CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

272.10
-4
(-1.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn273,542255,661192,097158,661167,136259,028306,608263,095216,616164,53186,54749,49245,18444,71340,71937,99829,282
I. Tiền và các khoản tương đương tiền131,44844,13612,216135,27298,99023,74516,86410,06924,96135,39817,09924,0665,39220,3509,3021,0782,246
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn130,580200,270171,08011,60055,768221,300241,723212,200153,00090,00063,50019,00036,00021,00029,00035,29225,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,8428,4376,1197,1988,40010,88045,41437,29436,40837,4454,2925,1632,7902,5422,1201,2961,893
IV. Tổng hàng tồn kho979916286065118394510161103856542
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5752,7202,6674,5633,9163,0382,4893,4942,2011,5871,5951,161918756293331142
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34,07828,54425,50327,09328,25328,19821,76220,19318,32430,70571,88559,81857,61940,74330,22024,48029,830
I. Các khoản phải thu dài hạn6
II. Tài sản cố định33,06726,64324,50226,20227,04621,31120,72115,64616,39218,73722,77213,37111,75113,9777,8471,9272,661
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5901,1142775576006,3496104,4001,911931,2284,4203,962232181311119
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,87647,87641,87641,87626,53422,19222,24227,050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác41578772433360753943114721915030
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN307,620284,205217,601185,754195,389287,227328,370283,289234,940195,237158,432109,310102,80385,45670,93962,47859,112
A. Nợ phải trả42,02681,29226,69019,22729,56937,84338,11442,55738,99640,23537,31523,88430,41524,06818,00116,86817,378
I. Nợ ngắn hạn37,95977,05222,72115,02825,18133,43033,77538,28635,42936,88334,32521,62928,52322,52316,58915,86316,477
II. Nợ dài hạn4,0674,2403,9694,1994,3884,4134,3404,2713,5673,3522,9902,2551,8921,5451,4121,005901
B. Nguồn vốn chủ sở hữu265,594202,913190,910166,527165,819249,384290,256240,731195,944155,002121,11785,42672,38861,38852,93845,61041,734
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN307,620284,205217,601185,754195,389287,227328,370283,289234,940195,237158,432109,310102,80385,45670,93962,47859,112
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |