Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

3.31
-0.02
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.33
3.30
3.36
3.30
13,100
10.3K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.3
212 Bi
71 Mi
93,218
5.0 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.33 100 3.35 100
3.32 100 3.36 6,000
3.31 3,000 3.37 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.20 (-1.70) 65.6%
DGW 45.60 (1.60) 10.9%
HHS 11.25 (0.05) 6.1%
VFG 54.30 (-0.70) 4.4%
SGT 14.90 (-0.45) 4.0%
PET 31.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (0.00) 1.6%
CLM 68.00 (-2.00) 1.4%
SHN 4.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.30 -0.03 500 500
09:38 3.36 0.03 300 800
09:50 3.36 0.03 12,000 12,800
09:53 3.31 -0.02 300 13,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 350 (0.29) 0% 45 (0.01) 0%
2021 500 (0.47) 0% 50 (0.03) 0%
2022 800 (0.96) 0% 130 (0.09) 0%
2023 600 (0.29) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV131,07565,332179,717204,684580,808599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,5703,0265,3892,808653-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế -12,0472,3834,3682,125-3,171-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,1162,3834,3682,125-3,240-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản1,321,6401,147,0481,135,6411,000,8561,321,6401,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ589,735430,551421,527291,110589,735303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu731,905716,497714,114709,746731,905707,621731,482668,737424,934410,895389,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |