CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 (ve8)

1.50
-0.20
(-11.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,57533,927239,413337,48990,18265,31361,001112,80989,43148,89044,69341,64527,38830,68032,12231,759
4. Giá vốn hàng bán37,26336,484235,864326,74476,10560,53757,920103,63478,64239,53235,35033,06924,71323,26824,50225,636
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,688-2,5573,54910,74514,0764,7763,0819,17510,7899,3589,3438,5762,6757,4127,6206,123
6. Doanh thu hoạt động tài chính2758535341191848349256691391681011
7. Chi phí tài chính8,4147,0785,6824,3442,0892,0581,9551,5591,4059541,0041,1291,3903,5782,0261,319
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,4147,0785,6824,3442,0892,0581,9551,5591,4059541,0041,1291,7442,5281,5261,319
9. Chi phí bán hàng161178074132349481,202135134265487663725
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0932,7254,4274,2895,1694,8575,1824,9304,2543,7813,7893,4772,9303,3312,7762,178
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-20,168-11,775-6,2232,4066,101-2,468-4,2071,7873,9544,4944,5563,845-1,7711842,1651,913
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,284-11,842-6,6352,0606,032-2,518-4,0791,6603,7624,1574,2433,098-1,8752022,1321,967
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,2033,2552,642-1,8751441,5911,623
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,2033,2552,642-1,8751441,5911,623

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,592100,102193,295239,36360,43250,04546,94656,98342,84838,24537,24333,65925,42228,81025,66221,647
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,0167384,9803,0614,2035,4263,6692,9254,6132,8623,9913,6194,114831608877
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,52811,52811,5281,2001,2001,2001,200500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,20743,456135,076188,77230,29222,70520,54039,82725,12329,96927,38222,75512,16214,78312,5817,580
IV. Tổng hàng tồn kho35,21244,27641,69135,98824,72320,69721,52413,00912,6115,4144,3244,8407,1729,8339,01710,765
V. Tài sản ngắn hạn khác1571032115131713221,5462,4461,9743,3623,4572,425
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,2625,7597,6939,90411,5749,6299,37810,1349,7118,2128,7819,2169,77411,24512,52914,079
I. Các khoản phải thu dài hạn688
II. Tài sản cố định4,2245,4526,8718,4279,9908,8968,2728,9868,0786,2287,0147,7168,2009,23810,42011,579
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8282828282821819319319319311,3821,034
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9502,0002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác382257401,3961,5026511,02496870136583656919223109
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92,854105,861200,988249,26872,00759,67456,32467,11752,55846,45746,02442,87535,19640,05538,19235,727
A. Nợ phải trả112,062104,784188,069229,56553,31146,48740,61847,33331,21024,66424,50723,76418,72721,66225,47422,427
I. Nợ ngắn hạn111,593104,315187,050227,84852,95946,07140,59145,62629,41024,66424,50723,09716,83418,89921,06616,669
II. Nợ dài hạn4694691,0201,717352416271,7071,8006661,8932,7634,4075,759
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-19,2081,07712,91919,70318,69513,18715,70519,78421,34921,79321,51719,11116,46918,39312,71813,299
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN92,854105,861200,988249,26872,00759,67456,32467,11752,55846,45746,02442,87535,19640,05538,19235,727
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |