CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

22.70
-0.20
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.90
22.90
23
22.60
27,700
15.3K
3.5K
6.7x
1.5x
9% # 22%
1.3
617 Bi
27 Mi
43,396
29.1 - 19.4
646 Bi
409 Bi
157.9%
38.77%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.60 2,000 22.80 1,900
22.50 1,200 22.90 3,800
22.40 1,000 23.00 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 22.80 -0.10 300 300
09:16 23 0.10 200 500
09:17 23 0.10 100 600
09:19 23 0.10 1,000 1,600
09:27 22.90 0 100 1,700
09:28 22.80 -0.10 1,500 3,200
09:29 22.80 -0.10 200 3,400
09:31 22.80 -0.10 100 3,500
09:46 22.80 -0.10 400 3,900
10:14 22.80 -0.10 500 4,400
10:30 22.80 -0.10 500 4,900
10:41 22.80 -0.10 500 5,400
10:50 22.80 -0.10 200 5,600
13:10 22.80 -0.10 2,000 7,600
13:17 22.70 -0.20 300 7,900
13:18 22.70 -0.20 700 8,600
13:25 22.70 -0.20 3,000 11,600
13:43 22.80 -0.10 100 11,700
13:44 22.80 -0.10 400 12,100
13:53 22.70 -0.20 1,600 13,700
13:56 22.80 -0.10 3,500 17,200
14:10 22.70 -0.20 1,100 18,300
14:11 22.70 -0.20 1,100 19,400
14:12 22.70 -0.20 800 20,200
14:13 22.70 -0.20 300 20,500
14:20 22.70 -0.20 1,000 21,500
14:25 22.70 -0.20 300 21,800
14:28 22.70 -0.20 3,000 24,800
14:32 22.70 -0.20 200 25,000
14:34 22.70 -0.20 300 25,300
14:35 22.70 -0.20 400 25,700
14:37 22.70 -0.20 500 26,200
14:39 22.70 -0.20 100 26,300
14:41 22.70 -0.20 500 26,800
14:42 22.60 -0.30 300 27,100
14:43 22.60 -0.30 100 27,200
14:44 22.60 -0.30 400 27,600
14:47 22.70 -0.20 100 27,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 606.60 (0.71) 0% 0 (0.00) 0%
2018 620.50 (0.66) 0% 4.35 (0.00) 0%
2019 487 (0.56) 0% 0 (0.00) 0%
2020 1,389 (0.63) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,097.40 (0.64) 0% 93.30 (0.01) 0%
2022 665 (0.64) 0% 3.30 (0.01) 0%
2023 537 (0.10) 0% 67.30 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |