CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

25.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn479,683548,188553,894747,599877,359922,136880,838897,6361,022,649909,115863,554846,254820,860821,694732,358556,060516,769420,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,26523,81746,05738,57327,18133,99533,63639,00136,03529,50347,11766,78519,96764,02975,69230,20344,19634,730
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,677
III. Các khoản phải thu ngắn hạn332,412419,510353,968385,073431,680382,762352,792401,334468,166408,435394,880433,805480,950513,810450,777331,228265,752191,895
IV. Tổng hàng tồn kho107,443103,938152,892323,010417,759504,510493,410455,488518,307471,115396,325324,359285,036216,636186,845177,287190,918177,533
V. Tài sản ngắn hạn khác8879239779437388701,0001,8131416225,23221,30534,90727,21919,04417,34115,90215,966
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn575,464611,984639,291680,680724,886773,013822,143896,587947,5161,022,6031,043,7121,008,101943,186419,325132,464100,120100,987125,839
I. Các khoản phải thu dài hạn13285361,70585,25194,83576,02944,14341,57325,92930,66731,07447,149
II. Tài sản cố định560,940597,863634,672675,917721,623769,537817,402886,011881,024928,023934,972911,04247,82350,32254,36557,31865,13175,052
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3293294842,284393393656,8692,2312,2804,68210,133849,261325,75148,4238,798101
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn363363
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,06313,7924,1362,4792,8703,0834,6772,8542,5577,0489,22310,8971,9581,6783,7473,3374,3173,275
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,055,1481,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,1661,931,7181,907,2661,854,3541,764,0461,241,019864,822656,180617,756545,963
A. Nợ phải trả646,023798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,0351,611,5901,573,7921,563,4161,482,089987,706642,646520,112499,906422,880
I. Nợ ngắn hạn534,146538,054660,108731,192844,771868,450837,357848,623969,939927,759858,179841,379831,301700,379562,939515,697486,257419,597
II. Nợ dài hạn111,877260,699237,614400,030477,376532,801572,138607,910673,096683,832715,613722,037650,788287,32779,7074,41513,6493,283
B. Nguồn vốn chủ sở hữu409,124361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131320,127333,474290,938281,957253,313222,176136,069117,850123,083
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,055,1481,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,1661,931,7181,907,2661,854,3541,764,0461,241,019864,822656,180617,756545,963
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |