CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

33.20
-0.10
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.30
33.80
34.20
32.90
79,200
15.3K
3.5K
6.7x
1.5x
9% # 22%
1.3
617 Bi
27 Mi
43,396
29.1 - 19.4
646 Bi
409 Bi
157.9%
38.77%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.00 1,500 33.20 300
32.90 500 33.40 800
32.80 2,000 33.50 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.30 (-2.50) 23.2%
ACV 46.70 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.00) 13.6%
MVN 51.60 (-0.70) 7.6%
BSR 26.15 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.00) 5.5%
FOX 81.00 (-1.20) 4.9%
VEF 111.60 (2.80) 3.8%
SSH 78.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.00 (0.00) 2.3%
MSR 46.10 (-0.80) 2.1%
DNH 37.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.00 (0.10) 1.8%
VSF 26.40 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33.70 0.80 4,300 4,300
09:11 34.20 1.30 10,000 14,300
09:14 34.20 1.30 7,100 21,400
09:15 34.20 1.30 900 22,300
09:17 34.20 1.30 1,100 23,400
09:20 34.20 1.30 200 23,600
09:22 34.20 1.30 300 23,900
09:23 34.10 1.20 2,000 25,900
09:27 34.20 1.30 2,000 27,900
09:28 34.20 1.30 500 28,400
09:34 34.20 1.30 500 28,900
09:35 34.10 1.20 100 29,000
09:39 34 1.10 100 29,100
09:40 34 1.10 3,500 32,600
09:45 33.80 0.90 2,600 35,200
09:48 33.80 0.90 400 35,600
09:50 33.70 0.80 1,900 37,500
10:10 33.70 0.80 100 37,600
10:20 33.70 0.80 2,100 39,700
10:22 33.70 0.80 200 39,900
10:23 33.70 0.80 600 40,500
10:29 33.70 0.80 300 40,800
10:30 33.70 0.80 600 41,400
10:31 33.70 0.80 100 41,500
10:35 33.70 0.80 100 41,600
10:38 33.60 0.70 3,000 44,600
10:39 33.60 0.70 3,000 47,600
10:55 33.60 0.70 800 48,400
10:58 33.60 0.70 100 48,500
10:59 33.50 0.60 2,200 50,700
11:10 33.40 0.50 200 50,900
11:15 33.70 0.80 100 51,000
11:20 33.40 0.50 1,600 52,600
13:10 33.50 0.60 1,200 53,800
13:12 33.50 0.60 200 54,000
13:20 33.50 0.60 300 54,300
13:27 33.40 0.50 3,400 57,700
13:47 33.30 0.40 2,100 59,800
13:53 33.30 0.40 2,100 61,900
13:54 33 0.10 2,600 64,500
13:56 33 0.10 2,700 67,200
13:57 32.90 0 600 67,800
13:58 33 0.10 700 68,500
14:10 33 0.10 6,600 75,100
14:13 33 0.10 900 76,000
14:18 33 0.10 600 76,600
14:45 33 0.10 2,500 79,100
14:59 33.20 0.30 100 79,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 606.60 (0.71) 0% 0 (0.00) 0%
2018 620.50 (0.66) 0% 4.35 (0.00) 0%
2019 487 (0.56) 0% 0 (0.00) 0%
2020 1,389 (0.63) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,097.40 (0.64) 0% 93.30 (0.01) 0%
2022 665 (0.64) 0% 3.30 (0.01) 0%
2023 537 (0.10) 0% 67.30 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |