475 | 35,125 | 35,774 | 36,424 | 37,074 | 37,725 | 38,382 | 39,040 | 39,697 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 24,495 | 25,016 | 25,537 | 29,359 | 29,993 | 30,626 | 31,260 | 31,896 | 32,534 | 33,177 | 33,826 | 34,475 | 35,125 | 35,774 | 36,424 | 37,074 | 37,725 | 38,382 | 39,040 | 39,697 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 704 | 972 | 1,239 | 1,514 | 1,316 | 1,547 | 1,779 | 2,010 | 2,242 | 2,447 | 2,677 | 6 | ||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 704 | 972 | 1,239 | 1,514 | 1,316 | 1,547 | 1,779 | 2,010 | 2,242 | 2,447 | 2,677 | 6 | ||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 123,458 | 121,977 | 120,246 | 122,117 | 118,975 | 120,288 | 118,083 | 122,659 | 122,070 | 119,446 | 116,880 | 116,921 | 114,517 | 115,664 | 113,518 | 112,329 | 110,818 | 111,283 | 108,297 | 109,163 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 3,374 | 5,153 | 4,577 | 6,775 | 3,949 | 6,040 | 4,525 | 5,436 | 5,409 | 6,936 | 5,691 | 6,292 | 5,507 | 5,742 | 6,091 | 4,991 | 5,299 | 7,586 | 6,293 | 7,264 |
| I. Nợ ngắn hạn | 3,012 | 4,791 | 4,215 | 6,413 | 3,587 | 6,040 | 4,525 | 5,436 | 5,409 | 6,936 | 5,528 | 6,292 | 5,507 | 5,742 | 6,091 | 4,991 | 5,299 | 7,586 | 6,293 | 7,264 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 10 | 174 | 11 | 14 | 13 | 15 | 5 | 11 | 139 | 146 | 59 | 57 | 96 | 96 | 70 | 130 | 98 | |||
| 4. Người mua trả tiền trước | 48 | 16 | 16 | 11 | 3 | 4 | ||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,312 | 1,525 | 2,290 | 3,487 | 1,201 | 1,825 | 1,454 | 2,700 | 2,157 | 3,256 | 2,142 | 3,659 | 1,850 | 2,050 | 1,905 | 1,619 | 1,384 | 3,210 | 1,811 | 3,481 |
| 6. Phải trả người lao động | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 154 | 208 | 50 | 143 | 143 | 154 | 165 | 128 | 40 | 40 | 40 | 31 | 31 | 40 | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,410 | 1,329 | 1,267 | 15 | ||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,114 | 1,114 | 1,116 | 1,174 | 1,169 | 1,393 | 1,469 | 1,560 | 1,572 | 1,588 | 1,247 | 1,388 | 1,900 | 1,888 | 1,924 | 1,923 | 1,882 | 1,931 | 1,961 | 1,968 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 432 | 523 | 584 | 269 | 1,012 | 1,372 | 1,423 | 1,028 | 1,628 | 1,942 | 1,993 | 1,145 | 1,659 | 1,677 | 2,121 | 1,379 | 1,991 | 2,315 | 2,423 | 1,811 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 362 | 362 | 362 | 362 | 362 | 163 | ||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 362 | 362 | 362 | 362 | 362 | 163 | ||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 120,084 | 116,824 | 115,669 | 115,341 | 115,026 | 114,248 | 113,557 | 117,223 | 116,661 | 112,509 | 111,189 | 110,630 | 109,010 | 109,922 | 107,427 | 107,338 | 105,519 | 103,697 | 102,004 | 101,899 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 120,084 | 116,824 | 115,669 | 115,341 | 115,026 | 114,248 | 113,557 | 117,223 | 116,661 | 112,509 | 111,189 | 110,630 | 109,010 | 109,922 | 107,427 | 107,338 | 105,519 | 103,697 | 102,004 | 101,899 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 38,148 | 38,148 | 38,148 | 36,918 | 36,918 | 36,918 | 36,918 | 34,600 | 34,600 | 34,600 | 34,600 | 32,161 | 32,161 | 32,161 | 32,161 | 29,326 | 29,326 | 29,326 | 29,326 | 27,209 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 24,906 | 21,646 | 20,491 | 21,393 | 21,078 | 20,300 | 19,610 | 25,593 | 25,031 | 20,880 | 19,559 | 21,439 | 19,820 | 20,731 | 18,237 | 20,983 | 19,164 | 17,341 | 15,648 | 17,660 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 123,458 | 121,977 | 120,246 | 122,117 | 118,975 | 120,288 | 118,083 | 122,659 | 122,070 | 119,446 | 116,880 | 116,921 | 114,517 | 115,664 | 113,518 | 112,329 | 110,818 | 111,283 | 108,297 | 109,163 |