CTCP Viglacera Hà Nội (vih)

24.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn174,588189,552230,745200,860195,438213,604166,876172,179136,984118,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,42816,19710,66936,14524,47224,81426,30611,60310,9651,819
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,3694,2822,6432,548
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,28919,00254,31418,57620,15234,31719,03952,13349,51848,327
IV. Tổng hàng tồn kho126,961141,000156,115136,470143,373146,433110,40995,75670,45862,365
V. Tài sản ngắn hạn khác9,5429,0717,0037,1237,4408,04111,12112,6866,0446,315
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn175,890198,640181,124198,345211,772206,563212,243222,052123,545119,804
I. Các khoản phải thu dài hạn3,2573,3873,6362,685827995795
II. Tài sản cố định160,999174,486165,002182,062197,140190,116192,127196,318107,99695,455
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,6246842,9617,495
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0009,1859,1829,2799,85910,00010,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,6342,9583,3043,6353,9465,4539,32112,7735,5496,854
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN350,478388,192411,869399,206407,209420,168379,119394,231260,530238,630
A. Nợ phải trả271,288312,500331,627319,273326,715345,451317,802361,729223,940224,443
I. Nợ ngắn hạn245,052260,366264,408244,645283,578293,963257,639304,649208,489213,525
II. Nợ dài hạn26,23652,13467,21974,62843,13851,48860,16357,08015,45110,918
B. Nguồn vốn chủ sở hữu79,19075,69280,24379,93280,49474,71761,31732,50236,59014,187
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN350,478388,192411,869399,206407,209420,168379,119394,231260,530238,630
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |