CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.45
-0.05
(-0.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,31042,45064,32154,37535,14249,77534,00134,56537,78929,31941,82830,32342,39746,36167,51355,73761,36013,75729,01529,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1271,369
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,31042,45064,32154,37535,14249,77534,00134,56537,78928,19240,45930,32342,39746,36167,51355,73761,36013,75729,01529,978
4. Giá vốn hàng bán8,75837,91155,65346,94532,53547,10434,15635,32937,70129,61039,41629,13538,38941,20252,39352,76353,56213,94629,83129,299
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5524,5398,6687,4302,6072,671-155-76388-1,4171,0431,1884,0085,15815,1202,9757,798-189-817680
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7666671,7684271,1711061,6883371,0116841,4751,6942,6664781,8492945522,5471,116205
7. Chi phí tài chính2,0098529717733567182915238369655777
-Trong đó: Chi phí lãi vay203446
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1526471,5701,5978332,6091,9157481,3624401,4237461,1422,5956,0662,9611,5911,1342,719798
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,1141,8142,0501,9151,1791,1061,2801,2071,4821,1751,6471,6981,8881,7902,3751,5052,4787931,4451,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)442,7455,9634,2481,589-1,273-1,661-2,382-1,812-2,348-5704083,4921,2518,490-1,2334,271365-3,921-1,699
12. Thu nhập khác16731743101,1751,3351,6699414151,7974103,3222,5701,035817596
13. Chi phí khác5432,3433,4893,0403,0611672,5481,258
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-527-2,271-3,489-3,040-3,0611743101,1751,3351,6689414151,7294103,32222-223817596
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4834752,4751,209-1,472-1,273-1,487-2,072-637-1,0131,0981,3493,9072,9808,9002,0904,293142-3,104-1,103
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành429761,302-246256116594325-57
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2545-121129-10-22-2077
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)404761,346-121129-25623411657432577-57
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8873991,1281,209-1,352-1,273-1,616-2,072-381-1,0138641,2333,3332,6558,8232,0904,298142-3,112-1,103
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8873991,1281,209-1,352-1,273-1,616-2,072-381-1,0138641,2333,3332,6558,8232,0904,298142-3,112-1,103

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |