CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

12.70
-0.05
(-0.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005350,199344,306361,174377,423336,370316,760274,968148,758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu229642294511413431123235315
3. Doanh thu thuần (1)-(2)768,544700,024651,590642,234352,999484,860473,638380,457276,203401,991350,065344,274361,050377,421336,335316,444274,968148,758
4. Giá vốn hàng bán656,556590,270525,033539,784280,017351,892383,962304,205215,056301,217261,699281,236306,494295,995260,040244,023208,318119,290
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)111,988109,754126,558102,44972,983132,96889,67676,25261,147100,77488,36663,03854,55681,42776,29572,42266,65029,468
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,11514,61617,68352,92521,0222,8363,2071,8908248595626,1712,1083,8433,1921,35970466
7. Chi phí tài chính36,57440,82444,62423,62724,50213,1552,138-1,025-1,5494,1532,1111052,1254,037
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,14840,82444,62423,62722,40313,1552,1381,0781,0241,0503401052,1251,744
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh996
9. Chi phí bán hàng6,4856,69613,13914,4169,09115,58213,29513,8279,56720,05920,91011,8517,0938,2217,0255,5881,839
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,47713,16517,04318,79916,89029,65025,07823,51422,73323,79519,21214,10712,19911,5789,9137,3646,1762,007
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,56263,68569,43598,53443,52377,41752,37341,82531,22053,62646,69543,24237,37265,47162,54558,70555,30227,527
12. Thu nhập khác98768,43218,3766,9803,7431,6595,2705552,3678748131,93197615542,0841,316
13. Chi phí khác23764,5454702,30842743683162802382631,152236553691,227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7503,88717,9074,6723,7391,3854,9022392,087636551778740155-5-11,71589
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)66,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,26347,24644,02038,11265,62662,54058,70457,01627,616
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,49515,06117,32621,4588,95113,35111,9178,7896,9038,7506,5614,4343,8364,2231,1134235746,573
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-139155-186420-50442310284
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,49515,06117,18721,6138,76513,77111,4128,7896,9038,7926,8714,7183,8364,2231,1134235746,573
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,47140,37539,30234,27761,40361,42758,28156,44321,043
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát748221655-7378925,7153,5232,3652,2443,5622,6261,344
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,90937,74937,95934,27761,40361,42758,28156,44321,043

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |