Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

2.03
-0.04
(-1.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.07
2.07
2.07
2
2,400
10.7K
0.2K
10.4x
0.2x
1% # 2%
1.1
133 Bi
71 Mi
29,989
3.8 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 1,100 2.03 2,000
1.99 100 2.04 1,200
1.98 600 2.05 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.25 (-0.40) 65.6%
DGW 44.95 (-0.25) 10.9%
HHS 9.43 (-0.04) 6.1%
VFG 41.05 (-0.65) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 55.00 (0.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 62.00 (0.00) 1.4%
SHN 7.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.07 -0.02 200 200
09:43 2.06 -0.03 100 300
09:44 2.05 -0.04 100 400
10:29 2 -0.09 700 1,100
10:33 2 -0.09 700 1,800
10:46 2.05 -0.04 100 1,900
13:10 2.03 -0.06 400 2,300
13:20 2.03 -0.06 100 2,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV409,072213,242179,218207,2681,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8337,8485,84012,73528,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế 1,1597,1974,8159,47822,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6938,5455,1249,55429,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ711,539679,958642,439631,007711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc