CTCP Traphaco (tra)

65
-4.80
(-6.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,700,4442,352,2912,302,4132,408,4352,167,8981,914,3361,716,0621,808,3721,880,1392,005,5401,976,9731,660,2751,691,0841,408,9721,073,255869,799753,767
4. Giá vốn hàng bán1,261,1961,110,7651,054,3011,055,7211,013,404877,456770,011863,659829,7841,003,6531,064,757936,341961,230821,846663,666596,069531,920
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,423,9751,236,4561,244,9341,343,1971,147,4361,031,414940,428934,6911,040,658994,681909,245714,381721,134578,858399,127263,693215,121
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,34522,97330,94518,35611,3077,1174,7742,4823,61915,3879,0075,4965,6181,8257,9264,2824,638
7. Chi phí tài chính9,2115,5454,8622,2976,18211,52917,80512,3542,89182,65276,77645,28422,12735,09927,33511,6096,794
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,9623,8813,9401,0885,43311,44317,76412,2042,5838981,4383,91420,61234,65721,7439,8494,620
9. Chi phí bán hàng758,030625,016614,374660,733554,762507,991489,644485,529503,536464,181429,905331,657341,999265,990181,970118,15199,426
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp342,117304,985297,188331,886266,093254,351222,946222,452214,062182,076161,494128,310135,952110,60372,56546,98639,046
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)340,962323,884359,456366,637331,706264,661214,807216,838323,663281,231250,295215,217227,432168,987125,18391,22974,493
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)347,460324,641360,668368,456330,710266,649214,839216,210322,649283,179254,628211,161230,909173,864124,24091,42169,557
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)278,351257,358285,269293,515264,467216,748170,592174,773260,417228,226203,667163,365171,193128,15190,69966,24851,047
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)249,679239,017263,248269,145241,591195,787153,427156,278241,103210,596180,967145,818149,422116,35488,68866,24851,047

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,769,4261,594,0321,530,4951,226,4991,093,9771,010,170888,025859,394745,856841,551949,556803,375776,212717,994622,670489,065341,633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền175,952208,296367,085176,030210,880308,894297,466316,134160,904204,507345,098292,169256,585104,32943,24129,0685,434
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn529,512521,787415,029324,335285,125107,49414,5009,4008,60010,6002,0001,9892571,124715819567
III. Các khoản phải thu ngắn hạn417,186274,512238,916202,976175,012185,988163,014153,573200,063291,661281,278223,298240,161306,610238,827267,132214,451
IV. Tổng hàng tồn kho562,684549,326467,898479,008382,432351,804364,251337,533332,831305,364312,487264,740263,884284,668328,156186,291117,964
V. Tài sản ngắn hạn khác84,09240,11141,56744,14940,52755,99148,79442,75543,45929,4198,69321,17815,32621,26311,7325,7543,217
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn569,877574,879593,406589,766613,120640,656683,487730,468763,846535,902346,967328,674311,502250,490215,77389,80364,519
I. Các khoản phải thu dài hạn8,8694449116,991
II. Tài sản cố định462,293495,642507,865516,884543,976588,566619,527656,016685,451245,196235,313235,670216,484197,663183,52374,36358,333
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,77613,95413,8657,6178,2447,94114,42313,86225,249264,02857,37947,52948,74421,2351,65011,5291,353
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5005005005005005005005005004,8075,1226,5286,1901,8212,2502,250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,43964,78371,17664,76260,39641,29843,86552,09841,8347,6564,5126,0302,5101,5091,8564691,206
VII. Lợi thế thương mại2,3505,1717,99110,81213,72427,65032,91737,57328,26328,7441,1931,376
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,339,3022,168,9112,123,9011,816,2651,707,0971,650,8261,571,5121,589,8621,509,7021,377,4541,296,5231,132,0491,087,715968,484838,443578,868406,152
A. Nợ phải trả653,056636,211634,846435,706439,571478,376453,482482,648390,854362,691329,667261,287334,742456,375403,406229,730147,197
I. Nợ ngắn hạn653,056636,211634,846435,706439,571433,821343,493312,184380,753354,737329,257261,111334,624455,135370,826226,070143,489
II. Nợ dài hạn44,556109,990170,46410,1017,9544101761181,24032,5803,6603,708
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,686,2471,532,7001,489,0551,380,5591,267,5261,172,4491,118,0301,107,2141,118,8481,014,763966,856870,762752,973512,108435,038349,138258,955
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,339,3022,168,9112,123,9011,816,2651,707,0971,650,8261,571,5121,589,8621,509,7021,377,4541,296,5231,132,0491,087,715968,484838,443578,868406,152
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |