Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

2.90
-0.01
(-0.34%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh409,072213,242179,218207,268131,07565,332179,717204,684231,67980,084161,810126,025269,072118,372459,585114,59667,878100,941188,525115,831
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-40133267236
3. Doanh thu thuần (1)-(2)409,112213,109179,192207,268131,07565,332179,717204,684231,67980,077161,574126,025269,072118,372459,585114,59667,878100,941188,525115,831
4. Giá vốn hàng bán385,469198,929160,170176,325120,43651,834162,961191,900209,83469,674151,996111,894253,779107,757340,438105,25865,74789,058162,36498,625
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,64314,18019,02230,94310,63813,49816,75512,78321,84510,4049,57714,13115,29410,616119,1479,3382,13111,88326,16017,207
6. Doanh thu hoạt động tài chính9261,096-2031,0046431621,66394601537894152240926165911230204
7. Chi phí tài chính8,6548,1489,7948,0335,3155,4845,0465,2345,3155,9076,3086,1487,3844,6235,3153,8282,8522,4142,9892,375
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,5948,14710,7884,7614,7615,0583,5125,0515,9076,0106,1486,6173,8664,1523,8282,6592,4142,5442,375
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,3153,0741,0944,6092,8451,7703,7731,5411,9469665232,7191,228628361276843444875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,901-2,4527496,16213,3113,1998,7212,6873,0432,7833,1723,1985,2854,5412,9624,5812,2945,0482,8473,014
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7006,5077,18313,142-10,1903,2058803,41512,1421,2854682,0821,419862110,602714-2,3563,58920,11111,147
12. Thu nhập khác-10,31213,8825459988795,5681923557642166,3532119
13. Chi phí khác-11,44512,5401,8875061,2671881,059608414701,034200280921585502,13341915739
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,1331,342-1,342-407-380-1794,509-60750-467-477-200362-76-158-5504,220-398-137-39
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8337,8485,84012,735-10,5703,0265,3892,80812,192818-91,8821,782786110,4451641,8643,19119,97411,108
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3069931323,4769456431,0206832,44716414341641217622,1201437997184,0262,229
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại367-343893-218532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6746511,0253,2571,4786431,0206832,44716414341641217622,1201437997184,0262,229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1597,1974,8159,478-12,0472,3834,3682,1259,746655-1521,4651,36961188,324211,0652,47315,9488,878
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-5,534-1,348-309-7768
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6938,5455,1249,554-12,1162,3834,3682,1259,746655-1521,4651,36961188,324211,0652,47315,9488,878

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |