Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

3.07
0.05
(1.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.02
3.02
3.07
3
23,500
10.3K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.3
212 Bi
71 Mi
93,218
5.0 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.05 300 3.07 3,800
3.04 200 3.08 300
3.02 200 3.10 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.02 0 500 500
09:16 3.02 0 300 800
09:54 3.03 0.01 200 1,000
10:10 3.05 0.03 500 1,500
10:12 3.07 0.05 700 2,200
10:17 3.07 0.05 1,300 3,500
10:31 3.05 0.03 100 3,600
11:10 3.03 0.01 100 3,700
11:15 3.02 0 1,100 4,800
11:16 3 -0.02 800 5,600
11:29 3.04 0.02 100 5,700
13:10 3.03 0.01 200 5,900
13:32 3.01 -0.01 200 6,100
13:35 3 -0.02 1,300 7,400
13:45 3.01 -0.01 400 7,800
13:46 3.01 -0.01 1,000 8,800
13:49 3.01 -0.01 100 8,900
13:57 3.02 0 100 9,000
14:10 3 -0.02 3,200 12,200
14:20 3.01 -0.01 700 12,900
14:21 3 -0.02 2,000 14,900
14:26 3 -0.02 3,500 18,400
14:45 3.07 0.05 5,100 23,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 350 (0.29) 0% 45 (0.01) 0%
2021 500 (0.47) 0% 50 (0.03) 0%
2022 800 (0.96) 0% 130 (0.09) 0%
2023 600 (0.29) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV409,072213,242179,218207,2681,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8337,8485,84012,73528,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế 1,1597,1974,8159,47822,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6938,5455,1249,55429,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ711,539679,958642,439631,007711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |