Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến (vgg)

38.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,510,9049,756,3638,606,8378,468,4236,009,9647,123,2379,037,0209,719,6468,458,1667,530,6866,411,6705,485,1804,833,4303,898,3053,378,9892,313,4211,928,1141,399,921
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0963,2758863,7051,6512,2781,4622,6476,2764,6393,2052,7762,2571,4721,041885891970
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,508,8079,753,0888,605,9528,464,7186,008,3147,120,9599,035,5599,716,9998,451,8907,526,0476,408,4655,482,4044,831,1733,896,8333,377,9482,312,5361,927,2231,398,951
4. Giá vốn hàng bán9,380,2938,699,0337,786,3897,540,3995,485,4696,450,3477,906,8928,546,8287,464,2756,622,6545,645,8214,749,6744,159,0243,381,9462,876,4661,953,9811,641,9091,179,513
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,128,5141,054,055819,563924,319522,845670,6121,128,6671,170,171987,616903,392762,644732,730672,150514,887501,482358,554285,314219,438
6. Doanh thu hoạt động tài chính131,509115,938122,330125,43167,06061,93862,22848,22159,24261,87177,10732,72928,57127,78857,60039,05043,63125,522
7. Chi phí tài chính76,95684,68772,449117,22225,16422,54427,15925,79115,31223,09239,01226,60817,71012,01655,09325,92724,88052,338
-Trong đó: Chi phí lãi vay9423,7856491,0615847,0017,0997,5361,5836,2534,83111,4529,519
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh115,47974,41029,50622,7219,62938,96881,77479,09170,77860,75159,33858,95953,27943,52738,84827,99328,57417,219
9. Chi phí bán hàng488,512458,480444,351442,437216,431278,227390,721369,828349,110266,807221,379220,757226,059193,439173,586135,99496,66165,747
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp287,635275,269237,665297,032261,379291,943354,921322,552277,407259,384237,333200,589209,707198,243178,690132,773113,82176,515
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)522,399425,967216,933215,77996,560178,803499,868579,312475,807476,731401,365376,465300,523182,503190,561130,904122,15767,578
12. Thu nhập khác3,5674,79914,2485,2334,2191,4604,6034,17311,5939,80413,19612,33035,82428,13627,3257,1796,45212,662
13. Chi phí khác2614102852,3601,0753835522,0714,4274,9924,2026,72024,7414,99612,3521,8322,3369,399
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,3064,38913,9622,8733,1431,0774,0512,1027,1674,8128,9945,61011,08323,14014,9735,3474,1163,263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)525,705430,356230,895218,65299,704179,881503,919581,415482,974481,543410,359382,075311,607205,643205,534136,251126,27370,841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành84,46266,74939,74741,38716,24128,95385,785104,04386,77783,54179,57669,34063,52635,27130,49226,03323,92913,435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại421-421
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)84,46266,74939,74741,38716,24128,95385,785104,04386,77783,54179,57669,34063,52635,69230,07026,03323,92913,435
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)441,243363,607191,148177,26683,462150,928418,134477,372396,197398,002330,783312,735248,081169,951175,463110,218102,34457,407
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22,20412,634-603,1973,2979,23414,85424,34817,91121,39619,73916,14310,9646,0009,3002,9067,956172
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)419,039350,974191,209174,06980,165141,694403,280453,024378,286376,607311,044296,592237,117163,951166,163107,31294,38857,235

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |