Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.80
-0.05
(-0.46%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
4. Giá vốn hàng bán399,310310,602287,644308,271286,078171,61384,52878,78759,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)535,191423,508367,835500,432375,268324,240184,883191,774234,176
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1072601721294,2661635,1975596
7. Chi phí tài chính160,743142,653223,086239,732208,645163,71699,52487,396101,733
-Trong đó: Chi phí lãi vay128,253146,105211,481191,726207,911163,71699,52487,396101,733
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,64225,74720,02620,89121,03617,2209,5207,8094,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)345,912255,368124,896239,940149,853143,46781,03796,624128,266
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn333,087272,787196,548203,064159,700100,02199,156347,854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,01027,7373,90782,53323,9104,0067,31015,525
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn310,894244,619192,335118,863117,52491,51088,764312,754
IV. Tổng hàng tồn kho395672
V. Tài sản ngắn hạn khác1834303061,66818,2654,5052,68718,903
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,815,8463,977,7354,179,9884,393,5594,593,9224,623,4343,822,0642,342,646
I. Các khoản phải thu dài hạn9,500
II. Tài sản cố định3,619,6143,819,7834,034,5484,240,2914,435,2363,657,4292,792,1141,534,143
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn84,82855,11946,06745,74341,847849,305851,192793,604
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn101,725102,74999,297107,368116,700116,700178,75814,790
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1798477158140109
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
A. Nợ phải trả1,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
I. Nợ ngắn hạn385,458347,221411,430404,806426,141410,534435,445186,805
II. Nợ dài hạn1,393,3281,724,7251,983,5162,276,4222,567,5142,660,2291,938,7001,318,324
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |