CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

9.40
-0.07
(-0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.47
9.35
9.45
9.35
52,300
23.3K
3.5K
2.6x
0.4x
5% # 15%
1.0
1,450 Bi
179 Mi
350,240
16.6 - 9.0
7,679 Bi
3,793 Bi
202.4%
33.07%
708 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.36 1,000 9.40 10,100
9.35 2,800 9.41 500
9.34 700 9.42 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 2,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.35 -0.14 100 100
09:20 9.44 -0.05 3,000 3,100
09:30 9.45 -0.04 400 3,500
09:32 9.45 -0.04 300 3,800
09:34 9.45 -0.04 100 3,900
09:35 9.45 -0.04 2,100 6,000
09:38 9.45 -0.04 100 6,100
09:47 9.36 -0.13 1,000 7,100
09:50 9.36 -0.13 800 7,900
09:51 9.36 -0.13 200 8,100
09:56 9.36 -0.13 100 8,200
10:13 9.38 -0.11 100 8,300
10:20 9.37 -0.12 1,000 9,300
10:22 9.37 -0.12 7,500 16,800
10:33 9.39 -0.10 200 17,000
10:35 9.40 -0.09 900 17,900
10:42 9.38 -0.11 500 18,400
10:50 9.39 -0.10 100 18,500
10:52 9.39 -0.10 400 18,900
10:54 9.39 -0.10 500 19,400
11:10 9.39 -0.10 1,500 20,900
11:20 9.38 -0.11 1,000 21,900
11:21 9.38 -0.11 1,000 22,900
11:23 9.38 -0.11 6,000 28,900
11:24 9.37 -0.12 500 29,400
13:10 9.38 -0.11 500 29,900
13:17 9.39 -0.10 100 30,000
13:18 9.38 -0.11 400 30,400
13:19 9.38 -0.11 700 31,100
13:25 9.38 -0.11 100 31,200
13:28 9.38 -0.11 1,000 32,200
13:29 9.38 -0.11 500 32,700
13:30 9.38 -0.11 100 32,800
13:33 9.38 -0.11 100 32,900
13:40 9.37 -0.12 2,900 35,800
13:55 9.40 -0.09 100 35,900
14:10 9.37 -0.12 3,600 39,500
14:14 9.37 -0.12 700 40,200
14:17 9.38 -0.11 100 40,300
14:18 9.36 -0.13 2,000 42,300
14:24 9.36 -0.13 1,100 43,400
14:25 9.36 -0.13 500 43,900
14:26 9.36 -0.13 100 44,000
14:28 9.36 -0.13 2,600 46,600
14:29 9.36 -0.13 700 47,300
14:46 9.40 -0.09 5,000 52,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV273,042170,368193,906191,772829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,818,8581,753,643384,6271,126,585989,145602,637
Tổng lợi nhuận trước thuế92,962142,597105,19719,617360,373301,620582,043218,916494,175478,999366,863702,177133,299-18,136
Lợi nhuận sau thuế 179,279109,03582,2778,072378,664261,004460,38496,554421,167444,748333,228565,802102,572-15,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ179,332108,99680,59910,269379,195297,501175,35818,966419,375414,713326,497292,64158,5621,547
Tổng tài sản5,476,9456,011,6196,312,7516,936,9375,476,9457,035,4849,293,39811,098,52812,564,8289,753,3925,398,9132,291,0602,451,628
Tổng nợ1,961,9472,675,9393,086,1043,791,8191,961,9473,898,3956,417,2778,372,9109,889,2397,432,6543,945,4631,451,7122,262,888
Vốn chủ sở hữu3,514,9983,335,6803,226,6473,145,1183,514,9983,137,0892,876,1212,725,6192,675,5892,320,7381,453,450839,347188,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc