CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

25.30
0.60
(2.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh562,167533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651569,551538,037549,947479,463499,045489,583485,330449,566420,870
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)562,167533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651569,551538,037549,947479,463499,045489,583485,330449,566420,870
4. Giá vốn hàng bán341,585357,742382,670493,822501,024456,208472,647512,876384,544353,851326,629345,400348,505371,795368,845380,911359,242341,673
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)220,582175,528261,680150,458130,804104,398183,341198,922211,107215,700211,408204,547130,957127,250120,738104,41990,32479,197
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0711,2391,948126149251,7831031503,6273612745609421,0641,7981,341877
7. Chi phí tài chính25,26138,03543,27460,29579,53977,20585,44694,960113,273111,594109,766109,75452,38642,76127,22016,91616,28110,795
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,64237,77443,15457,59779,40176,92585,35694,826113,200106,619109,746109,45452,02342,76125,88016,86816,27710,774
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2185131,9091,2771,7914,4614,48093
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,09541,58065,41165,93937,54917,65167,68492,85246,10250,09038,19937,65736,70940,92948,75648,64937,52634,805
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)130,07896,640153,03423,07312,0735,10627,51411,21351,79057,64463,80457,41042,42244,50245,82540,65237,85734,474
12. Thu nhập khác1,378164335951,1941,8762034711,7532772325451,6601,0706674,174517653
13. Chi phí khác12,0781,1258,9772,7495,0575,2977,3356,8187,00515,6785,6113,9792,296-920713,312261288
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,700-961-8,641-2,654-3,862-3,421-7,132-6,347-5,251-15,400-5,379-3,434-6361,990596862256365
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)119,37895,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,53842,24358,42553,97541,78646,49246,42141,51538,11334,839
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,39326,92323,6588,1847,0271,18817,8881,81110,00811,92513,77214,6329,76612,05311,6079,54410,7199,781
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,39326,92323,6588,1847,0271,18817,8881,81110,00811,92513,77214,6329,76612,05311,6079,54410,7199,781
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)91,98568,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,53030,31944,65439,34332,02134,43934,81431,97127,39325,058
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)91,98568,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,53030,31944,65439,34332,02134,43934,81431,97127,39325,058

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |