CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

285
-12.80
(-4.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
297.80
285
289.40
269.10
3,100
106.2K
30.2K
12.3x
3.5x
25% # 28%
1.6
927 Bi
3 Mi
340
440 - 187.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
285.00 300 288.30 200
284.20 600 288.50 600
284.10 500 288.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 285 -12.80 100 100
10:16 285 -12.80 300 400
10:17 285 -12.80 100 500
10:18 285 -12.80 100 600
11:10 280.60 -17.20 200 800
11:18 283.10 -14.70 300 1,100
13:10 269.10 -28.70 300 1,400
13:14 288.90 -8.90 100 1,500
13:25 287 -10.80 300 1,800
13:45 284.10 -13.70 100 1,900
14:24 284.10 -13.70 1,000 2,900
14:45 285 -12.80 200 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 134.50 (0.13) 0% 57.84 (0.06) 0%
2018 145.72 (0.13) 0% 62.25 (0.07) 0%
2019 153.70 (0.13) 0% 66.88 (0.07) 0%
2020 153.70 (0.11) 0% 67.10 (0.06) 0%
2021 130.98 (0.05) 0% 52.62 (0.01) 0%
2023 120.13 (0.03) 0% 44.83 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,32343,64643,46742,534171,969158,282140,25994,05654,739111,015133,569132,393127,579119,246
Tổng lợi nhuận trước thuế23,38027,07627,97226,234104,96294,68783,44747,82013,65765,39285,99983,28076,79470,224
Lợi nhuận sau thuế 18,57621,59322,30520,97983,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,973
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,57621,59322,30520,97983,69375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,973
Tổng tài sản329,685375,064348,239314,771329,932307,620284,205217,601185,754195,389287,227328,370283,289234,940
Tổng nợ43,56294,60889,36228,19943,56942,02681,29226,69019,22729,56937,84338,11442,55738,996
Vốn chủ sở hữu286,124280,455258,877286,572286,363265,594202,913190,910166,527165,819249,384290,256240,731195,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |