Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không (aic)

8.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,634,567929,132866,734751,203856,639654,523717,150666,582877,508556,449579,120534,175761,975629,093764,480656,719764,709404,315533,768476,154
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm29,12215,67616,60918,39123,14116,54816,5986,91026,80613,8607,5398,80413,42411,86614,1435,55716,1629,57011,8223,104
3- Các khoản giảm trừ865,877430,830363,439291,514302,493353,071301,923291,810405,756262,433232,128186,491226,751231,315212,603145,319338,723140,254217,065202,283
- Phí nhượng tái bảo hiểm367,832297,649343,587292,930322,816296,629188,554202,456359,688276,991262,005254,193233,315187,272246,053174,594229,800150,646175,142158,755
- Giảm phí bảo hiểm93,484-1,486-80,653-53,063-16,13416,69650,02424,356-67,328-45,886-11,881-36,702-2,729-17,696-36,574-6,111-44,340-8,852-31,804-27,495
- Hoàn phí bảo hiểm404,561134,668100,50451,646-4,18839,74663,34464,998113,39631,327-17,996-31,001-3,83561,7393,124-23,163153,263-1,54073,72771,023
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm82,96856,75146,59545,65664,62156,29364,16251,11166,96666,60559,47154,57460,25753,95646,12556,27647,38945,22446,74341,266
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm304,52298,02760,26390,379157,915123,09663,30566,84382,83167,41258,97625,33122,12515,31332,51743361812347
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,185,301668,755626,763614,116799,823497,389559,293499,636648,355441,894472,978436,394631,029478,913644,663573,276489,573319,035375,290318,288
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm467,351347,523288,089352,230316,696227,747268,967222,259311,190251,967290,200254,754328,626317,184256,059143,583215,978104,947249,155145,576
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm12,894
10. Các khoản giảm trừ129,761127,321136,484154,772103,23485,88699,83694,971123,55598,367113,46391,172119,815161,77691,85348,20267,56441,116114,91965,631
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm122,729125,709136,484154,772103,23485,88699,83694,971123,55598,367113,46391,172119,815161,77691,85348,20267,56441,116114,91965,631
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn7,0321,612
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại337,590220,202151,605197,459226,356141,861169,131127,287187,636153,601176,737163,583208,812155,409164,20695,381148,41463,832134,23579,946
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường124,075-4,4193,017-15,10248,22769,011-6,27418,277-38,160-7,429-40,993-13,75435,1011,61012,39357,45326,4063,898-23,27723,992
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-14,1296,4725,3984,7665,570-20,2565,4174,7455,4462,9333,2472,8885,3994,5375,3304,8735,5113,7364,4412,468
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm619,100361,304381,858381,144423,748302,874344,716314,793468,878295,350298,722228,629428,812304,004436,225360,512402,028196,876218,551183,097
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc619,100361,304381,858381,144423,748302,874344,716314,793468,878295,350298,722228,629428,812304,004436,225360,512402,028196,876218,551183,097
+ Chi hoa hồng76,58749,55148,83539,94756,38333,43234,37528,73437,17323,86726,35222,15437,03539,34067,54626,63829,55819,85721,75217,010
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác542,513311,753333,023341,197367,365269,441310,341286,058431,706271,483272,370206,476391,777264,664368,679333,875372,470177,019196,799166,087
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,066,636583,559541,879568,267703,901493,490512,990465,102623,800444,455437,713381,345678,123465,559618,154518,219582,359268,341333,950289,503
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm118,66585,19784,88445,84895,9213,89946,30334,53424,555-2,56135,26555,048-47,09413,35426,50955,056-92,78650,69441,34028,785
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp138,616140,91291,47273,93298,52984,14971,27456,89369,22456,62372,53062,90859,78551,53789,13153,10590,47259,68052,90854,105
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính42,57043,05241,91642,22640,03838,28537,79532,55463,56067,12142,17611,837119,01115,72391,73324,347189,48012,88019,61415,122
24. Chi hoạt động tài chính-3,6552,34114,7523,0581,4691,529-283-80155189610-6418739,9506,2057,4292,544-7,6197,217-12,142
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính46,22640,71127,16439,16838,56936,75638,07732,63463,40566,93241,56612,478118,1385,77385,52816,918186,93720,49912,39727,265
26. Thu nhập hoạt động khác325124470196423136219605517136-4631,076243381422290529195246120
27. Chi phí hoạt động khác3,606856654772797982214341,91460-68590731202042859154
28. Lợi nhuận hoạt động khác-3,281-732-184119143-662-2171-1,39876-395487-488362402249444186231117
29. Tổng lợi nhuận kế toán22,994-15,73620,39211,20436,104-44,15513,10410,44517,3387,8243,9055,10510,771-32,04923,30819,1184,12311,6991,0592,061
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp22,994-15,73620,39211,20436,104-44,15513,10410,44517,3387,8243,9055,10510,771-32,04923,30819,1184,12311,6991,0592,061
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp22,994-15,73620,39211,20436,104-44,15513,10410,44517,3387,8243,9055,10510,771-32,04923,30819,1184,12311,6991,0592,061
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp4,851-3,1843,9422,3674,125-5,0282,9392,0891101,5948871,02193-6,6184,7612,8246302,011-414414
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp18,143-12,55216,4508,83731,979-39,12810,1668,35617,2296,2303,0184,08410,678-25,43118,54716,2943,4939,6881,4741,647
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ18,143-12,55216,4508,83731,979-39,12810,1668,35617,2296,2303,0184,08410,678-25,43118,54716,2943,4939,6881,4741,647

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |