CTCP Xi măng Yên Bình (vcx)

11
1.20
(12.24%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh217,754184,557221,190201,635285,152166,924198,685182,203243,370170,666196,969186,263252,107207,753206,996151,301248,024211,968194,053170,666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)217,754184,557221,190201,635285,152166,924198,685182,203243,370170,666196,969186,263252,107207,753206,996151,301248,024211,968194,053170,666
4. Giá vốn hàng bán196,274176,269204,557187,179263,830163,876181,831168,935240,955161,804194,594175,878233,924197,478195,872147,138218,988196,875172,081157,337
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,4808,28816,63314,45521,3223,04816,85413,2682,4158,8622,37510,38418,18310,27511,1244,16329,03615,09321,97313,330
6. Doanh thu hoạt động tài chính196187663-60701546114578152
7. Chi phí tài chính2,9844,1334,1334,6162,1145,1006,6445,5456,2937,0546,6047,1356,2896,0406,1565,6146,0926,0306,1345,773
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,2984,1334,2704,5674,5975,0925,2975,5456,2936,6117,4357,1356,4285,7005,4695,5645,8016,0286,1345,773
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19969193771,049222035559528063212,5283,2582,099749
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0463,0151,9962,7064522,8824562,580-2,4282,461-1,9092,083-2,0582,7153,5782,2762,9122,0592,6691,938
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,4511,14910,5107,11517,795-4,9519,7615,112-1,395-1,702-2,4021,03313,552573584-4,04817,5043,89111,1495,022
12. Thu nhập khác51372435815,98422425715483668117-2164
13. Chi phí khác42595057423492944230-5542248838123131522
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-42-54-50-57-5-325-259-3415,9542245-4-417667-790-8655116-54364
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,4091,09510,4607,05817,789-5,2779,5025,07814,560-1,478-2,3971,02913,1351,240-206-4,13417,5594,00710,6075,086
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3712302,1011,4233,361-8701,1011,0242,437722072,2943,5148012,1611,017
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3712302,1011,4233,361-8701,1011,0242,437722072,2943,5148012,1611,017
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,0388658,3595,63614,429-4,4078,4014,05412,123-1,478-2,46982210,8411,240-206-4,13414,0453,2068,4464,068
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,0388658,3595,63614,429-4,4078,4014,05412,123-1,478-2,46982210,8411,240-206-4,13414,0453,2068,4464,068

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn206,487224,154241,307235,905193,141168,355194,344177,501141,579153,293137,643175,985153,861171,098146,313191,279170,331143,957124,372169,651
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,0951,2467179293022472,8252,5465561,6016201,4008677452661,089307260452287
1. Tiền2,0951,2467179293022472,8252,5465561,6016201,4008677452661,089307260452287
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn103,569128,144156,081126,197118,57691,38293,29080,00284,47823,88826,17628,68448,12458,21153,194133,543125,517102,39669,081119,833
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng94,36670,420148,636117,29371,35128,71536,96745,76646,42734,04027,16932,52235,37050,63143,81744,57159,17745,37955,01562,695
2. Trả trước cho người bán19,84170,21820,04122,45260,82279,27972,71953,46356,65313,81322,07123,68840,36940,12342,709120,96798,60889,16046,04682,213
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5,775
6. Phải thu ngắn hạn khác2,2731,9171,8152,3622,3132,2992,5142,2112,8362,4753,3753,3033,2143,2862,4972,6752,4012,5272,6903,821
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,911-14,411-14,411-15,911-15,911-18,911-18,911-21,439-21,439-26,440-26,439-30,829-30,829-35,829-35,829-34,670-34,670-34,670-34,670-34,670
IV. Tổng hàng tồn kho100,09893,23182,181105,11873,30175,21493,69690,59755,320126,261108,625137,974100,706105,74785,78753,42744,13740,12252,84046,811
1. Hàng tồn kho100,09893,23182,181105,11873,30175,21493,69690,59755,320126,261108,625137,974100,706105,74785,78753,42744,13740,12252,84046,811
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7261,5332,3283,6609631,5114,5344,3561,2251,5432,2227,9274,1646,3957,0663,2213701,1791,9992,720
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2181,0051,7582,3542758231,5862,3241587401,4072,8072271,1442,1952,702448801,7602,649
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6442,2381,2784,2703,5704,9004,659519326299
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5075275706626886897107541,06780481685036835121223870
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn345,313371,987386,446388,949398,333420,080433,459432,826450,674482,134494,849480,181461,221483,299488,126495,897473,707504,563512,947502,544
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3811,3231,3237527527527527526776776776776036031,2901,2901,2901,2901,290471
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,3811,3231,3237527527527527526776776776776036031,2901,2901,2901,2901,290471
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định241,146253,885266,927279,172292,396303,651316,581322,651335,389348,145360,779373,820384,442396,994408,800402,010414,387426,025438,630451,031
1. Tài sản cố định hữu hình239,441252,119265,080277,241290,382301,554314,401320,388333,042345,715358,266371,223381,762394,231405,953399,081411,375422,930435,451447,769
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,7051,7661,8481,9312,0142,0972,1812,2642,3472,4302,5132,5972,6802,7632,8462,9293,0133,0963,1793,262
III. Bất động sản đầu tư2,6082,6912,7752,8582,9423,0253,1093,1923,2763,3593,4433,5273,6103,6943,7773,8613,9444,0284,1114,195
- Nguyên giá8,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,3738,373
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,765-5,682-5,598-5,514-5,431-5,347-5,264-5,180-5,097-5,013-4,930-4,846-4,763-4,679-4,596-4,512-4,429-4,345-4,262-4,178
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,34122,99320,7588,0671,59819,91416,1224,37740633,60732,96314,46737,21129,53640,0073,94828,63921,1808,771
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,34122,99320,7588,0671,59819,91416,1224,37740633,60732,96314,46737,21129,53640,0073,94828,63921,1808,771
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,09582,78182,78182,64282,71680,23380,23381,58083,48783,48783,37469,90752,01236,21431,00631,45031,45631,72030,30016,066
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh102,756102,756102,756102,756102,756102,756102,756102,756102,756102,756102,64390,00772,10956,45051,24251,24251,24251,24249,82235,588
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,661-19,975-19,975-20,114-20,040-22,523-22,523-21,176-19,269-19,269-19,269-20,100-20,097-20,236-20,236-19,792-19,786-19,522-19,522-19,522
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,7438,31311,88215,45717,92912,50416,66220,27327,44012,86013,61317,78420,5558,58213,71617,27918,68212,86117,43622,010
1. Chi phí trả trước dài hạn14,7438,31311,88215,45717,92912,50416,66220,27327,44012,86013,61317,78420,5558,58213,71617,27918,68212,86117,43622,010
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN551,801596,141627,753624,854591,475588,434627,804610,327592,253635,427632,492656,165615,082654,397634,439687,177644,038648,521637,318672,195
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả284,983342,362374,839380,298352,314363,703398,666389,590374,045429,342424,929446,133405,701455,857437,139489,671440,194458,721450,542493,865
I. Nợ ngắn hạn284,177326,954372,938372,796349,319349,107394,576378,399368,861406,557418,650432,754398,328434,883428,323475,262428,084428,174443,215449,157
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn192,594245,072261,601287,483275,692287,718317,960309,497290,761318,871327,711327,175318,339317,788306,296322,980323,287331,390331,998318,323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn63,94958,49882,35367,99555,75446,77951,89052,19656,57460,67057,69660,94663,13570,89590,16192,48877,77068,35373,75882,756
4. Người mua trả tiền trước3,7872,91447373411112,85513,5358,03129,3211,00129,507140,5845004,23166723,118
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,77710,7809,9646,8156,9894,4205,0536,2606,5573,7093,3585,8203,9305,2628,7829,87314,30414,59612,24215,968
6. Phải trả người lao động10,9807,8927,5097,0687,6076,8647,1666,9829,1146,6426,6456,4628,9336,3236,4506,1509,5936,5126,5565,716
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,1507878166031,1306557667837815455304329151,9581,6856945885669301,134
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9391,0111,2222,0982,1452,6702,7412,6802,2192,5862,6792,5982,0753,1492,9492,4932,0432,5262,0652,142
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,0009,00015,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,00012,000
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn80715,4071,9017,5022,99514,5964,09011,1915,18422,7856,27913,3807,37320,9748,81614,40912,11030,5477,32744,707
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,1071,1072,2142,2143,3223,3224,4294,4295,5365,5366,6436,6437,7507,7508,85811,0726,3296,32932,329
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn80714,3007945,28778111,2757686,76275617,2497436,73673013,2241,0655,5511,03824,21899812,378
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu266,818253,779252,914244,556239,160224,731229,138220,737218,208206,085207,563210,032209,381198,540197,300197,506203,844189,800186,777178,331
I. Vốn chủ sở hữu266,818253,779252,914244,556239,160224,731229,138220,737218,208206,085207,563210,032209,381198,540197,300197,506203,844189,800186,777178,331
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300265,300
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,518-11,521-12,386-20,744-26,140-40,569-36,162-44,563-47,092-59,215-57,737-55,268-55,919-66,760-68,000-67,794-61,456-75,500-78,523-86,969
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN551,801596,141627,753624,854591,475588,434627,804610,327592,253635,427632,492656,165615,082654,397634,439687,177644,038648,521637,318672,195
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |