CTCP Vận tải và Thuê tàu (vfr)

9.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn246,920239,867225,674224,742240,982242,040229,654224,188112,00192,86895,171119,123103,538124,307121,614122,629112,236122,437119,810129,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền178,43179,522160,314169,52154,79754,55836,84133,37652,11538,26740,01139,23948,17048,18233,72655,06051,49360,56043,97660,603
1. Tiền123,63130,222117,413131,10418,58834,45817,44117,37615,11512,46717,01119,23924,67023,18218,72619,06020,49328,56018,95528,441
2. Các khoản tương đương tiền54,80049,30042,90138,41736,20920,10019,40016,00037,00025,80023,00020,00023,50025,00015,00036,00031,00032,00025,02132,162
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,0007,0005,0005,0003,0004,0005,00010,50032,50035,3005,8004,5003,80010,8003,800
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,0007,0005,0005,0003,0004,0005,00010,50032,50035,3005,8004,5003,80010,8003,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,257158,49957,38753,324185,337185,316191,705180,53553,35349,83248,48571,69344,37242,08250,18858,29555,35956,84363,25361,824
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,58512,54413,63512,68112,22112,79112,6759,1588,3419,2578,36710,0739,3498,01814,92815,99112,22813,15615,39615,962
2. Trả trước cho người bán4,3012,7652,3522,3722,4242,9322,3772,3743,0533,4734,0273,4232,3403,0803,2243,0653,1103,2083,1013,246
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,550110,8509,50013,450137,450137,450141,450141,45021,45011,45011,45035,00017,5009,5009,50017,20017,20017,20017,20017,200
6. Phải thu ngắn hạn khác33,55233,07133,54525,55333,97232,87435,93528,28421,24026,38325,37223,92715,91422,21523,26622,77123,55323,98328,28826,119
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-731-731-1,644-731-731-731-731-731-731-731-731-731-731-731-731-731-731-703-731-703
IV. Tổng hàng tồn kho8615015458939354961261009270143121121167916015102
1. Hàng tồn kho8615015458939354961261009270143121121167916015102
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1461,6978191,8387562,0741,0545,1811,4071,6702,5823,1213531,4222,2793,3077931,1741,7663,111
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3731,1222351,2621741,2781734,2592221,2652,2142,730631,0471,9013,042999311,5192,542
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3117112452343487333343393932222222327
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4625044605245487628881,152361329351258373376262692241246241
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác794
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,517137,692141,282133,898137,814139,451138,402138,738217,787222,909221,341227,061222,406228,048225,792218,702212,559218,541216,791198,734
I. Các khoản phải thu dài hạn4974972,3904784214214214214214214212,3714,9214,92142120,42120,42120,39315,421364
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,9501,9504,5004,50020,00020,00020,000
5. Phải thu dài hạn khác49749744047842142142142142142142142142142142142142142115,000364
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-28421
II. Tài sản cố định31,36332,43233,66528,54629,48230,13130,85531,77529,45430,36430,45535,47740,77646,18153,89961,96370,07178,43285,79193,879
1. Tài sản cố định hữu hình24,09525,15926,38621,26122,19122,83523,55424,46922,14223,04723,13328,14933,44338,84246,55754,61162,71671,07778,43686,524
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,2687,2747,2797,2857,2907,2967,3017,3067,3127,3177,3237,3287,3337,3397,3437,3527,3557,3557,3557,355
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,374421421421389389389389653349199199199199199199818816772772
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,374421421421389389389389653349199199199199199199818816772772
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn78,75489,47289,69288,89192,01193,03591,20490,392172,352177,503175,860174,660161,913161,913156,420121,486105,985101,21995,12881,570
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,30412,02212,24211,44114,56115,58513,75412,94294,10290,62888,98587,78575,03875,03869,54562,11146,61041,84435,75322,995
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn77,45077,45077,45077,45077,45077,45077,45077,45077,45083,07583,07583,07583,07583,07583,07555,57555,57555,57555,57555,575
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,8003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,52914,87015,11415,56215,51215,47615,53315,76114,90714,27214,40614,35514,59714,83514,85314,63415,26417,68119,67922,148
1. Chi phí trả trước dài hạn12,50912,85013,09913,54213,47113,43613,49313,68312,91612,27512,40312,34512,50512,73512,82212,59513,10015,51517,48519,940
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,0202,0202,0152,0202,0402,0402,0402,0781,9911,9972,0042,0102,0922,1002,0312,0392,1642,1662,1942,209
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN373,436377,559366,956358,640378,796381,491368,056362,926329,788315,777316,512346,184325,944352,355347,406341,332324,795340,979336,601328,174
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả47,78554,37045,27541,87064,59568,92862,14362,80535,56737,64739,416133,945124,346148,187152,339148,868143,885165,596164,291163,626
I. Nợ ngắn hạn40,39347,57938,38134,83157,70362,04055,29555,92128,81130,88832,658118,007108,501132,226136,412132,983128,071149,627148,380147,719
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn54,66554,73572,20170,39369,18768,91684,81485,77986,002
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,2279,0909,0778,7947,11112,2309,0247,7256,1554,9624,9745,1106,0124,33610,0228,1866,7536,7228,4608,034
4. Người mua trả tiền trước985,55513113713712913197881208515788877612559665872
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,73312,0469,3289,19731,74632,35529,52031,3649,11110,1209,7189,2941,7959,3458,3169,2566,63811,65810,5469,662
6. Phải trả người lao động2,0551,5001,4591,3072,0241,4251,3531,3851,8051,5801,5371,4112,1671,6211,6001,5422,3761,6221,6121,715
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8701,3531,1411,1525888381,3532,4829111,3841,67734,37833,18733,99932,78731,78629,56930,37128,17128,422
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn165320273209234248285891719825016919911922995163156241227
11. Phải trả ngắn hạn khác16,99817,43016,64713,99215,77714,67813,38412,70210,45012,44314,02712,5519,98210,13112,65212,03412,76313,34712,75712,795
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi246286325438713824477119180389272335388338773835872755789
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,3926,7906,8947,0396,8926,8886,8486,8856,7566,7596,75815,93815,84515,96115,92715,88515,81415,96915,91215,907
1. Phải trả người bán dài hạn129
2. Chi phí phải trả dài hạn56285285329326285525454456445394300425382353312438380296
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác7,2466,5716,5316,6646,4866,4866,4866,2946,2896,2896,29815,53215,53215,53215,53215,53215,50215,53115,53115,611
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi13
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả909079907777776513141512135
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu325,652323,190321,681316,769314,201312,563305,913300,121294,221278,130277,096212,239201,599204,168195,066192,463180,910175,383172,310164,547
I. Vốn chủ sở hữu325,652323,190321,681316,769314,201312,563305,913300,121294,221278,130277,096212,239201,599204,168195,066192,463180,910175,383172,310164,547
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển36,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,78036,77736,77736,77736,777
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,4103,410
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối135,047132,593129,120124,258121,730120,134113,521107,757101,89985,86284,87019,8969,31911,8882,61761-11,447-16,920-20,137-27,851
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4154072,3712,3212,2812,2382,2022,1732,1322,0782,0352,1532,0902,0902,2592,2122,1702,1162,2602,211
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN373,436377,559366,956358,640378,796381,491368,056362,926329,788315,777316,512346,184325,944352,355347,406341,332324,795340,979336,601328,174
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |