CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

18.90
-0.10
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19
19
18.60
13,300
19.0K
5.6K
3.4x
1.0x
13% # 29%
1.5
499 Bi
27 Mi
64,993
39.4 - 19.4
595 Bi
508 Bi
117.1%
46.06%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 1,100 19.00 1,100
18.60 3,000 19.20 100
18.50 5,400 19.30 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 19 0.50 100 100
09:21 19 0.50 100 200
10:45 19 0.50 300 500
10:53 18.80 0.30 100 600
11:10 18.80 0.30 1,000 1,600
11:19 18.70 0.20 1,200 2,800
11:20 18.80 0.30 300 3,100
11:27 18.60 0.10 100 3,200
13:10 18.80 0.30 700 3,900
13:20 18.90 0.40 4,800 8,700
13:35 18.90 0.40 200 8,900
13:36 18.90 0.40 200 9,100
13:38 18.90 0.40 200 9,300
13:53 19 0.50 200 9,500
14:13 18.90 0.40 100 9,600
14:17 18.90 0.40 100 9,700
14:18 18.90 0.40 3,600 13,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc