CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

282
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,32343,64643,46742,53438,963171,969158,282140,25994,05654,739111,015133,569132,393127,579119,246
Giá vốn hàng bán19,34716,97716,12616,13018,04568,28062,89555,09944,08540,61952,50758,63757,89854,53549,801
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV22,97626,66927,34026,40420,918103,68995,38785,16049,97014,12058,50874,93274,49573,04569,445
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,54625,31226,36124,79018,53698,30988,95978,80243,92911,09761,29382,12279,81973,05667,606
Tổng lợi nhuận trước thuế23,38027,07627,97226,23419,965104,96294,68783,44747,82013,65765,39285,99983,28076,79470,224
Lợi nhuận sau thuế 18,57621,59322,30520,97915,83683,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,973
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,57621,59322,30520,97915,83683,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,973
Tổng tài sản ngắn hạn298,175343,952316,028281,728273,542298,546273,542255,661192,097158,661167,136259,028306,608263,095216,616
Tiền mặt2,63392,17327,16512,747131,4482,633131,44844,13612,216135,27298,99023,74516,86410,06924,961
Đầu tư tài chính ngắn hạn277,300230,600274,600251,600130,580277,300130,580200,270171,08011,60055,768221,300241,723212,200153,000
Hàng tồn kho1212121297129799162860651183945
Tài sản dài hạn31,51031,11232,21133,04334,07831,38634,07828,54425,50327,09328,25328,19821,76220,19318,324
Tài sản cố định29,19629,73831,05232,02733,06729,19633,06726,64324,50226,20227,04621,31120,72115,64616,392
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản329,685375,064348,239314,771307,620329,932307,620284,205217,601185,754195,389287,227328,370283,289234,940
Tổng nợ43,56294,60889,36228,19942,02643,56942,02681,29226,69019,22729,56937,84338,11442,55738,996
Vốn chủ sở hữu286,124280,455258,877286,572265,594286,363265,594202,913190,910166,527165,819249,384290,256240,731195,944

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)27.90K30.19K26.59K15.24K4.67K22.46K27.46K26.60K24.47K22.39K19.31K21.33K10.79K9.96K7.40K7.05K6.41K5.40K
Giá cuối kỳ279.20K212.55K135.79K121.18K131.89K148.24K82.51K57.87K68.60K78.23K63.20K58.72K25.54K15.65K10.94K12.95K34K34K
Giá / EPS (PE)10.01 (lần)7.04 (lần)5.11 (lần)7.95 (lần)28.27 (lần)6.60 (lần)3 (lần)2.18 (lần)2.80 (lần)3.49 (lần)3.27 (lần)2.75 (lần)2.37 (lần)1.57 (lần)1.48 (lần)1.84 (lần)5.30 (lần)6.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.87 (lần)3.36 (lần)2.42 (lần)3.22 (lần)6.02 (lần)3.34 (lần)1.54 (lần)1.09 (lần)1.34 (lần)1.64 (lần)1.46 (lần)1.56 (lần)0.83 (lần)0.56 (lần)0.57 (lần)0.79 (lần)2.45 (lần)2.63 (lần)
Giá sổ sách95.45K106.24K81.17K76.36K66.61K66.33K99.75K116.10K96.29K78.38K62K48.45K34.17K28.96K24.56K21.18K18.24K16.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.92 (lần)2 (lần)1.67 (lần)1.59 (lần)1.98 (lần)2.23 (lần)0.83 (lần)0.50 (lần)0.71 (lần)1 (lần)1.02 (lần)1.21 (lần)0.75 (lần)0.54 (lần)0.45 (lần)0.61 (lần)1.86 (lần)2.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.49%88.92%89.96%88.28%85.41%85.54%90.18%93.37%92.87%92.20%84.27%54.63%45.28%43.95%52.32%57.40%60.82%49.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.51%11.08%10.04%11.72%14.59%14.46%9.82%6.63%7.13%7.80%15.73%45.37%54.72%56.05%47.68%42.60%39.18%50.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn13.21%13.66%28.60%12.27%10.35%15.13%13.18%11.61%15.02%16.60%20.61%23.55%21.85%29.59%28.16%25.38%27%29.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu15.21%15.82%40.06%13.98%11.55%17.83%15.17%13.13%17.68%19.90%25.96%30.81%27.96%42.02%39.21%34%36.98%41.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn86.79%86.34%71.40%87.73%89.65%84.87%86.82%88.39%84.98%83.40%79.39%76.45%78.15%70.41%71.84%74.62%73%70.60%
6/ Thanh toán hiện hành756.39%720.62%331.80%845.46%1,055.77%663.74%774.84%907.80%687.18%611.41%446.09%252.14%228.82%158.41%198.52%245.46%239.54%177.71%
7/ Thanh toán nhanh756.36%720.37%331.67%845.39%1,055.58%663.50%774.64%907.45%687.08%611.28%445.82%251.96%228.35%158.11%198.23%245.43%239.53%177.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.67%346.29%57.28%53.77%900.13%393.11%71.03%49.93%26.30%70.45%95.97%49.82%111.27%18.90%90.35%56.07%6.80%13.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản52.12%51.45%49.35%43.22%29.47%56.82%46.50%40.32%45.03%50.76%55.41%59.40%70.01%68.43%56.48%57.87%55.61%54.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn57.60%57.86%54.86%48.96%34.50%66.42%51.57%43.18%48.49%55.05%65.75%108.73%154.62%155.69%107.95%100.82%91.43%110.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu60.05%59.60%69.12%49.27%32.87%66.95%53.56%45.61%53%60.86%69.79%77.69%89.58%97.18%78.62%77.55%76.17%77.49%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho569,000%64,840.21%55,655.56%275,531.25%145,067.86%87,511.67%90,210.77%49,066.10%139,833.33%110,668.89%45,110.89%67,773.77%40,170.87%44,924.71%41,184.62%472,450%822,350%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần48.67%47.68%47.40%40.52%21.31%50.58%51.40%50.22%47.95%46.94%44.63%56.67%35.25%35.40%38.34%42.94%46.15%41.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)25.37%24.53%23.39%17.51%6.28%28.74%23.90%20.25%21.60%23.82%24.73%33.66%24.67%24.22%21.65%24.85%25.66%22.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)29.23%28.42%32.76%19.96%7%33.86%27.53%22.91%25.41%28.57%31.15%44.03%31.57%34.40%30.14%33.30%35.15%32.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)123%120%121%86%29%107%117%115%112%112%106%129%65%65%69%93%97%76%
Tăng trưởng doanh thu8.65%12.85%49.12%71.83%-50.69%-16.89%0.89%3.77%6.99%10.23%14.96%22.97%8.78%45.75%17.57%18.17%7.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.89%13.52%74.46%226.71%-79.23%-18.22%3.25%8.69%9.30%15.94%-9.47%97.72%8.32%34.57%4.96%9.96%18.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.67%-48.30%204.58%38.82%-34.98%-21.86%-0.71%-10.44%9.13%-3.08%7.83%56.23%-21.47%26.37%33.70%6.72%-2.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.82%30.89%6.29%14.64%0.43%-33.51%-14.08%20.57%22.86%26.41%27.98%41.78%18.01%17.92%15.96%16.07%9.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.25%8.24%30.61%17.14%-4.93%-31.97%-12.53%15.91%20.58%20.34%23.23%44.94%6.33%20.30%20.46%13.54%5.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |