CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

13.20
0.35
(2.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh273,042170,368193,906191,772163,200268,368169,0431,312,787176,5671,848,6231,676,404189,4525,501,2572,193,9262,709,296562,6181,131,48084,232260,405342,740
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,494
3. Doanh thu thuần (1)-(2)273,042170,368193,906191,772163,200268,368169,0431,312,787176,5671,848,6231,676,404189,4525,501,2572,193,9262,709,296562,6181,120,98784,232260,405342,740
4. Giá vốn hàng bán124,928-24,03228,529116,32291,015215,873141,231871,806118,2511,363,4881,287,161145,2614,663,8341,892,5082,178,599441,323932,09340,683221,349215,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)148,114194,400165,37775,45072,18552,49427,812440,98258,315485,136389,24444,191837,423301,418530,697121,295188,89443,55039,056127,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,25821,18029,32132,18172,604115,674108,705108,210104,18192,72981,36498,13830,31183,30679,49473,078317,25760,465200,69731,724
7. Chi phí tài chính27,22434,26240,13646,835158,63240,12979,61376,13436,68674,19140,92557,800111,39885,973103,06186,29551,34576,47877,15557,793
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,57827,94425,40134,38438,42625,52230,70833,61629,29130,19028,50930,82162,24042,72958,64243,70126,49827,55633,75236,023
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6,730-19,709-21,992-23,177-158,304-14,096-30,231-3,581-22,70015,65974,971-648
9. Chi phí bán hàng43,70325,69926,50627,90729,93847,56026,167142,51051,166181,698255,21621,885577,116194,407253,12055,275118,26310,48626,73352,469
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,24115,09318,69118,59815,21726,23623,16726,53419,41015,01111,65414,63927,47323,19633,10724,79136,02926,38427,62623,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)85,203140,526109,36614,290-58,99754,2437,571304,01348,504287,257140,82024,829-6,55767,052190,67124,432277,8146,326183,21024,914
12. Thu nhập khác14,0082,7382,2835,6703,4893,1279158,27224,83637,35123,79311,95121,36912,7373,7445,3853,4106745,2242,089
13. Chi phí khác6,2506676,452343-3,90614,7965,9254,1978,4704,2853,5091,03217,00077311,0076408,153-193790738
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,7592,071-4,1695,3267,395-11,669-5,0114,07516,36533,06620,28410,9194,36911,964-7,2634,746-4,7428684,4341,351
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)92,962142,597105,19719,617-51,60242,5742,560308,08864,869320,322161,10435,748-2,18779,016183,40929,178273,0727,193187,64426,266
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,3617,26810,39513,3372,16527,1495,351122,139-103,645164,592118,52520,841256,90473,324180,13147,96090,2867806,94517,287
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-96,67826,29412,525-1,792-74,877-8,739-4,353-28,21959,210-50,072-90,3602,569-156,143-102,914-166,966-22,356-38,8793,517-8,7471,818
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-86,31733,56222,92011,545-72,71218,41099893,920-44,436114,52128,16523,410100,761-29,59013,16425,60351,4074,297-1,80219,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)179,279109,03582,2778,07221,10924,1641,562214,168109,305205,802132,93912,338-102,948108,606170,2443,574221,6652,896189,4467,160
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-53391,678-2,197-26,349-129-23,89613,87768,654152,10456,5527,71582,68066,56050,6482,2726,884-6,305-5381,751
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)179,332108,99680,59910,26947,45824,29325,458200,29140,65153,69876,3864,623-185,62942,046119,5961,302214,7819,201189,9845,409

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |