| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,669,049 | 2,180,353 | 1,455,696 | 959,486 | 693,368 | 359,121 | 279,782 | 209,188 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 102,934 | 328,780 | 86,723 | 39,884 | 11,977 | 3,703 | 3,535 | 2,233 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 696,174 | 437,082 | 92,442 | 126,280 | 73,350 | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 824,756 | 583,491 | 608,206 | 283,236 | 215,730 | 89,899 | 80,534 | 63,065 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,033,454 | 823,754 | 661,106 | 498,194 | 383,808 | 259,240 | 190,329 | 138,652 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 11,730 | 7,247 | 7,219 | 11,893 | 8,502 | 6,279 | 5,384 | 5,238 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 571,074 | 230,167 | 229,021 | 291,743 | 192,605 | 133,635 | 91,371 | 58,685 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 9,947 | 9,832 | 12,372 | 90,051 | 11,599 | 8,574 | 5,695 | 4,430 |
| II. Tài sản cố định | 197,712 | 162,288 | 162,436 | 166,532 | 147,099 | 121,323 | 82,630 | 51,702 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 6,596 | 2,868 | 1,672 | 1,009 | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 350,000 | 50,000 | 50,000 | 30,000 | 30,000 | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,820 | 5,179 | 2,541 | 4,151 | 3,907 | 3,738 | 3,046 | 2,553 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,240,123 | 2,410,520 | 1,684,717 | 1,251,229 | 885,973 | 492,756 | 371,153 | 267,873 |
| A. Nợ phải trả | 2,372,635 | 1,593,882 | 1,196,279 | 985,294 | 643,769 | 377,970 | 308,508 | 231,475 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,357,186 | 1,566,363 | 1,158,268 | 950,199 | 599,388 | 336,240 | 269,203 | 218,315 |
| II. Nợ dài hạn | 15,450 | 27,519 | 38,011 | 35,095 | 44,381 | 41,730 | 39,304 | 13,160 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 867,488 | 816,638 | 488,438 | 265,935 | 242,204 | 114,787 | 62,646 | 36,397 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,240,123 | 2,410,520 | 1,684,717 | 1,251,229 | 885,973 | 492,756 | 371,153 | 267,873 |