CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

10.60
-0.10
(-0.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)89,10020,97319,89313,42136,62925,91431,55510,98213,62027,41628,79537,058
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)37,99932,81029,07327,87817,84711,63812,11413,82114,69415,7024,6213,014
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu47,09240,72832,07332,39733,95230,82330,48126,99222,10023,21616,18012,735
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán23,47537,62019,09313,39815,60616,57527,82721,82816,92224,48413,7948,026
Cộng doanh thu hoạt động199,347140,367109,34490,848109,20088,494105,53676,22570,77594,69864,91662,394
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)14,4662,7532,1013,2598,7444,8085,63313,5435,44411,2818,2333,478
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh3,5153,7645,0032,0673,9692,1673,805126121124123128
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán14,90023,00812,4438,71610,53610,41613,93511,6518,42013,1886,7053,223
2.12. Chi phí khác551,490-628-2792632651122427185
Cộng chi phí hoạt động35,97332,93124,33417,85829,40520,55529,78829,40117,75528,46721,30810,712
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay38,40229,20924,33422,43023,26015,6079,2308,62610,38514,09314,46213,296
Cộng chi phí tài chính38,40229,20924,33422,43023,26015,6079,2308,62610,38514,09314,45813,299
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN35,47520,96121,00517,79422,16717,56016,81217,39721,18519,11817,98718,652
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG90,68557,75039,93832,97335,83935,04849,99021,04323,81534,97514,00324,699
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ90,68657,75139,88832,97335,72333,13149,90321,01323,76534,85713,82024,702
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN70,75746,47233,02125,92226,84426,94239,80316,67819,20627,81611,46319,336

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |