CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

20
0.50
(2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.80
20.10
19.80
35,900
15.3K
3.5K
6.7x
1.5x
9% # 22%
1.3
617 Bi
27 Mi
43,396
29.1 - 19.4
646 Bi
409 Bi
157.9%
38.77%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.90 1,600 20.00 1,300
19.80 4,300 20.20 600
19.70 2,000 20.30 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 19.80 0.30 400 400
09:49 19.90 0.40 100 500
10:10 19.90 0.40 200 700
10:24 19.90 0.40 1,500 2,200
10:25 20 0.50 500 2,700
10:26 20 0.50 400 3,100
10:27 20 0.50 1,000 4,100
10:32 20 0.50 100 4,200
10:35 20 0.50 2,500 6,700
10:47 20.10 0.60 100 6,800
11:10 20 0.50 500 7,300
11:13 20 0.50 1,200 8,500
11:17 20 0.50 200 8,700
11:26 20 0.50 6,000 14,700
11:27 20 0.50 2,100 16,800
13:10 20 0.50 5,200 22,000
13:23 20 0.50 100 22,100
13:24 20 0.50 100 22,200
13:27 20 0.50 100 22,300
13:36 20 0.50 5,700 28,000
13:37 20 0.50 200 28,200
13:38 20 0.50 100 28,300
13:41 20 0.50 100 28,400
13:47 20 0.50 1,000 29,400
13:49 20 0.50 400 29,800
13:57 20 0.50 1,500 31,300
14:10 20 0.50 3,000 34,300
14:16 20 0.50 500 34,800
14:21 20 0.50 300 35,100
14:33 20 0.50 300 35,400
14:43 20 0.50 500 35,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 606.60 (0.71) 0% 0 (0.00) 0%
2018 620.50 (0.66) 0% 4.35 (0.00) 0%
2019 487 (0.56) 0% 0 (0.00) 0%
2020 1,389 (0.63) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,097.40 (0.64) 0% 93.30 (0.01) 0%
2022 665 (0.64) 0% 3.30 (0.01) 0%
2023 537 (0.10) 0% 67.30 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |