CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST (vpi)

59.60
-1.80
(-2.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,341,4265,259,4015,950,3975,036,5526,773,3355,793,5086,158,8794,015,2112,587,1532,319,1171,620,262
I. Tiền và các khoản tương đương tiền706,152497,531191,400488,4471,122,7261,030,552650,50095,357325,679106,38519,028
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1101075,10338,3764,00015,33522,20022,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,984,3741,787,1872,002,1182,514,7802,112,4362,743,2853,391,5451,627,3941,052,1391,002,515374,661
IV. Tổng hàng tồn kho5,544,0542,946,7263,696,7851,925,6003,442,8251,803,2092,077,2332,135,5431,139,1591,146,2531,136,028
V. Tài sản ngắn hạn khác106,73627,85054,99069,34995,348212,46224,266134,71847,97663,96490,544
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,366,1875,879,1196,580,4616,059,4393,062,1483,910,0262,813,4662,707,1531,150,322374,394490,222
I. Các khoản phải thu dài hạn353,414745,107705,235517,239483,5501,708,5681,133,6721,360,514490,003114,75284,752
II. Tài sản cố định525,583534,884560,010583,677581,117592,298616,4329,3108,72813,0745,703
III. Bất động sản đầu tư304,513316,041716,612733,739
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,810,9262,537,5072,704,4162,647,566359,670423,210245,856712,724143,55139,57639,046
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,238,4631,592,2531,742,5831,439,3881,475,585982,561558,572607,520504,621205,613357,286
VI. Tổng tài sản dài hạn khác133,289153,328151,605137,829162,226203,388256,60010,5312,9171,3783,435
VII. Lợi thế thương mại2,3346,554502
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,707,61311,138,51912,530,85811,095,9909,835,4849,703,5348,972,3456,722,3643,737,4752,693,5112,110,483
A. Nợ phải trả9,227,6486,064,3798,564,2297,337,2846,441,0396,745,3096,281,1774,264,7951,700,6702,330,0061,766,581
I. Nợ ngắn hạn3,283,5002,105,5734,674,5592,636,3733,564,6794,097,4963,501,0942,692,4381,380,2281,882,6641,237,610
II. Nợ dài hạn5,944,1483,958,8063,889,6694,700,9112,876,3612,647,8132,780,0841,572,357320,443447,342528,970
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,479,9655,074,1403,966,6293,758,7073,394,4452,958,2242,691,1682,457,5692,036,804363,505343,903
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14,707,61311,138,51912,530,85811,095,9909,835,4849,703,5348,972,3456,722,3643,737,4752,693,5112,110,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |