CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

12.60
0.80
(6.78%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,818,8581,753,643384,6271,126,585989,145602,637
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,4941,174
3. Doanh thu thuần (1)-(2)829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,808,3651,753,643384,6271,125,412989,145602,637
4. Giá vốn hàng bán245,7471,319,9252,914,1615,141,3411,409,6001,481,814103,708724,016767,834472,928
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)583,341593,474976,8861,047,294398,765271,829280,919401,396221,312129,709
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,939381,242370,780321,610610,143445,510212,65153,74317,4745,985
7. Chi phí tài chính148,457330,557203,970321,237262,77164,54539,97727,33421,95515,019
-Trong đó: Chi phí lãi vay114,307128,271118,811159,571123,83050,36838,46918,03620,16410,436
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-71,608-68,32267,282-14,03354,238-1-750
9. Chi phí bán hàng123,815246,176509,964666,804207,951129,7966,18849,07448,09494,738
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,62491,15460,715104,648113,20586,837127,78264,28231,04051,785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)349,385306,829501,410207,893492,264422,128373,860314,448136,948-25,847
12. Thu nhập khác24,69915,80297,93129,35711,39878,29541398,1574,3308,127
13. Chi phí khác13,71221,01117,29718,3359,48721,4247,03910,4297,979415
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,987-5,20980,63411,0221,91156,871-6,997387,728-3,6497,711
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)360,373301,620582,043218,916494,175478,999366,863702,177133,299-18,136
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,361156,804200,313281,917115,29874,33830,369147,73420,3952,250
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-59,652-116,188-78,654-159,555-42,291-40,0883,267-11,35910,332-4,549
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-18,29140,616121,659122,36173,00734,25033,635136,37530,727-2,300
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)378,664261,004460,38496,554421,167444,748333,228565,802102,572-15,836
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-532-36,497285,02677,5891,79230,0356,731273,16144,010-17,383
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)379,195297,501175,35818,966419,375414,713326,497292,64158,5621,547

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |