CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

11.15
0.20
(1.83%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh273,042170,368193,906191,772163,200268,368169,0431,312,787176,5671,848,6231,676,404189,4525,501,2572,193,9262,709,296562,6181,131,48084,232260,405342,740
4. Giá vốn hàng bán124,928-24,03228,529116,32291,015215,873141,231871,806118,2511,363,4881,287,161145,2614,663,8341,892,5082,178,599441,323932,09340,683221,349215,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)148,114194,400165,37775,45072,18552,49427,812440,98258,315485,136389,24444,191837,423301,418530,697121,295188,89443,55039,056127,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,25821,18029,32132,18172,604115,674108,705108,210104,18192,72981,36498,13830,31183,30679,49473,078317,25760,465200,69731,724
7. Chi phí tài chính27,22434,26240,13646,835158,63240,12979,61376,13436,68674,19140,92557,800111,39885,973103,06186,29551,34576,47877,15557,793
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,57827,94425,40134,38438,42625,52230,70833,61629,29130,19028,50930,82162,24042,72958,64243,70126,49827,55633,75236,023
9. Chi phí bán hàng43,70325,69926,50627,90729,93847,56026,167142,51051,166181,698255,21621,885577,116194,407253,12055,275118,26310,48626,73352,469
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,24115,09318,69118,59815,21726,23623,16726,53419,41015,01111,65414,63927,47323,19633,10724,79136,02926,38427,62623,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)85,203140,526109,36614,290-58,99754,2437,571304,01348,504287,257140,82024,829-6,55767,052190,67124,432277,8146,326183,21024,914
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)92,962142,597105,19719,617-51,60242,5742,560308,08864,869320,322161,10435,748-2,18779,016183,40929,178273,0727,193187,64426,266
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)179,279109,03582,2778,07221,10924,1641,562214,168109,305205,802132,93912,338-102,948108,606170,2443,574221,6652,896189,4467,160
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)179,332108,99680,59910,26947,45824,29325,458200,29140,65153,69876,3864,623-185,62942,046119,5961,302214,7819,201189,9845,409

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |