CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

20.40
1.10
(5.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,08815,48810,77714,77314,09915,11624,46824,96313,79832,06020,89615,5489,98335,78968,15295,46881,56670,05469,061127,368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,08815,48810,77714,77314,09915,11624,46824,94713,79832,06020,89615,5489,98335,78968,15295,46881,56670,05469,061127,368
4. Giá vốn hàng bán2,96414,94811,90413,96714,89714,32516,88923,29020,05030,38429,94721,85917,10434,64667,12287,83679,42768,29968,745118,687
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,876540-1,127806-7987917,5791,657-6,2511,676-9,052-6,311-7,1211,1431,0307,6322,1391,7563168,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0849811,3821,5213,2751,5699002,0851,9592,9315,6231,8121,8828,2737,3032,2011,8754,3231,6391,140
7. Chi phí tài chính1451551931,1937292,4378821,0172,3581,7472962,3806,4412,7332,6392,2344,0731,9212,5753,582
-Trong đó: Chi phí lãi vay1441551764827128058241,0171,2501,3571,3411,3321,3161,3981,5181,5991,8331,9191,8433,010
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,2518,1627,9059,9493,9403,6663,5092,9262,5273,5712,5656,1371,3881,36411,49421,0188,42916,60634,14618,765
9. Chi phí bán hàng3332924064436674717207811,0999249898619551,1179708791,4588621,1921,274
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,8591,0851,9571,4463,7171,6801,6201,3773,5652,1771,8991,7194,0261,9771,0761,6791,7381,1812,0462,373
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,8788,1515,6059,1941,3031,4378,7673,494-8,7873,329-4,048-3,322-15,2734,95315,14226,0595,17418,72130,28821,358
12. Thu nhập khác7522111545316361295163221155191781
13. Chi phí khác12915344310412311459114785153955152
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5468-443-104-122-99394636-1-47129163-15221117-35162-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,9328,2195,1619,0901,1821,3399,1613,493-8,1523,328-4,094-3,310-15,2645,11715,12726,2795,29018,68630,45121,357
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành114
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6110053654172
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6111410053654172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,9328,2195,1619,0901,1821,3399,1613,493-8,1523,268-4,094-3,310-15,3775,11715,02726,2794,75418,68630,39621,185
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7-3-5-3-8-3-2-2-8-7-20-44-21-7-1-5-7-2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,9258,2225,1669,0931,1901,3419,1633,495-8,1433,275-4,074-3,266-15,3565,12315,02826,2794,75918,69330,39621,186

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn127,807121,042160,302175,609193,791200,750202,957199,822221,718238,122238,444249,150240,477269,435392,614298,937252,596245,362222,881233,030
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,3772,52641,7496,24510,63010,71617,73662,42728,77717,06118,62016,4828,1638,03963,73118,88117,53826,51213,17731,158
1. Tiền4,3772,5262,4496,24510,63010,71616,5369,10510,06611,30610,8427,6316,1635,98822,14513,53615,53314,5412,16218,289
2. Các khoản tương đương tiền11,00039,3001,20053,32218,7115,7557,7798,8512,0002,05141,5865,3452,00511,97111,01512,869
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn77,50068,46073,691114,047133,643138,850126,95079,578113,978133,633127,800100,052105,698140,438200,307174,195136,269130,615119,127101,028
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn77,50068,46073,691114,047133,643138,850126,95079,578113,978133,633127,800100,052105,698140,438200,307174,195136,269130,615119,127101,028
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,35923,94815,54022,1197,3819,77316,01115,32514,34618,23914,79945,52425,40415,64429,79654,99350,39924,27729,93154,911
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,16171,70965,07065,20166,54066,69969,81466,75266,88071,79470,18068,25967,49371,31479,80977,42474,36176,54484,80191,127
2. Trả trước cho người bán9429428661,1059869788699399399419398669241,0232,7219018658761,100904
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn251251251251251251251251251251251251251251251251251251251
6. Phải thu ngắn hạn khác13,20714,24813,30319,8884,5716,69910,30513,09912,74112,09310,64343,73724,69911,37715,77646,01745,30317,83115,70635,587
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,203-63,203-63,952-64,326-64,967-64,854-65,228-65,716-66,465-66,840-67,214-67,589-67,963-68,321-68,761-69,600-70,382-71,225-71,928-72,707
IV. Tổng hàng tồn kho14,80317,48420,58224,15032,92532,63333,36433,46053,72558,76066,11275,82589,42693,94092,02343,49041,91356,98254,19340,967
1. Hàng tồn kho22,73625,11429,32832,92541,32742,95244,69652,09278,97378,97788,58389,93497,37793,94092,05243,49041,96857,11855,22540,967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,933-7,629-8,745-8,775-8,401-10,319-11,332-18,632-25,248-20,217-22,471-14,108-7,951-28-55-136-1,031
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7698,6248,7409,0489,2128,7788,8969,03210,89110,42811,11211,26611,78511,3736,7567,3796,4766,9776,4534,965
1. Chi phí trả trước ngắn hạn118748497183115153128881061491,5791128111,5361,546
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,5508,5238,6398,7898,9468,2278,3458,34010,1979,70310,07610,09110,65010,2205,3774,4975,0615,9084,6593,160
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1011011012592595025026226126108841,0471,0471,0471,2301,3041,304258258259
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn173,906184,010176,192168,638173,383171,488168,198170,955168,413174,352171,230169,053181,885201,206200,239226,026205,428238,760222,580213,730
I. Các khoản phải thu dài hạn16,83021,03021,04021,04021,04021,04021,04021,04021,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,049
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn251251
5. Phải thu dài hạn khác21,03021,03021,04021,04021,04021,04021,04021,04021,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,049
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-4,200-251-251
II. Tài sản cố định3,5673,8634,1314,4164,7095,0035,2975,5905,8846,1776,4726,7677,0667,3707,6747,9808,3078,6448,9829,320
1. Tài sản cố định hữu hình3,5673,8634,1314,4164,7095,0035,2975,5905,8846,1776,4726,7677,0667,3707,6747,9808,3078,6378,9699,301
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình61319
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn146,665152,211144,049136,143140,529138,274134,608136,988134,061139,621136,050133,485145,925164,785163,423188,712167,694200,306183,699174,369
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh146,665152,211144,049136,143140,529138,274134,608136,988134,061139,621136,050133,485145,925164,785163,423188,712167,694200,306183,699174,369
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8446,9076,9737,0397,1047,1727,2547,3377,4197,5057,6597,7527,8458,0028,0938,2858,3788,7628,8508,992
1. Chi phí trả trước dài hạn6,8446,9076,9737,0397,1047,1727,2547,3377,4197,5057,5987,6917,7847,8277,9198,0108,1037,9518,0398,128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại616161175175274274811811865
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN301,713305,052336,494344,246367,175372,239371,156370,776390,131412,474409,674418,203422,362470,641592,852524,963458,024484,122445,461446,760
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả26,66626,07365,73438,91670,55476,68676,94285,723110,213124,405124,873128,091128,897161,770289,070234,488193,629224,453204,449234,167
I. Nợ ngắn hạn25,96625,02765,38938,91670,55476,57176,82785,608110,098124,289124,757127,610128,415161,289288,589234,006193,148223,972203,966233,684
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,5067,8068,11421,35746,67257,34957,14266,31288,390101,695100,983108,259106,254107,182126,469133,199131,249171,080147,616152,114
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,8971,7251,7771,7425,6562,3032,5721,9522,0312,9844,3866383,97724,21248,42680,59443,15033,27338,81866,397
4. Người mua trả tiền trước11012296758611,1161,1091,1091,3641,10560998241,557
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,10110,20510,10510,00810,13210,05110,04910,48610,32010,25610,06610,00210,00210,00110,01010,02910,47910,50210,23110,005
6. Phải trả người lao động1,245244912521,0592101751621,1561852261921,6221992283342,06768322628
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,5991,3572,7392,5142,8773,3332,5511,8842,8504,0652,9694,1553,0304,8286,7274,8923,4625,2533,7102,050
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,6852,86541,0982,4372,8152,6502,6802,5702,7582,5082,4611,8441,20813,14894,0612,6451,1301,3021,1351,165
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9339369425976696737981,1251,4841,4882,3041,4151,7121,7182,6681,3311,6091,8782,224367
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7001,046346116116116116116116481481481481481481481483483
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,046346116116116116116116481481481481481481481483483
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn700
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu275,047278,979270,760305,330296,621295,552294,214285,053279,917288,069284,801290,112293,465308,871303,783290,475264,395259,670241,012212,593
I. Vốn chủ sở hữu275,047278,979270,760305,330296,621295,552294,214285,053279,917288,069284,801290,112293,465308,871303,783290,475264,395259,670241,012212,593
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289194,289
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển199199199199199199199199199199199199199199199199199199199199
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối80,59384,51876,296110,861102,146101,07099,72890,56585,43293,57590,30195,59198,909114,293109,19895,88969,80965,07946,41417,995
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-34-27-24-19-13-5-3-2612326890969898103110110
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN301,713305,052336,494344,246367,175372,239371,156370,776390,131412,474409,674418,203422,362470,641592,852524,963458,024484,122445,461446,760
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |