CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn (tow)

36
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
36.10
36.10
36
1,700
23.4K
4.7K
7.7x
1.5x
18% # 20%
2.3
287 Bi
8 Mi
681
38 - 17.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.00 1,100 36.00 500
33.00 400 39.00 300
32.00 500 41.40 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 133.10 (8.40) 23.2%
ACV 53.20 (1.90) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 64.80 (1.10) 7.6%
BSR 22.25 (0.75) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.90 (4.90) 4.9%
VEF 111.60 (-0.90) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.50 (0.05) 2.3%
MSR 31.10 (1.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (0.30) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 36 0 500 500
09:48 36 0 800 1,300
09:49 36 0 200 1,500
09:53 36 0 100 1,600
09:57 36 0 100 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.05) 0% 14.58 (0.02) 0%
2019 0 (0.06) 0% 15.02 (0.02) 0%
2020 63 (0.06) 0% 0 (0.02) 0%
2021 68 (0.06) 0% 0.01 (0.02) 157%
2022 66.80 (0) 0% 18.80 (0) 0%
2023 71.50 (0) 0% 18.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV103,17273,33569,13464,31564,90659,88950,05919,455
Tổng lợi nhuận trước thuế46,99623,21722,10621,01820,50619,55018,5947,479
Lợi nhuận sau thuế 37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313
Tổng tài sản206,496189,193184,359177,727206,496189,193184,359177,727152,537143,971141,462126,126
Tổng nợ19,81427,26726,61424,52819,81427,26726,61424,52836,38733,50536,51232,392
Vốn chủ sở hữu186,682161,926157,745153,199186,682161,926157,745153,199116,150110,466104,94993,734


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |