CTCP Vận tải và Thuê tàu (vfr)

11.10
1.10
(11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
11.10
11.10
11.10
100
21.0K
1.8K
6.3x
0.5x
7% # 9%
1.6
170 Bi
15 Mi
4,756
17.5 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 100 11.10 200
10.00 200 11.20 600
9.80 200 11.50 15,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.10 1.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 298.29 (0.26) 0% -14.41 (-0.02) 0%
2017 252.68 (0.21) 0% 0 (0.04) 0%
2018 241.81 (0.21) 0% 0 (-0.05) 0%
2019 91.30 (0.19) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 30.75 (0.14) 0% -24.74 (0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,51630,87931,48626,234122,11495,68276,234111,869139,667170,837187,945213,892213,326263,940
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6985,6706,8374,29129,49551,34578,66334,15611,670-21,754-15,776-48,67238,182-16,688
Lợi nhuận sau thuế 8,4274,9175,9023,10922,35425,95075,12132,58710,036-22,822-16,085-51,01037,049-17,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,4184,9145,8423,06322,23825,79174,91832,4279,809-23,043-16,313-51,23136,861-19,174
Tổng tài sản373,436377,559366,956358,640373,436375,162322,846342,353324,105325,448369,058377,558476,962502,855
Tổng nợ47,78554,37045,27541,87047,78562,19335,498129,714143,559154,495174,806166,722198,623260,994
Vốn chủ sở hữu325,652323,190321,681316,769325,652312,969287,348212,638180,546170,953194,252210,836278,339241,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |