CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST (vpi)

58.70
0.70
(1.21%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,180,408395,570179,398248,728749,8792,004,1051,897,3311,864,8422,199,4242,666,0992,171,2153,239,161282,682875,449773,731
Giá vốn hàng bán690,850221,585125,886191,035652,9061,229,3551,577,563565,517985,1191,968,6791,481,6892,224,106-182,396418,689672,176
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV489,558173,98653,51257,69396,973774,749319,7681,299,3241,166,966641,918683,310833,159440,661456,76099,928
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh193,915142,37920,338159,389124,269516,022346,670615,506613,755383,946384,536633,760570,783473,15932,886
Tổng lợi nhuận trước thuế203,048143,79316,764158,786123,570522,391340,419618,474635,525392,257387,040650,053550,628522,76929,174
Lợi nhuận sau thuế 132,043119,0301,698142,201101,199394,972303,899450,750492,350344,150306,804510,885435,320418,88121,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,746118,1623,904140,787103,741392,599328,475496,225539,690348,132300,922506,343421,646421,71817,896
Tổng tài sản ngắn hạn8,341,4267,466,1587,656,9596,580,6485,152,2928,341,4265,259,4015,950,3975,036,5526,773,3355,793,5086,158,8794,015,2112,587,1532,319,117
Tiền mặt706,152167,172162,381737,920457,372706,152497,531191,400488,4471,122,7261,030,552650,50095,357325,679106,385
Đầu tư tài chính ngắn hạn11011010710740,5081101075,10338,3764,00015,33522,20022,200
Hàng tồn kho5,557,0375,420,8925,061,0523,524,6442,959,1575,557,0372,959,7083,709,7671,938,5833,456,0601,803,4622,077,2332,135,5431,139,1591,146,253
Tài sản dài hạn6,366,1876,545,5025,503,6716,074,0985,991,8666,366,1875,879,1196,580,4616,059,4393,062,1483,910,0262,813,4662,707,1531,150,322374,394
Tài sản cố định525,583519,034523,836528,756534,884525,583534,884560,010583,677581,117592,298616,4329,3108,72813,074
Đầu tư tài chính dài hạn2,238,4632,583,5751,311,2971,336,8771,593,6392,238,4631,592,2531,742,5831,439,3881,475,585982,561558,572607,520504,621205,613
Tổng tài sản14,707,61314,011,66013,160,62912,654,74611,144,15814,707,61311,138,51912,530,85811,095,9909,835,4849,703,5348,972,3456,722,3643,737,4752,693,511
Tổng nợ9,227,6488,660,3757,934,7917,430,1386,067,0739,227,6486,064,3798,564,2297,337,2846,441,0396,745,3096,281,1774,264,7951,700,6702,330,006
Vốn chủ sở hữu5,479,9655,351,2855,225,8395,224,6085,077,0855,479,9655,074,1403,966,6293,758,7073,394,4452,958,2242,691,1682,457,5692,036,804363,505

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.23K1.03K2.05K2.23K1.58K1.50K3.16K2.64K2.64K0.11KK
Giá cuối kỳ57.90K59.80K45.83K43.98K40.80K22.53K22.94K22.03K19.77K27.60K27.60K
Giá / EPS (PE)47.20 (lần)58.27 (lần)22.35 (lần)19.72 (lần)25.78 (lần)14.97 (lần)7.25 (lần)8.36 (lần)7.50 (lần)246.76 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.25 (lần)10.09 (lần)5.95 (lần)4.84 (lần)3.37 (lần)2.08 (lần)1.13 (lần)12.47 (lần)3.61 (lần)5.71 (lần)17.88 (lần)
Giá sổ sách17.12K15.85K16.39K15.53K15.43K14.79K16.82K15.36K12.73K2.27K2.15K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.38 (lần)3.77 (lần)2.80 (lần)2.83 (lần)2.64 (lần)1.52 (lần)1.36 (lần)1.43 (lần)1.55 (lần)12.15 (lần)12.84 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ320 (Mi)320 (Mi)242 (Mi)242 (Mi)220 (Mi)200 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.72%47.22%47.49%45.39%68.87%59.71%68.64%59.73%69.22%86.10%76.77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.28%52.78%52.51%54.61%31.13%40.29%31.36%40.27%30.78%13.90%23.23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.74%54.45%68.35%66.13%65.49%69.51%70.01%63.44%45.50%86.50%83.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu168.39%119.52%215.91%195.21%189.75%228.02%233.40%173.54%83.50%640.98%513.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.26%45.55%31.65%33.87%34.51%30.49%29.99%36.56%54.50%13.50%16.29%
6/ Thanh toán hiện hành254.04%249.78%127.29%191.04%190.01%141.39%175.91%149.13%187.44%123.18%130.92%
7/ Thanh toán nhanh84.80%109.22%47.93%117.51%93.06%97.38%116.58%69.81%104.91%62.30%39.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.51%23.63%4.09%18.53%31.50%25.15%18.58%3.54%23.60%5.65%1.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.63%17.03%14.88%19.82%27.11%22.38%36.10%4.21%23.42%28.73%11.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn24.03%36.08%31.34%43.67%39.36%37.48%52.59%7.04%33.84%33.36%15.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu36.57%37.39%47.01%58.52%78.54%73.40%120.36%11.50%42.98%212.85%71.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho22.12%53.30%15.24%50.82%56.96%82.16%107.07%-8.54%36.75%58.64%17.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.59%17.31%26.61%24.54%13.06%13.86%15.63%149.16%48.17%2.31%-1.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.67%2.95%3.96%4.86%3.54%3.10%5.64%6.27%11.28%0.66%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.16%6.47%12.51%14.36%10.26%10.17%18.81%17.16%20.70%4.92%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)32%21%88%55%18%20%23%-231%101%3%-2%
Tăng trưởng doanh thu5.63%1.74%-15.21%-17.50%22.79%-32.97%1,045.87%-67.71%13.15%213.29%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.52%-33.81%-8.05%55.02%15.69%-40.57%20.09%-0.02%2,256.49%-610.58%%
Tăng trưởng Nợ phải trả52.16%-29.19%16.72%13.91%-4.51%7.39%47.28%150.77%-27.01%31.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8%27.92%5.53%10.73%14.75%9.92%9.51%20.66%460.32%5.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản32.04%-11.11%12.93%12.82%1.36%8.15%33.47%79.86%38.76%27.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |