Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến (vgg)

47.40
0.10
(0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.30
47.30
47.40
47.20
1,500
49.4K
7.9K
6.0x
1.0x
7% # 16%
1.1
2,090 Bi
44 Mi
12,433
50 - 32.9
3,112 Bi
2,178 Bi
142.9%
41.17%
691 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.30 500 47.60 100
47.20 200 47.80 1,300
47.00 400 48.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.80 (1.60) 22.6%
ACV 97.00 (-0.40) 20.6%
MCH 140.50 (1.40) 14.2%
MVN 80.40 (2.10) 9.1%
BSR 19.50 (-0.10) 5.9%
VEA 39.20 (-0.30) 5.1%
FOX 93.30 (4.60) 4.3%
SSH 100.80 (-3.60) 3.7%
VEF 185.00 (-0.70) 3.0%
PGV 19.90 (0.10) 2.2%
MSR 20.00 (0.10) 2.1%
DNH 50.20 (0.00) 2.1%
QNS 48.60 (-0.40) 1.7%
VTP 146.40 (1.40) 1.7%
VSF 34.30 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 47.20 -0.10 200 200
10:10 47.20 -0.10 600 800
14:13 47.30 0 500 1,300
14:40 47.40 0.10 100 1,400
14:42 47.40 0.10 100 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,786 (8.46) 0% 350 (0.40) 0%
2018 8,400 (9.72) 0% 360 (0.48) 0%
2019 8,800 (9.04) 0% 0 (0.42) 0%
2020 6,300 (7.12) 0% 0 (0.15) 0%
2021 8,090 (6.01) 0% 0.02 (0.08) 418%
2023 8,030 (1.86) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,130,4522,692,9063,100,5041,832,5009,756,3638,606,8378,468,4236,009,9647,123,2379,037,0209,719,6468,458,1667,530,6866,411,670
Tổng lợi nhuận trước thuế114,796144,382124,40445,496429,078230,895218,65299,704179,881503,919581,415482,974481,543410,359
Lợi nhuận sau thuế 100,975120,598102,83437,923362,330191,148177,26683,462150,928418,134477,372396,197398,002330,783
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ94,454117,303100,40037,508349,664191,209174,06980,165141,694403,280453,024378,286376,607311,044
Tổng tài sản5,290,2935,283,5305,727,9975,494,5215,290,2934,960,6385,691,0614,483,7044,736,1894,982,8654,701,0384,249,7503,832,5963,380,138
Tổng nợ3,112,1193,129,2863,694,3513,459,9903,112,1192,957,4993,730,8732,600,5102,823,2912,986,6373,031,2692,798,0072,517,2512,380,595
Vốn chủ sở hữu2,178,1732,154,2432,033,6462,034,5312,178,1732,003,1391,960,1881,883,1931,912,8971,996,2281,669,7691,451,7431,315,345999,543


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |