Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

3.05
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV409,072213,242179,218207,268131,0751,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Giá vốn hàng bán385,469198,929160,170176,325120,436920,893530,234552,233808,863415,234251,002253,246245,632
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,64314,18019,02230,94310,63887,78952,77647,121152,76357,94136,09743,14949,953
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7006,5077,18313,142-10,19027,531-10,7596,509112,46833,05213,40923,43429,130
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8337,8485,84012,735-10,57028,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế 1,1597,1974,8159,478-12,04722,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6938,5455,1249,554-12,11629,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản ngắn hạn503,170450,850434,123355,400434,733503,170338,201468,060443,749343,223172,575149,167128,857
Tiền mặt38,38911,49842,21716,91111,49438,38911,5102,07915,81393,31619,7265,1266,717
Đầu tư tài chính ngắn hạn23,37325,14322,54125,68126,58823,37326,58820,0001,0001,0001,0001,0001,000
Hàng tồn kho22,15627,95019,62910,09119,65822,15617,26729,78915,73817,81916,99424,33619,342
Tài sản dài hạn972,912977,253948,1361,009,924886,907972,912996,067543,281609,697633,389407,288451,713464,388
Tài sản cố định88,99474,34671,39875,845293,92388,99478,823136,189180,167434,928297,480342,943339,338
Đầu tư tài chính dài hạn67,32267,32267,32267,32267,32267,322
Tổng tài sản1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,321,6401,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ711,539679,958642,439631,007589,735711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316731,905764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.42KKK1.40K0.74K0.40K0.61K0.69K0.04K
Giá cuối kỳ3.23K3.48K4.90K4.47K15.69K2.47K10.60K10.60KK
Giá / EPS (PE)7.65 (lần) (lần) (lần)3.20 (lần)21.13 (lần)6.12 (lần)17.44 (lần)15.38 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.42 (lần)0.58 (lần)0.30 (lần)1.29 (lần)0.30 (lần)1.24 (lần)1.25 (lần) (lần)
Giá sổ sách10.80K10.24K9.99K11.46K17.23K12.21K11.81K11.20K10.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.30 (lần)0.34 (lần)0.49 (lần)0.39 (lần)0.91 (lần)0.20 (lần)0.90 (lần)0.95 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ71 (Mi)71 (Mi)71 (Mi)64 (Mi)39 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.09%25.35%46.28%42.12%35.14%29.76%24.82%21.72%20.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.91%74.65%53.72%57.88%64.86%70.24%75.18%78.28%79.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.20%45.63%30.03%30.56%31.52%26.72%31.62%34.30%40.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu93.07%83.94%42.92%44.02%46.04%36.46%46.24%52.21%66.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.80%54.37%69.97%69.44%68.48%73.28%68.38%65.70%59.93%
6/ Thanh toán hiện hành146.66%168.93%205.33%208.59%296.64%187.21%209.08%153.52%84.84%
7/ Thanh toán nhanh140.21%160.31%192.27%201.19%281.24%168.78%174.97%130.48%72.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.19%5.75%0.91%7.43%80.65%21.40%7.18%8%0.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản68.34%43.70%59.26%91.28%48.45%49.51%49.33%49.83%19.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn200.49%172.39%128.05%216.70%137.86%166.36%198.70%229.39%96.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu131.95%80.37%84.70%131.46%70.76%67.56%72.13%75.84%32.89%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,156.40%3,070.79%1,853.82%5,139.55%2,330.29%1,477%1,040.62%1,269.94%583.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.97%-1.43%-0.41%9.26%6.09%4.89%7.13%8.12%1.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.03%%%8.45%2.95%2.42%3.52%4.04%0.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.91%%%12.17%4.31%3.30%5.15%6.16%0.41%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%-2%%11%7%6%8%10%1%
Tăng trưởng doanh thu73.03%-2.73%-37.67%103.23%64.81%-3.14%0.27%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-458.46%238.31%-102.77%208.97%105.26%-33.62%-11.85%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.86%100.47%-5.67%4.58%98.72%-18.45%-6.64%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.40%2.51%-3.26%9.38%57.37%3.42%5.43%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.63%31.93%-4%7.87%68.42%-3.50%1.29%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |