CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn (tow)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
0
23.4K
4.7K
7.0x
1.4x
18% # 20%
0.4
263 Bi
8 Mi
377
36.1 - 29.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.60 100 32.80 1,500
29.00 1,300 33.00 600
28.10 200 36.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV103,17273,33569,13464,31564,90659,88950,05919,455
Tổng lợi nhuận trước thuế46,99623,21722,10621,01820,50619,55018,5947,479
Lợi nhuận sau thuế 37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313
Tổng tài sản206,496189,193184,359177,727206,496189,193184,359177,727152,537143,971141,462126,126
Tổng nợ19,81427,26726,61424,52819,81427,26726,61424,52836,38733,50536,51232,392
Vốn chủ sở hữu186,682161,926157,745153,199186,682161,926157,745153,199116,150110,466104,94993,734


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc