CTCP Thép VICASA - VNSTEEL (vca)

7.95
-0.05
(-0.62%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,018,9891,361,9191,726,9552,337,9782,623,0962,172,5472,231,3562,522,8211,907,9021,412,7491,404,0481,633,3891,835,2952,082,9601,751,2941,603,6411,403,6321,925,534
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,4074,1611,9922,7699,76713,15517,30610,66313,7051,8962,398105
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,017,5821,357,7581,724,9632,335,2092,613,3302,159,3922,214,0502,512,1581,894,1971,410,8531,401,6501,633,3891,835,1902,082,9601,751,2941,603,6411,403,6321,925,534
4. Giá vốn hàng bán1,000,4831,328,1191,668,5392,301,9072,515,9572,073,7112,124,5612,423,0701,768,3541,339,0281,301,9411,577,6581,780,1502,006,6191,681,1021,500,3091,267,3541,896,025
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,09929,63956,42433,30297,37385,68189,48889,088125,84371,82599,70955,73255,04076,34170,192103,332136,27929,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9131,0652341,0204661,2063151,2341,2551,5235,6192,8544,0663,7903,0151,625296420
7. Chi phí tài chính1,9183,6748,89913,3857,2237,68214,2478,4722,59679910,69719,47221,10041,87241,71419,68416,13159,882
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6483,6188,80913,1756,8216,95714,0398,4712,59679510,63518,51819,88034,33924,50618,53616,13159,878
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,07012,73914,41417,84414,89321,03121,76521,31418,47214,13214,00113,03718,62511,4934,2122,6291,8221,276
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,78813,24524,4937,48830,15132,49322,07219,60626,64519,74122,21119,06621,09722,26224,09119,41117,25416,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,7631,0478,852-4,39545,57325,68231,71940,93179,38638,67758,4187,010-1,7164,5043,18963,233101,368-47,474
12. Thu nhập khác2,90790114385881,1067691,9285142632632,9502,5098,32711469127
13. Chi phí khác943696100231,0661,5572751,0609,4694027243,995201
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,96490-582-6256540-7881,653-546-9,206-1392,9501,7854,33211469-74
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,8001,0478,942-4,97745,51026,24731,75940,14281,03938,13149,2126,8721,2346,2897,52163,347101,437-47,548
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành101,6519239,1265,1816,4658,04516,4707,66610,8832,3663501,6582,17615,89413,525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)101,6519239,1265,1816,4658,04516,4707,66610,8832,3663501,6582,17615,89413,525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,46538,3294,5068844,6315,34647,45387,912-47,548
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,46538,3294,5068844,6315,34647,45387,912-47,548

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,453294,871244,345314,184515,725226,191402,362526,511335,565236,452258,699391,941430,638429,162401,061336,225291,684304,837
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,67728,03518,36919,15520,76346,57413,0588,87058,89446,45670,86932,08456,37672,52717,56023,90816,0333,498
1. Tiền4,67728,03518,36919,15520,7638,57413,0588,87023,89446,45670,86932,08456,37672,52717,56023,90816,0333,498
2. Các khoản tương đương tiền86,00038,00035,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,47563,44655,22397,350123,23456,325114,311140,677138,64966,54721,810122,901119,004117,38392,00085,94046,1131,444
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,57363,15354,10696,181117,81353,632111,827129,501136,50168,15521,643105,537116,841115,80591,06279,16340,7061,051
2. Trả trước cho người bán5801819251,0893,5892,1921,88310,3842,7271921,92517,3111,7776746185,6445,181298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3221121921101,8675466668771,2002962202135091,0053201,13322695
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30-35-45-65-85-1,780-2,095-1,977-160-122-100
IV. Tổng hàng tồn kho66,446194,766168,211195,727353,554114,999263,139359,059137,274121,348164,173215,379230,577215,092265,416213,499224,835291,591
1. Hàng tồn kho70,937194,766168,211195,727353,554114,999263,706359,645137,274121,348165,072215,379230,883215,092265,416213,499224,835332,963
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,492-568-586-899-307-41,372
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8558,6242,5411,95218,1748,29211,85317,9057482,1001,84621,57624,68124,16026,08512,8784,7038,304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,5041,4512,5411,9523,4922,8924,2213,9617482,1001,8461,0152,3091,4853,1621,88767
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,82214,6825,4007,63213,9446901,0421,4482,13710,1524,584
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3513511,212921108,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác19,87120,11921,22719,865829119237
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,35425,09438,30557,25963,25186,791105,07684,49686,71085,82488,409102,191110,316118,217104,65492,60172,01093,211
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định11,83917,14528,06642,23251,38573,41586,51373,36284,21382,55785,27798,779102,933115,526102,22886,66671,860
1. Tài sản cố định hữu hình11,83917,14528,06642,23251,38573,41586,51373,36284,21382,55785,27798,779102,933115,526102,22886,66671,860
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5765765764,1944,1224,4794,3588529531,4382,8611025,344150
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5765765764,1944,1224,4794,358852953
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,5157,3749,66314,4517,6729,25414,0846,7752,4972,4152,1791,9744,5222,6912,325591
1. Chi phí trả trước dài hạn4,5157,3749,66314,4517,6729,25414,0846,7752,4972,4152,1791,9744,5222,6912,325591
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN181,807319,965282,650371,443578,976312,982507,438611,006422,275322,276347,107494,132540,955547,379505,715428,825363,694398,048
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,354127,60990,456186,540338,49691,476281,316361,183154,70593,447122,395302,763354,091357,371315,488201,894167,888290,154
I. Nợ ngắn hạn4,354127,60990,456186,540338,49691,476281,316361,183154,70593,447122,395300,758354,091357,151309,291175,185120,704141,499
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn60,43449,286152,333242,33350237,958275,79948,01041,29885,972274,678298,706288,073205,90980,592
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5047,0375,9723,08748,43553,12020,48362,74376,39830,35315,5448,05638,46948,95886,04560,88674,96343,269
4. Người mua trả tiền trước504,3451,8221,8121303511376925811154515929
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1922,6856,8822,1501,9462,5572,3452,8784643,4815151738316754,08213,5392,206
6. Phải trả người lao động1,54110,63117,21217,03121,77921,13416,17016,47022,95819,29015,00012,5659,46214,13110,02814,40117,84314,278
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1037,8744,9414,5615,0371,0093193522,5021854481,7082,1601,3991,3074,1267,1583,258
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,3651,4741,3141,9791,8632,5613,5702,2851,9591,6881,6913,1784,4243,1193,92410,2714,94875,309
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,7029,842
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5316066715,07541291,188133250213591,2887822,0963,150
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,0052206,19726,71047,184148,656
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác47,000148,654
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,0051935,90226,440
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2952691842
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn27
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,453192,356192,194184,903240,481221,506226,121249,823267,570228,829224,712191,370186,863190,008190,227226,931195,806107,893
I. Vốn chủ sở hữu177,453192,356192,194184,903240,481221,506226,121249,823267,570228,829224,712191,370186,863190,008190,227226,931195,806107,893
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873151,873135,000135,000
2. Thặng dư vốn cổ phần20,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,44220,442
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái4
8. Quỹ đầu tư phát triển14,99914,99914,99914,99914,99914,99914,99914,99914,99914,99913,9999,8909,8909,4278,8934,036
9. Quỹ dự phòng tài chính3,7863,7743,6353,4752,018
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-9,8615,0424,880-2,41153,16634,19138,80762,50980,25641,51538,3985,3788844,6315,54148,56140,364-47,548
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN181,807319,965282,650371,443578,976312,982507,438611,006422,275322,276347,107494,132540,955547,379505,715428,825363,694398,048
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |