CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.85
12.85
12.85
0
19.3K
1.8K
8.7x
0.8x
4% # 9%
1.3
2,592 Bi
163 Mi
662,387
21.7 - 14.6
3,898 Bi
3,137 Bi
124.3%
44.59%
167 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 100 12.85 13,200
12.75 2,200 12.90 10,600
12.70 20,100 12.95 8,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (0.00) 32.2%
VHM 138.70 (0.00) 31.7%
VRE 28.60 (0.00) 6.9%
BCM 52.60 (0.00) 6.9%
KDH 23.10 (0.00) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 80.90 (1.50) 2.3%
KBC 30.70 (0.00) 2.2%
VPI 61.60 (0.00) 1.9%
PDR 14.90 (0.00) 1.7%
DXG 12.80 (0.00) 1.6%
TCH 14.95 (0.00) 1.4%
HUT 15.50 (0.00) 1.3%
NLG 25.40 (0.00) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.38) 0% 0 (0.33) 0%
2020 2,600 (1.75) 0% 0 (0.44) 0%
2021 3,600 (1.82) 0% 500 (0.42) 0%
2022 5,500 (10.97) 0% 500 (0.18) 0%
2023 3,000 (0.19) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV273,042170,368193,906191,772829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,818,8581,753,643384,6271,126,585989,145602,637
Tổng lợi nhuận trước thuế92,962142,597105,19719,617360,373301,620582,043218,916494,175478,999366,863702,177133,299-18,136
Lợi nhuận sau thuế 179,279109,03582,2778,072378,664261,004460,38496,554421,167444,748333,228565,802102,572-15,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ179,332108,99680,59910,269379,195297,501175,35818,966419,375414,713326,497292,64158,5621,547
Tổng tài sản5,476,9456,011,6196,312,7516,936,9375,476,9457,035,4849,293,39811,098,52812,564,8289,753,3925,398,9132,291,0602,451,628
Tổng nợ1,961,9472,675,9393,086,1043,791,8191,961,9473,898,3956,417,2778,372,9109,889,2397,432,6543,945,4631,451,7122,262,888
Vốn chủ sở hữu3,514,9983,335,6803,226,6473,145,1183,514,9983,137,0892,876,1212,725,6192,675,5892,320,7381,453,450839,347188,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |