CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

17.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn193,791223,424240,465252,520246,842202,656174,775236,409186,452207,185249,022219,588295,345306,455289,569
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,63028,7778,16317,5386,14917,47512,38754,30410,4248,07018,82438,49741,37322,03445,794
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,643113,978105,698136,26992,99183,10958,00040,90041,15039,00041,70017,5521,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,38114,35225,40950,39885,95235,34038,96987,73572,71890,437103,69381,993179,178154,422151,831
IV. Tổng hàng tồn kho32,92555,41989,41041,91357,32159,73758,49250,63155,50062,68772,36568,48359,017107,74575,228
V. Tài sản ngắn hạn khác9,21210,89611,7856,4014,4296,9966,9272,8386,6596,99112,44013,06315,77721,25416,717
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn173,383168,413181,885205,428195,572192,434217,229218,640257,687242,405335,873371,090424,130427,334430,272
I. Các khoản phải thu dài hạn21,04021,04921,04921,04921,04921,04921,04921,27021,28621,27524
II. Tài sản cố định4,7095,8847,0668,3079,66611,20118,62728,86962,97573,196110,557123,441131,533155,273166,869
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11328634017359,50259,29358,86551,75546,998
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,529134,061145,925167,694155,604151,092165,280158,965170,733145,097162,174184,606217,992207,694207,683
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,1047,4197,8458,3789,2539,09212,1619,2502,3532,6633,6173,7509,78712,6128,723
VII. Lợi thế thương mại5,953
TỔNG CỘNG TÀI SẢN367,175391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138449,590584,895590,678719,475733,789719,841
A. Nợ phải trả70,554110,277128,900193,724250,977229,092231,285326,661375,491406,593551,115540,806518,509492,313480,772
I. Nợ ngắn hạn70,554110,161128,419193,243250,493220,099201,465277,804317,493327,540391,350422,580421,325382,018349,133
II. Nợ dài hạn1164814814838,99229,82048,85757,99779,054159,766118,22697,184110,294131,639
B. Nguồn vốn chủ sở hữu296,621281,560293,450264,224191,437165,999160,719128,38868,64842,99733,77949,872200,966241,476239,068
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN367,175391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138449,590584,895590,678719,475733,789719,841
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |