CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

272.10
-4
(-1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
276.10
276.10
276.10
272.10
900
106.2K
30.2K
12.3x
3.5x
25% # 28%
1.6
927 Bi
3 Mi
340
440 - 187.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
271.10 200 276.50 100
261.10 100 279.90 300
250.00 100 280.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.20 (0.95) 35.7%
VJC 164.00 (-7.50) 23.2%
GMD 67.90 (2.10) 10.6%
PHP 36.90 (1.90) 5.6%
HAH 56.20 (0.30) 3.7%
PVT 20.50 (-0.50) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.55 (0.45) 3.2%
SCS 54.40 (0.50) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 37.85 (-2.80) 1.7%
DVP 71.40 (-0.10) 1.5%
CDN 33.70 (0.40) 1.5%
NCT 95.90 (0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 276.10 0 300 300
13:12 272.10 -4 100 400
13:52 276 -0.10 400 800
14:45 272.10 -4 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 134.50 (0.13) 0% 57.84 (0.06) 0%
2018 145.72 (0.13) 0% 62.25 (0.07) 0%
2019 153.70 (0.13) 0% 66.88 (0.07) 0%
2020 153.70 (0.11) 0% 67.10 (0.06) 0%
2021 130.98 (0.05) 0% 52.62 (0.01) 0%
2023 120.13 (0.03) 0% 44.83 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV38,96340,82039,51038,990158,282140,25994,05654,739111,015133,569132,393127,579119,246108,180
Tổng lợi nhuận trước thuế19,96525,40725,14224,17394,68783,44747,82013,65765,39285,99983,28076,79470,22461,800
Lợi nhuận sau thuế 15,83620,24920,05319,33375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,97348,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,83620,24920,05319,33375,47166,48238,10811,66456,14668,65166,49161,17755,97348,276
Tổng tài sản307,620302,255274,472256,333307,620284,205217,601185,754195,389287,227328,370283,289234,940195,237
Tổng nợ42,02644,96937,43534,08742,02681,29226,69019,22729,56937,84338,11442,55738,99640,235
Vốn chủ sở hữu265,594257,286237,037222,246265,594202,913190,910166,527165,819249,384290,256240,731195,944155,002


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |