CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco (ves)

24.70
3.20
(14.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,3283055343513724964316895,5279,04610,94111,11423,49329,42225,87796,90464,85791,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,3101521532531771123713,7456,6996,0831,7822,5131,4932,6843,5653,71012,920
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn182902902902902902902901,5661,9034,3838,41419,36221,54714,22943,3425,14312,798
IV. Tổng hàng tồn kho1874152717381,227441,67843,64148,36058,452
V. Tài sản ngắn hạn khác29292929292929292041803916,3387,2866,3567,6447,492
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,98817,25617,52617,79818,05018,31618,71519,00922,358178,073178,140178,188178,159175,927187,149182,877217,751151,365
I. Các khoản phải thu dài hạn2727195
II. Tài sản cố định1331613,0743,3782,14778,64779,31577,22876,72477,072134,00876,572
III. Bất động sản đầu tư16,98517,25117,51717,78418,05018,31618,58218,84819,114174,587175,327
IV. Tài sản dở dang dài hạn63597,94497,94497,94490,53884,46880,09172,887
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,54990072819,53220,5002,500783
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3581516910831483276421,1521,123
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,31617,56118,06018,14918,42218,81219,14619,69827,885187,119189,082189,302201,652205,349213,026279,781282,608243,027
A. Nợ phải trả5,4854,7945,1925,2075,6696,1946,4946,83912,409124,904119,644115,945123,460110,943111,727172,149189,289210,376
I. Nợ ngắn hạn5,4534,7942,9925,2073,0295,9542,9543,09912,409124,904119,304115,43048,95147,769111,727172,149168,729184,819
II. Nợ dài hạn322,2002,6402403,5403,74034051574,51063,17420,56025,558
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,83112,76712,86812,94212,75312,61712,65112,86015,47562,21569,43873,35678,19294,406101,299107,63393,31932,650
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,31617,56118,06018,14918,42218,81219,14619,69827,885187,119189,082189,302201,652205,349213,026279,781282,608243,027
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |