Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến (vgg)

42.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,612,4052,722,8462,918,7862,256,8672,130,4522,692,9063,100,5041,832,5002,217,4212,264,2322,270,1341,855,0502,646,8471,927,0022,374,6261,519,9481,619,608834,2792,102,9911,453,760
4. Giá vốn hàng bán2,294,9862,453,9512,619,4132,011,9431,853,9732,394,7132,810,2791,640,0692,002,6362,054,6522,046,1231,682,9642,353,0771,681,1262,144,1921,362,1431,450,312782,5121,926,6311,326,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)317,078268,316298,838244,283275,562297,229289,530191,734214,785209,454223,549171,790293,425245,084228,804156,866168,69951,766175,770126,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,19338,24543,95624,11531,1289,31848,38627,10549,09713,24945,78814,19672,7498,52331,76612,41523,8157,62025,54410,081
7. Chi phí tài chính13,54317,08529,11817,2107,06812,49839,78025,34135,4511133,0803,90662,34512,42833,8938,5569,9732,9607,6954,536
-Trong đó: Chi phí lãi vay4654772742,0131,49878571
9. Chi phí bán hàng147,772109,807128,449102,484130,487105,886123,99698,111131,036111,616117,04092,762157,879105,016110,00469,68764,27826,25162,83863,064
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp88,48761,33774,59863,21492,37964,70366,66962,10853,73763,05061,10560,41797,35973,76767,25362,12577,35352,90567,71963,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)136,407148,185126,737111,070103,379143,410124,33242,79960,94755,91164,36625,10549,20272,60662,54331,06152,124-33,87877,4184,410
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)137,721148,531127,193112,260114,796144,382124,40445,49661,64163,12770,35225,17152,92273,03561,14331,17152,183-33,79577,8007,030
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)116,631124,496104,98295,134100,975120,598102,83437,92355,95050,77455,96019,48138,04360,27551,79226,01247,797-31,93265,8765,209
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)108,458118,97099,61391,99894,454117,303100,40037,50854,08551,90357,27019,07737,50958,88950,81025,66045,277-29,64764,0123,984

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,597,4054,566,6694,593,1604,243,3184,076,8374,067,9794,512,1654,273,4793,723,7194,022,4643,831,1404,076,1014,424,8874,343,9973,789,3574,086,8813,225,4223,062,4663,432,1143,619,464
I. Tiền và các khoản tương đương tiền809,630661,599477,477779,655691,247637,036123,029460,521495,082704,397267,384584,839387,690504,778444,830496,951522,289484,052329,929780,822
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,000282,390257,390214,658120,558105,200323,709233,39126,9549,5109,5104,225271,000456,000383,000403,000444,600460,752265,815250,615
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,916,4061,771,7781,623,1341,314,1581,582,2981,820,1761,948,1771,418,8301,835,0961,625,2661,701,9741,384,7941,777,9851,439,9421,541,9801,344,9311,299,727940,6921,511,3311,229,160
IV. Tổng hàng tồn kho1,442,0901,544,4281,932,6801,732,6221,494,5771,306,2301,857,9011,936,8611,153,5501,423,1811,646,2201,813,6021,698,5101,660,0991,206,1681,605,646744,924947,2631,143,4361,204,318
V. Tài sản ngắn hạn khác309,279306,473302,479202,226188,158199,337259,347223,876213,037260,110206,052288,642289,702283,178213,379236,353213,882229,707181,602154,549
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,275,3221,257,6581,236,6981,229,8361,213,4551,215,5511,215,8321,221,0421,234,2201,253,9381,273,4661,255,0431,289,4911,204,2741,218,8501,237,6121,261,0441,162,6301,177,9361,178,909
I. Các khoản phải thu dài hạn80,25478,75476,41072,68072,76972,97973,32675,00074,95474,41474,41450,88452,18651,82352,35448,85048,28048,46048,46048,220
II. Tài sản cố định572,607560,055576,493587,620597,405608,586626,938645,896666,519686,385710,770719,049743,899565,590583,015594,002618,913523,698535,765546,332
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,20012,8557,3588,1858,18568463327727727727727727763,39763,53863,33263,32283,18977,99373,537
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn587,002575,467545,614529,979503,041499,814480,564464,334455,672454,596448,013442,956450,794481,292475,636485,338484,348471,822478,950472,948
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,26030,52730,82331,37232,05433,48734,37135,53636,79838,26639,99241,87742,33542,17244,30646,09046,18035,46236,76837,872
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,872,7285,824,3275,829,8585,473,1555,290,2935,283,5305,727,9975,494,5214,957,9395,276,4025,104,6065,331,1445,714,3775,548,2715,008,2075,324,4934,486,4664,225,0964,610,0504,798,373
A. Nợ phải trả3,430,4073,436,0463,566,0733,198,5703,112,1193,129,2863,694,3513,459,9902,962,4883,326,8193,195,4773,355,9703,755,1933,612,4543,119,4483,420,1582,599,8172,377,1372,734,6312,880,266
I. Nợ ngắn hạn3,401,1633,385,5923,515,6943,148,2953,076,0483,091,1853,656,3993,422,3292,925,1013,283,1493,152,3403,312,5603,703,4143,560,3953,067,5403,390,9992,570,9922,346,8202,703,6482,846,138
II. Nợ dài hạn29,24550,45450,37950,27536,07138,10137,95337,66237,38743,67043,13843,41151,77952,05951,90829,15928,82430,31830,98334,128
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,442,3202,388,2812,263,7852,274,5852,178,1732,154,2432,033,6462,034,5311,995,4521,949,5831,909,1291,975,1731,959,1841,935,8171,888,7601,904,3351,886,6491,847,9581,875,4191,918,107
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,872,7285,824,3275,829,8585,473,1555,290,2935,283,5305,727,9975,494,5214,957,9395,276,4025,104,6065,331,1445,714,3775,548,2715,008,2075,324,4934,486,4664,225,0964,610,0504,798,373
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |