Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

2.82
-0.01
(-0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.83
2.81
2.82
2.77
14,800
10.3K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.3
212 Bi
71 Mi
93,218
5.0 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 200 2.82 2,800
2.78 300 2.83 6,900
2.77 1,200 2.84 7,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 2.81 -0.02 100 100
09:54 2.80 -0.03 500 600
09:55 2.80 -0.03 1,000 1,600
09:56 2.80 -0.03 700 2,300
09:58 2.80 -0.03 100 2,400
10:19 2.80 -0.03 300 2,700
10:26 2.80 -0.03 600 3,300
10:54 2.80 -0.03 100 3,400
11:19 2.80 -0.03 600 4,000
11:20 2.80 -0.03 800 4,800
13:10 2.77 -0.06 3,900 8,700
13:27 2.80 -0.03 100 8,800
13:30 2.80 -0.03 200 9,000
13:31 2.80 -0.03 2,000 11,000
13:35 2.80 -0.03 1,200 12,200
14:10 2.78 -0.05 1,100 13,300
14:15 2.78 -0.05 400 13,700
14:20 2.78 -0.05 400 14,100
14:29 2.81 -0.02 600 14,700
14:45 2.82 -0.01 100 14,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 350 (0.29) 0% 45 (0.01) 0%
2021 500 (0.47) 0% 50 (0.03) 0%
2022 800 (0.96) 0% 130 (0.09) 0%
2023 600 (0.29) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV409,072213,242179,218207,2681,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8337,8485,84012,73528,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế 1,1597,1974,8159,47822,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6938,5455,1249,55429,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ711,539679,958642,439631,007711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |