CTCP Thanh Hoa - Sông Đà (ths)

9.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn127,03090,95251,69247,10949,80350,49741,36560,15644,91635,35637,98429,59134,41334,52632,97328,77424,587
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,6455,0654,3623,2944,1984,6095,0597,8726,2194,4984,2635,6011,9227,4691,6511,926648
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn59,00814,860241
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,04627,91814,09611,20810,50410,8519,53314,73813,4689,68013,1476,8639,5049,35912,19912,61918,325
IV. Tổng hàng tồn kho49,41642,87132,60531,55733,96234,21226,54236,19524,88620,76519,70414,04519,91013,98916,28511,9455,014
V. Tài sản ngắn hạn khác9152386291,0521,1398252321,3513434128703,0823,0773,7102,8372,284359
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,78128,40224,03623,85424,19826,40126,49625,20739,02641,00837,46730,67033,00736,43829,09433,78233,170
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định9,0108,93211,35212,65412,50613,96313,48211,38410,99011,4139,1211,2002,2994,5305,7766,1025,536
III. Bất động sản đầu tư16,2779,77410,38210,99111,60012,20812,81713,42622,60023,78624,92226,10627,28928,52017,67018,27721,200
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,6867,270984,7334,7333,2563,1803,1803,1854,6944,4115,316
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8804,880880
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8092,4272,302209922291962997041,07516818424020374112238
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN158,811119,35475,72870,96374,00176,89767,86185,36383,94276,36475,45160,26167,42070,96462,06762,55757,758
A. Nợ phải trả121,15380,04435,34730,78334,36338,27229,60944,41947,59638,92040,18025,99731,40735,78926,56326,94332,903
I. Nợ ngắn hạn120,31879,40735,34730,78334,36338,27229,60944,41938,52129,24528,20512,03715,67035,61925,41126,06925,471
II. Nợ dài hạn8356379,0759,67511,97513,95915,7371691,1528737,432
B. Nguồn vốn chủ sở hữu37,65939,31040,38140,18139,63838,62538,25240,94436,34637,44335,27134,26436,01435,17635,50435,61424,855
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN158,811119,35475,72870,96374,00176,89767,86185,36383,94276,36475,45160,26167,42070,96462,06762,55757,758
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |