CTCP Gạch men Thanh Thanh (ttc)

9.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn133,675123,001142,878142,237148,163147,648153,722145,490169,441155,850162,992158,219160,841163,792168,581146,992151,943148,421153,337165,597
I. Tiền và các khoản tương đương tiền98,06342,84622,98724,19822,62718,86617,41818,18232,67318,67921,08618,19625,48123,30827,09223,36239,92117,49615,8917,551
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,7755,4916,0066,1776,1776,5206,5206,8646,6877,9997,9998,0408,0409,2659,71511,42811,42811,42811,4289,175
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,32426,62725,86923,96425,60027,71529,84025,40626,79729,29228,47329,59128,78332,14130,40328,58926,94331,61325,40860,133
IV. Tổng hàng tồn kho9,50247,72887,25486,83093,55394,02099,07494,104102,36399,576104,838101,50398,53698,786100,34182,73873,65287,593100,01687,850
V. Tài sản ngắn hạn khác113097631,0682065268719359213045968892921,028876292593888
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,1407,56110,87511,91812,85413,80214,77916,00917,35716,52617,85921,15222,49821,88323,27925,12926,46327,09128,52629,005
I. Các khoản phải thu dài hạn8686868686868686868686868686868686868686
II. Tài sản cố định4,0546,2849,0029,95410,84911,79612,77314,00315,35214,52015,85317,19918,54518,28219,59720,91122,22623,54124,86326,313
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,1911,7881,8781,9201,9201,9201,9201,9201,9201,9203,8683,8683,5163,5974,1324,1523,4643,5772,606
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN137,815130,561153,754154,155161,018161,450168,502161,499186,798172,376180,851179,371183,339185,675191,859172,121178,407175,512181,862194,602
A. Nợ phải trả21,58323,60340,27937,75444,61145,72154,26045,78467,09954,06265,15363,40360,83064,66174,32353,39856,54957,30262,56174,195
I. Nợ ngắn hạn20,47821,57838,24435,71942,57643,68652,26543,78965,06451,98763,07861,32858,75562,54672,20851,24354,39455,10760,36672,000
II. Nợ dài hạn1,1052,0252,0352,0352,0352,0351,9951,9952,0352,0752,0752,0752,0752,1152,1152,1552,1552,1952,1952,195
B. Nguồn vốn chủ sở hữu116,232106,958113,475116,401116,406115,729114,241115,715119,699118,314115,698115,968122,509121,015117,536118,723121,857118,210119,301120,407
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN137,815130,561153,754154,155161,018161,450168,502161,499186,798172,376180,851179,371183,339185,675191,859172,121178,407175,512181,862194,602
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |