CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

5.11
0.06
(1.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn634,298576,718589,016582,598610,455619,380564,344603,913634,2771,165,454759,090886,627878,174822,478826,438849,329924,762963,356937,5141,129,436
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,3058,71410,3011,8339,5137,4766,8739,93213,9672,2882,9572,7817,4603,8377,0073,1947,56410,43437,12095,375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn176,00710,0549,8039,5139,3429,2228,3727,93714,48813,3006,3006,3006,3006,3006,3006,3006,3006,3006,3007,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn225,275270,659276,935281,011298,350359,909337,366387,824365,076833,080452,673527,526569,671484,039513,185512,880702,889628,021554,805609,437
IV. Tổng hàng tồn kho217,341286,890281,046289,717282,529232,763211,114188,017225,869310,681292,539303,921244,193318,841286,648315,985207,746307,527326,093395,775
V. Tài sản ngắn hạn khác8,37140210,93252410,72110,01162010,20414,8776,1064,62246,09850,5519,46113,29910,97026311,07413,19521,148
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,382294,542297,080300,497309,633313,295311,362316,418336,06141,394247,994247,953246,649245,482245,598245,837158,443158,719159,015274,205
I. Các khoản phải thu dài hạn37,50987,58587,585
II. Tài sản cố định93,42189,53590,53292,00594,17195,56296,42598,227123,4042,8162,9523,1883,4322,8032,9633,1213,3173,5083,7004,161
III. Bất động sản đầu tư152,925152,925152,925152,925152,925152,925152,925152,925152,925152,925
IV. Tài sản dở dang dài hạn1372391,7221,7221,7221,7228784,3283,98889,95889,49889,39889,3981,8131,8131,8131,813
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn197,811199,668200,935202,571209,566210,000207,077210,000210,00020,010114,910
VI. Tổng tài sản dài hạn khác258293276328386348320533935191205267334256312394388472577396
VII. Lợi thế thương mại5,0465,2005,3555,5095,6645,8185,937
TỔNG CỘNG TÀI SẢN930,680871,260886,0965,355920,088932,676875,706920,331970,3381,206,8481,007,0851,134,5791,124,8221,067,9601,072,0361,095,1661,083,2051,122,0751,096,5291,403,641
A. Nợ phải trả427,459342,473363,562360,654383,054421,953373,253422,459462,150597,807483,535572,712553,007479,100486,790511,679494,887535,636506,457694,951
I. Nợ ngắn hạn409,748322,668341,395336,327356,554393,192342,232380,135431,850493,507379,235468,412437,707343,570351,211376,051359,210399,910370,682559,117
II. Nợ dài hạn17,71119,80522,16824,32626,50028,76131,02142,32530,300104,300104,300104,300115,300135,530135,579135,628135,677135,726135,775135,834
B. Nguồn vốn chủ sở hữu503,220528,787522,534522,442537,033510,723502,453497,872508,188609,041523,550561,867571,815588,860585,246583,488588,318586,439590,072708,689
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN930,680871,260886,096883,096920,088932,676875,706920,331970,3381,206,8481,007,0851,134,5791,124,8221,067,9601,072,0361,095,1661,083,2051,122,0751,096,5291,403,641
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |