CTCP Clever Group (adg)

9.40
-0.05
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh183,791117,107114,32584,024153,370108,353118,39784,080143,91086,82298,69282,230164,128126,424128,817117,827185,159115,099135,449152,165
2. Các khoản giảm trừ doanh thu138831,201
3. Doanh thu thuần (1)-(2)183,653117,024114,32584,024153,370108,353118,39784,080143,91086,82298,69282,230164,128126,424128,817117,827185,159115,099135,449150,963
4. Giá vốn hàng bán141,039102,85197,24173,513122,13898,16999,28171,746103,33678,45781,04870,447122,149112,559101,069106,571157,185102,935116,449137,857
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,61414,17317,08410,51131,23210,18419,11612,33440,5748,36517,64311,78341,97913,86527,74811,25627,97412,16419,00013,106
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5891,9423,0061,9502,2562,0246,4582,8333,0893,1415,4783,9586,8926,8445,8256,4045,5005,5656,5305,729
7. Chi phí tài chính1,9586102,3056031,1434255174194552,3076557744,0992,1742,1481,1531,5328661,0621,019
-Trong đó: Chi phí lãi vay7866105696035234132774134532,2776424233,85119,9992,1551,1431,531472,056
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2912-85-141-5977171147-2929-116-118-528-476-645-213-138
9. Chi phí bán hàng7,0817,2995,8037,4876,2817,1265,9228,7087,3917,5805,1777,0444,1425,7055,1046,3483,7314,1224,7894,848
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0247,1596,1108,2197,3067,7365,2917,2586,4537,6086,8708,9286,6306,7086,1445,0413,6313,7853,9197,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,1691,0475,884-3,93318,617-3,13913,921-1,04729,511-6,01910,449-1,12233,8825,59319,7004,47424,3678,95615,6235,645
12. Thu nhập khác8931,389156421683554-662633213241136,53917307639468
13. Chi phí khác7673061,1401881678063177774571722234424237665196361,262470440145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-678-303249-173475-638-282-723-52391-191-429-399-6546,020-618-954-464-401323
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,4917446,133-4,10619,092-3,77713,639-1,77028,988-5,92810,258-1,55233,4834,94025,7203,85623,4128,49115,2235,968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5164049481593,374-4052,5591614,8054302,638647,3801,3552,3171,6335,2491,3562,9992,108
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại363-372372-36417119-13-241241151-7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,880321,3201593,338-4052,9751614,9234302,625647,3801,1132,5581,6335,4001,3562,9932,108
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,6117124,813-4,26515,754-3,37210,664-1,93224,065-6,3587,634-1,61626,1033,82623,1612,22318,0127,13512,2303,860
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,064680-2007098991,196-471,3541,470621,158-3984069772,915-4582,611705708-855
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,547325,014-4,97414,855-4,56810,711-3,28522,595-6,4206,476-1,21825,6982,84916,8106,11715,4012,84511,5224,715

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |