Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

11.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,54124,70623,82817,64624,39622,28023,16726,91534,87145,72549,88435,87943,73027,91330,43444,91133,87322,62442,400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,3825,3615,6402,2413,7372,7362,1181,5617,34414,24811,0626,9321,6092,3504,0511,2775,77595617,983
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,0001,0006,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,4974,4735,6765,0606,3088,2328,62510,64613,57912,31722,62912,58628,3539,5349,22531,84314,8029,30010,444
IV. Tổng hàng tồn kho13,60814,80412,23810,27313,26511,22011,33513,61512,91513,04215,07415,29812,72114,94115,82310,71612,27012,28913,951
V. Tài sản ngắn hạn khác556727472869288933411711862488833576267922
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,153167,623167,343173,579177,088190,899191,146205,516220,195220,722222,367223,398225,234226,092226,171220,587220,931221,718247,294
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định118,848118,970120,688116,413118,058119,962113,188113,998115,519116,903118,659120,380100,317101,05082,39281,32776,04672,99285,586
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,41126,50324,85928,25126,50220,50427,32823,75121,38520,35120,15119,67741,36941,41560,06156,24261,82165,71878,672
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,02021,11821,11828,09531,55149,30849,30866,47881,84081,84081,84081,84081,84081,84081,84081,84081,84081,84081,840
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8741,0316798199761,1241,3231,2891,4511,6291,7161,5001,7071,7871,8791,1781,2251,1681,195
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN198,695192,328191,171191,225201,484213,179214,313232,431255,065266,447272,251259,276268,964254,005256,605265,498254,804244,341289,694
A. Nợ phải trả70,48164,59074,04868,86169,46168,92972,54069,98271,48684,97189,74570,25874,25176,46276,59576,69778,65488,534136,650
I. Nợ ngắn hạn69,99563,98473,44268,01168,61167,54671,15868,06669,55082,52287,29667,05570,38273,20676,30376,40578,36285,257130,298
II. Nợ dài hạn4866066068498491,3831,3831,9161,9362,4492,4493,2033,8693,2562922922923,2776,351
B. Nguồn vốn chủ sở hữu128,213127,739117,123122,364132,023144,250141,092162,449183,579181,475182,505189,019194,713177,543180,010188,801176,151155,807153,044
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN198,695192,328191,171191,225201,484213,179213,633232,431255,065266,447272,251259,276268,964254,005256,605265,498254,804244,341289,694
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |