CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

14.90
0.15
(1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.75
15.10
15.20
14.80
326,700
19.3K
1.8K
8.7x
0.8x
4% # 9%
1.3
2,592 Bi
163 Mi
662,387
21.7 - 14.6
3,898 Bi
3,137 Bi
124.3%
44.59%
167 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.85 15,700 14.90 11,900
14.80 6,700 14.95 6,200
14.75 4,500 15.00 12,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
24,000 20,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.10 0.60 28,600 28,600
09:16 15.15 0.65 6,000 34,600
09:17 15.15 0.65 1,100 35,700
09:18 15.15 0.65 3,200 38,900
09:19 15.15 0.65 10,600 49,500
09:20 15.15 0.65 1,800 51,300
09:21 15.10 0.60 9,700 61,000
09:22 15 0.50 9,500 70,500
09:23 15 0.50 3,900 74,400
09:24 15.05 0.55 7,300 81,700
09:27 15.10 0.60 9,700 91,400
09:28 15.10 0.60 6,400 97,800
09:29 15.05 0.55 3,600 101,400
09:31 15.05 0.55 3,400 104,800
09:32 15.05 0.55 1,300 106,100
09:33 15.05 0.55 400 106,500
09:34 15.05 0.55 1,100 107,600
09:35 15.05 0.55 12,200 119,800
09:40 15.05 0.55 4,000 123,800
09:43 15.05 0.55 3,500 127,300
09:44 15 0.50 800 128,100
09:45 15 0.50 8,100 136,200
09:47 15 0.50 2,300 138,500
09:48 15 0.50 5,400 143,900
09:51 15 0.50 500 144,400
09:52 15 0.50 3,600 148,000
09:54 14.95 0.45 200 148,200
09:58 14.95 0.45 100 148,300
09:59 14.95 0.45 1,700 150,000
10:10 14.95 0.45 2,600 152,600
10:11 14.90 0.40 700 153,300
10:12 14.90 0.40 900 154,200
10:14 14.95 0.45 1,000 155,200
10:17 14.95 0.45 1,800 157,000
10:19 14.95 0.45 1,900 158,900
10:20 15 0.50 100 159,000
10:21 14.95 0.45 200 159,200
10:23 14.95 0.45 600 159,800
10:24 14.95 0.45 100 159,900
10:27 14.95 0.45 3,500 163,400
10:28 14.95 0.45 600 164,000
10:32 15 0.50 2,500 166,500
10:33 15 0.50 1,300 167,800
10:34 15 0.50 500 168,300
10:36 15 0.50 100 168,400
10:38 15 0.50 3,700 172,100
10:39 15 0.50 500 172,600
10:42 15 0.50 500 173,100
10:47 15 0.50 1,000 174,100
10:52 15 0.50 3,000 177,100
10:55 14.95 0.45 4,000 181,100
11:10 14.90 0.40 8,900 190,000
11:12 14.90 0.40 1,700 191,700
11:13 14.90 0.40 800 192,500
11:15 14.90 0.40 500 193,000
11:26 14.90 0.40 500 193,500
11:30 14.90 0.40 500 194,000
13:10 14.90 0.40 31,600 225,600
13:11 14.90 0.40 1,700 227,300
13:14 14.90 0.40 1,500 228,800
13:17 14.90 0.40 200 229,000
13:27 14.90 0.40 100 229,100
13:28 14.90 0.40 4,300 233,400
13:29 14.95 0.45 4,500 237,900
13:42 14.90 0.40 4,000 241,900
13:44 14.95 0.45 12,700 254,600
13:45 14.95 0.45 200 254,800
13:46 14.95 0.45 300 255,100
13:49 14.95 0.45 100 255,200
13:50 15 0.50 100 255,300
13:51 15 0.50 2,100 257,400
13:55 14.95 0.45 500 257,900
13:56 14.95 0.45 1,800 259,700
13:59 14.95 0.45 1,000 260,700
14:10 14.90 0.40 22,700 283,400
14:18 14.90 0.40 700 284,100
14:24 14.85 0.35 1,000 285,100
14:29 14.90 0.40 6,000 291,100
14:30 14.90 0.40 500 291,600
14:45 14.90 0.40 35,100 326,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.38) 0% 0 (0.33) 0%
2020 2,600 (1.75) 0% 0 (0.44) 0%
2021 3,600 (1.82) 0% 500 (0.42) 0%
2022 5,500 (10.97) 0% 500 (0.18) 0%
2023 3,000 (0.19) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV163,200268,368169,0431,312,7871,913,3983,891,0476,188,6351,818,8581,753,643384,6271,126,585989,145602,637
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,60242,5742,560308,088301,620582,043218,916494,175478,999366,863702,177133,299-18,136
Lợi nhuận sau thuế 21,10924,1641,562214,168261,004460,38496,554421,167444,748333,228565,802102,572-15,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,45824,29325,458200,291297,501175,35818,966419,375414,713326,497292,64158,5621,547
Tổng tài sản7,035,4847,204,5568,197,1708,481,6587,035,4849,293,39811,098,52812,564,8289,753,3925,398,9132,291,0602,451,628
Tổng nợ3,898,3954,088,5415,105,3185,391,3683,898,3956,417,2778,372,9109,889,2397,432,6543,945,4631,451,7122,262,888
Vốn chủ sở hữu3,137,0893,116,0163,091,8523,090,2893,137,0892,876,1212,725,6192,675,5892,320,7381,453,450839,347188,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |