CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

11.10
0.15
(1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.95
11.10
11.35
11.10
260,700
19.3K
1.8K
8.7x
0.8x
4% # 9%
1.3
2,592 Bi
163 Mi
662,387
21.7 - 14.6
3,898 Bi
3,137 Bi
124.3%
44.59%
167 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 4,300 11.20 3,700
11.05 5,700 11.25 12,100
11.00 7,700 11.30 8,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
20,900 3,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 135.90 (4.00) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.20 0.20 9,200 9,200
09:20 11.25 0.25 5,700 14,900
09:21 11.25 0.25 5,800 20,700
09:22 11.25 0.25 5,100 25,800
09:23 11.25 0.25 300 26,100
09:25 11.20 0.20 2,000 28,100
09:26 11.20 0.20 5,200 33,300
09:27 11.20 0.20 8,500 41,800
09:28 11.20 0.20 2,000 43,800
09:29 11.20 0.20 7,200 51,000
09:30 11.25 0.25 17,300 68,300
09:32 11.25 0.25 1,300 69,600
09:33 11.25 0.25 400 70,000
09:34 11.25 0.25 500 70,500
09:35 11.25 0.25 300 70,800
09:36 11.25 0.25 2,900 73,700
09:37 11.25 0.25 1,300 75,000
09:38 11.30 0.30 700 75,700
09:39 11.30 0.30 8,000 83,700
09:40 11.30 0.30 8,800 92,500
09:41 11.35 0.35 12,600 105,100
09:42 11.35 0.35 6,900 112,000
09:43 11.25 0.25 20,000 132,000
09:44 11.25 0.25 5,000 137,000
09:46 11.25 0.25 100 137,100
09:47 11.25 0.25 1,800 138,900
09:48 11.25 0.25 100 139,000
09:49 11.25 0.25 4,000 143,000
09:51 11.25 0.25 1,500 144,500
09:52 11.25 0.25 500 145,000
09:53 11.20 0.20 4,400 149,400
09:54 11.30 0.30 1,600 151,000
09:55 11.20 0.20 8,100 159,100
09:56 11.25 0.25 5,400 164,500
09:57 11.25 0.25 500 165,000
09:58 11.20 0.20 12,900 177,900
09:59 11.30 0.30 12,000 189,900
10:10 11.20 0.20 36,300 226,200
10:12 11.20 0.20 5,000 231,200
10:15 11.20 0.20 100 231,300
10:22 11.20 0.20 100 231,400
10:25 11.20 0.20 8,000 239,400
10:26 11.20 0.20 3,300 242,700
10:31 11.15 0.15 6,000 248,700
10:34 11.15 0.15 500 249,200
10:36 11.15 0.15 700 249,900
10:38 11.15 0.15 2,800 252,700
10:46 11.10 0.10 8,000 260,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.38) 0% 0 (0.33) 0%
2020 2,600 (1.75) 0% 0 (0.44) 0%
2021 3,600 (1.82) 0% 500 (0.42) 0%
2022 5,500 (10.97) 0% 500 (0.18) 0%
2023 3,000 (0.19) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV273,042170,368193,906191,772829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,818,8581,753,643384,6271,126,585989,145602,637
Tổng lợi nhuận trước thuế92,962142,597105,19719,617360,373301,620582,043218,916494,175478,999366,863702,177133,299-18,136
Lợi nhuận sau thuế 179,279109,03582,2778,072378,664261,004460,38496,554421,167444,748333,228565,802102,572-15,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ179,332108,99680,59910,269379,195297,501175,35818,966419,375414,713326,497292,64158,5621,547
Tổng tài sản5,476,9456,011,6196,312,7516,936,9375,476,9457,035,4849,293,39811,098,52812,564,8289,753,3925,398,9132,291,0602,451,628
Tổng nợ1,961,9472,675,9393,086,1043,791,8191,961,9473,898,3956,417,2778,372,9109,889,2397,432,6543,945,4631,451,7122,262,888
Vốn chủ sở hữu3,514,9983,335,6803,226,6473,145,1183,514,9983,137,0892,876,1212,725,6192,675,5892,320,7381,453,450839,347188,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |