Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

2.90
-0.01
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.91
2.90
2.90
2.87
21,500
10.3K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.3
212 Bi
71 Mi
93,218
5.0 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.88 1,200 2.90 1,500
2.87 2,700 2.91 28,900
2.86 2,100 2.92 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.15 (0.20) 65.6%
DGW 43.45 (0.45) 10.9%
HHS 13.00 (-0.30) 6.1%
VFG 50.20 (0.00) 4.4%
SGT 15.30 (-0.10) 4.0%
PET 46.80 (-0.20) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.49 (0.00) 1.6%
CLM 74.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.90 -0.01 300 300
09:36 2.90 -0.01 400 700
09:59 2.90 -0.01 2,000 2,700
10:13 2.88 -0.03 100 2,800
10:26 2.88 -0.03 1,000 3,800
10:58 2.88 -0.03 300 4,100
11:10 2.90 -0.01 300 4,400
11:14 2.88 -0.03 2,700 7,100
11:15 2.87 -0.04 600 7,700
13:18 2.88 -0.03 2,000 9,700
13:29 2.90 -0.01 200 9,900
13:37 2.90 -0.01 1,000 10,900
13:47 2.90 -0.01 3,000 13,900
13:53 2.90 -0.01 200 14,100
13:59 2.90 -0.01 700 14,800
14:10 2.90 -0.01 700 15,500
14:29 2.90 -0.01 5,800 21,300
14:45 2.90 -0.01 200 21,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 350 (0.29) 0% 45 (0.01) 0%
2021 500 (0.47) 0% 50 (0.03) 0%
2022 800 (0.96) 0% 130 (0.09) 0%
2023 600 (0.29) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV409,072213,242179,218207,2681,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8337,8485,84012,73528,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế 1,1597,1974,8159,47822,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6938,5455,1249,55429,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ711,539679,958642,439631,007711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |