CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn (tow)

36
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27,65510,38021,37325,15812,43411,95712,2498,310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,7492,8648,2988,8102,7971,2131,802535
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,0002,8002,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,1882,5065,1258,7625,1025,2275,2204,609
IV. Tổng hàng tồn kho4,3854,4104,0203,8883,8275,0183,4532,750
V. Tài sản ngắn hạn khác3345991,1308977074991,774416
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn178,841178,813162,986152,569140,102132,014129,212117,816
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2303,000
II. Tài sản cố định157,604154,327144,892126,237114,527116,378108,33699,478
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,08815,15112,02917,91119,1607,50512,60011,657
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,1497,1066,0655,4216,4168,1328,2776,681
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN206,496189,193184,359177,727152,537143,971141,462126,126
A. Nợ phải trả19,81427,26726,61424,52836,38733,50536,51232,392
I. Nợ ngắn hạn12,84918,69720,49016,36424,39624,38222,73525,050
II. Nợ dài hạn6,9648,5706,1248,16411,9919,12313,7787,342
B. Nguồn vốn chủ sở hữu186,682161,926157,745153,199116,150110,466104,94993,734
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN206,496189,193184,359177,727152,537143,971141,462126,126
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |